Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Shnaider
Swiatek
15
2
30
4
Jódar
Fils
Sắp
Alexandrova
Svitolina
00:30
Darderi
Nakashima
Sắp
Piros
Schoenhaus
09:00
Travaglia
Kicker
16:00
Blanchet
Sakamoto
00:00
1
live
Tất cả
(102)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:32:02
2009
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
Tokyo 2009 • WTA 1000
Bảng đấu
27 tháng 9 — 3 tháng 10
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Safina D.
Bye
Q
Chang K.
Kanepi K.
63
63
Szavay A.
Dulko G.
63
60
Melzer I.
16
Razzano V.
36
76
5
60
12
Stosur S.
Q
Glatch A.
75
60
Schiavone F.
Sharapova M.
46
75
61
Kleybanova A.
WC
Morita A.
61
64
Bye
6
Zvonareva V.
4
Wozniacki C.
Bye
Wozniak A.
WC
Date K.
57
76
2
64
Q
Radwanska U.
Rybarikova M.
64
64
WC
Sugiyama A.
13
Petrova N.
60
21
11
Radwanska A.
Makarova (retired) E.
75
63
Hantuchova D.
Q
Craybas J.
63
63
Q
Petkovic A.
Bammer S.
75
64
Bye
5
Kuznetsova S.
8
Azarenka V.
Bye
Q
Mirza S.
Zheng J.
57
62
63
Peng S.
Medina Garrigues A.
63
63
Safarova L.
10
Ivanovic A.
64
76
1
15
Li N.
Cornet A.
64
60
Dushevina V.
Bondarenko A.
16
75
61
Q
Volodko K.
Groenefeld A.
63
61
Bye
3
Dementieva E.
7
Jankovic J.
Bye
Lisicki S.
Schnyder P.
64
60
Vesnina E.
Martinez Sanchez M.
63
62
Vinci R.
9
Pennetta F.
61
62
14
Bartoli M.
Cirstea S.
63
60
Errani S.
Rezai A.
62
62
Q
Pavlyuchenkova A.
Suarez Navarro C.
61
76
3
Bye
2
Williams V.
1
Safina D.
Q
Chang K.
76
5
46
75
Dulko G.
Melzer I.
63
36
64
12
Stosur S.
Sharapova M.
60
61
Kleybanova A.
6
Zvonareva V.
36
64
62
4
Wozniacki C.
Wozniak A.
50
Rybarikova M.
13
Petrova N.
62
62
11
Radwanska A.
Hantuchova D.
63
36
63
Q
Petkovic A.
5
Kuznetsova S.
75
46
63
8
Azarenka V.
Zheng J.
61
61
Peng S.
Safarova L.
63
46
64
15
Li N.
Dushevina V.
75
60
Q
Volodko K.
3
Dementieva E.
62
67
3
61
7
Jankovic J.
Lisicki S.
63
46
62
Vesnina E.
Vinci R.
61
76
6
14
Bartoli M.
Rezai A.
64
62
Q
Pavlyuchenkova A.
2
Williams V.
76
6
75
Q
Chang K.
Melzer I.
75
62
Sharapova M.
Kleybanova A.
64
36
63
Wozniak A.
Rybarikova M.
16
63
63
11
Radwanska A.
Q
Petkovic A.
64
36
63
8
Azarenka V.
Safarova L.
75
64
15
Li N.
Q
Volodko K.
26
75
63
7
Jankovic J.
Vesnina E.
61
30
14
Bartoli M.
Q
Pavlyuchenkova A.
46
62
75
Melzer I.
Sharapova M.
64
75
Rybarikova M.
11
Radwanska A.
63
61
8
Azarenka V.
15
Li N.
76
7
46
76
4
7
Jankovic J.
14
Bartoli M.
64
63
Sharapova M.
11
Radwanska A.
63
26
64
15
Li N.
7
Jankovic J.
64
63
Sharapova M.
7
Jankovic J.
52
Nhà vô địch
800 Điểm
•
350,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 5,400 $
1
Safina D.
BYE
Q
Chang K.
Kanepi K.
Szavay A.
Dulko G.
Melzer I.
16
Razzano V.
12
Stosur S.
Q
Glatch A.
Schiavone F.
Sharapova M.
Kleybanova A.
WC
Morita A.
BYE
6
Zvonareva V.
4
Wozniacki C.
BYE
Wozniak A.
WC
Date K.
Q
Radwanska U.
