Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Noskova
15:00
Monteiro
Herbert
15
7
6
40
6
7
Walton
Michelsen
17:30
Michalski
Hemery
00
6
6
00
7
2
Lee
Jorge
00
6
3
40
1
1
Royer
Droguet
15:00
Rincon
Choinski
Sắp
6
live
Tất cả
(71)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
16:47:30
2010
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Tashkent 2010 • WTA 250
— Bảng đấu
20 — 26 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Dulgheru A.
Nara K.
62
75
Bychkova E.
Mirza S.
61
46
75
O'Brien K.
Ivanova E.
75
61
Q
Diyas Z.
5
Niculescu M.
63
67
2
62
4
Vesnina E.
Tsurenko L.
63
62
Savchuk O.
Q
Guskova N.
62
62
WC
Abduraimova N.
Kustova D.
57
63
63
WC
Sharipova S.
6
Rybarikova M.
63
63
8
Camerin M.
Bovina E.
60
36
64
WC
Abdurakhimova A.
Voegele S.
63
61
Rodina E.
Rodionova A.
76
3
63
Feltsan Kučová Z.
3
Chakvetadze A.
63
75
7
Kudryavtseva A.
Q
Fedak Y.
64
61
Panova T.
Bratchikova N.
64
64
Craybas J.
LL
Palkina K.
62
63
Q
Georgatou E.
2
Amanmuradova A.
64
63
1
Dulgheru A.
Bychkova E.
46
61
75
Ivanova E.
5
Niculescu M.
06
60
61
4
Vesnina E.
Savchuk O.
62
62
Kustova D.
6
Rybarikova M.
62
46
63
8
Camerin M.
Voegele S.
64
61
Rodina E.
3
Chakvetadze A.
76
4
32
7
Kudryavtseva A.
Panova T.
64
62
Craybas J.
2
Amanmuradova A.
75
67
6
62
1
Dulgheru A.
5
Niculescu M.
76
5
26
63
4
Vesnina E.
Kustova D.
60
61
Voegele S.
Rodina E.
64
46
60
7
Kudryavtseva A.
2
Amanmuradova A.
76
5
63
5
Niculescu M.
4
Vesnina E.
63
36
64
Rodina E.
7
Kudryavtseva A.
61
36
63
4
Vesnina E.
7
Kudryavtseva A.
64
64
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Dulgheru A.
Nara K.
Bychkova E.
Mirza S.
O'Brien K.
Ivanova E.
Q
Diyas Z.
5
Niculescu M.
4
Vesnina E.
Tsurenko L.
Savchuk O.
Q
Guskova N.
WC
Abduraimova N.
Kustova D.
WC
Sharipova S.
6
Rybarikova M.
8
Camerin M.
Bovina E.
WC
Abdurakhimova A.
Voegele S.
Rodina E.
Rodionova A.
Feltsan Kučová Z.
3
Chakvetadze A.
7
Kudryavtseva A.
Q
Fedak Y.
Panova T.
Bratchikova N.
Craybas J.
LL
Palkina K.
Q
Georgatou E.
2
Amanmuradova A.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Dulgheru
62 75
Bychkova
61 46 75
Ivanova
75 61
Niculescu
63 67
2
62
Vesnina
63 62
Savchuk
62 62
Kustova
57 63 63
Rybarikova
63 63
Camerin
60 36 64
Voegele
63 61
Rodina
76
3
63
Chakvetadze
63 75
Kudryavtseva
64 61
Panova
64 64
Craybas
62 63
Amanmuradova
64 63
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Dulgheru
46 61 75
Niculescu
06 60 61
Vesnina
62 62
Kustova
62 46 63
Voegele
64 61
Rodina
76
4
32 ab
Kudryavtseva
64 62
Amanmuradova
75 67
6
62
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Niculescu
76
5
26 63
Vesnina
60 61
Rodina
64 46 60
Kudryavtseva
76
5
63
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Vesnina
63 36 64
Kudryavtseva
61 36 63
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Kudryavtseva
64 64
Russia
x10
Uzbekistan
x4
Ukraine
x3
Romania
x2
Slovakia
x2
Australia
x1
Belarus
x1
Great Britain
x1
Greece
x1
India
x1
Italy
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
Kyrgyzstan
x1
Switzerland
x1
USA
x1
Russia
x7
Romania
x2
Belarus
x1
Italy
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
USA
x1
Uzbekistan
x1
Russia
x3
Romania
x2
Belarus
x1
Switzerland
x1
Uzbekistan
x1
Russia
x3
Romania
x1
Russia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Dulgheru A
Tứ kết
2
Amanmuradova A
Tứ kết
3
Chakvetadze A
Vòng 2
4
Vesnina E
Chung kết
5
Niculescu M
Bán kết
6
Rybarikova M
Vòng 2
7
Kudryavtseva A
8
Camerin M
Vòng 2
Tin tức khác
Djokovic cao thượng: Vào phòng thay đồ chúc mừng Sinner và đội ngũ sau bán kết
Arthur Millot
11/07/2026, 10:49
Chênh lệch thế hệ: Sinner gần tuổi con trai Djokovic hơn chính Djokovic
Arthur Millot
11/07/2026, 10:26
36 tuổi: Độ tuổi các chức vô địch Grand Slam cuối cùng của Big 3, liệu Djokovic có thể làm tốt hơn?
Arthur Millot
11/07/2026, 09:46
19-1 trước top 10: Sinner thống trị giới thượng lưu
Arthur Millot
11/07/2026, 09:24
Quảng cáo