Rybarikova M.
WC
Sugiyama A.
13
Petrova N.
11
Radwanska A.
Makarova (retired) E.
Hantuchova D.
Q
Craybas J.
Q
Petkovic A.
Bammer S.
BYE
5
Kuznetsova S.
8
Azarenka V.
BYE
Q
Mirza S.
Zheng J.
Peng S.
Medina Garrigues A.
Safarova L.
10
Ivanovic A.
15
Li N.
Cornet A.
Dushevina V.
Bondarenko A.
Q
Volodko K.
Groenefeld A.
BYE
3
Dementieva E.
7
Jankovic J.
BYE
Lisicki S.
Schnyder P.
Vesnina E.
Martinez Sanchez M.
Vinci R.
9
Pennetta F.
14
Bartoli M.
Cirstea S.
Errani S.
Rezai A.
Q
Pavlyuchenkova A.
Suarez Navarro C.
BYE
2
Williams V.
Vòng 2
60 Điểm • 10,275 $
Safina
Chang
63 63
Dulko
63 60
Melzer
36 76
5
60
Stosur
75 60
Sharapova
46 75 61
Kleybanova
61 64
Zvonareva
Wozniacki
Wozniak
57 76
2
64
Rybarikova
64 64
Petrova
60 21 ab
Radwanska
75 63
Hantuchova
63 63
Petkovic
75 64
Kuznetsova
Azarenka
Zheng
57 62 63
Peng
63 63
Safarova
64 76
1
Li
64 60
Dushevina
16 75 61
Volodko
63 61
Dementieva
Jankovic
Lisicki
64 60
Vesnina
63 62
Vinci
61 62
Bartoli
63 60
Rezai
62 62
Pavlyuchenkova
61 76
3
Williams
Vòng 1/8
110 Điểm • 20,000 $
Chang
76
5
46 75
Melzer
63 36 64
Sharapova
60 61
Kleybanova
36 64 62
Wozniak
50 ab
Rybarikova
62 62
Radwanska
63 36 63
Petkovic
75 46 63
Azarenka
61 61
Safarova
63 46 64
Li
75 60
Volodko
62 67
3
61
Jankovic
63 46 62
Vesnina
61 76
6
Bartoli
64 62
Pavlyuchenkova
76
6
75
Tứ kết
200 Điểm • 40,000 $
Melzer
75 62
Sharapova
64 36 63
Rybarikova
16 63 63
Radwanska
64 36 63
Azarenka
75 64
Li
26 75 63
Jankovic
61 30 ab
Bartoli
46 62 75
Bán kết
350 Điểm • 87,500 $
Sharapova
64 75
Radwanska
63 61
Li
76
7
46 76
4
Jankovic
64 63
Chung kết
550 Điểm • 175,000 $
Sharapova
63 26 64
Jankovic
64 63
Nhà vô địch
800 Điểm • 350,000 $
Sharapova
52 ab
Nga
x11
Pháp
x4
Ý
x4
Trung Quốc
x3
Tây Ban Nha
x3
Đức
x3
Nhật Bản
x3
Hoa Kỳ
x3
Cộng hòa Séc
x2
Ba Lan
x2
Serbia
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Nga
x10
Trung Quốc
x3
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x4
Cộng hòa Séc
x2
Belarus
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Trung Quốc
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
800 Điểm
350,000 $
Chung kết
550 Điểm
175,000 $
Bán kết
350 Điểm
87,500 $
Tứ kết
200 Điểm
40,000 $
Vòng 3
110 Điểm
20,000 $
Vòng 2
60 Điểm
10,275 $
Vòng 1
1 Điểm
5,400 $
Têtes de séries
1
Safina D
Vòng 2
2
Williams V
Vòng 2
3
Dementieva E
Vòng 2
4
Wozniacki C
Vòng 2
5
Kuznetsova S
Vòng 2
6
Zvonareva V
Vòng 2
7
Jankovic J
Chung kết
8
Azarenka V
Tứ kết
Tin tức khác
Cincinnati: 7 tay vợt Pháp tranh suất vào vòng chính, Van Assche hạt giống số 1 vòng loại
Jules Hypolite
10/08/2026, 21:08
Djokovic gọi trận chung kết với Alcaraz ở Cincinnati là 'một trong những trận đấu đáng kinh ngạc nhất sự nghiệp'
Jules Hypolite
10/08/2026, 20:38
Mouratoglou 'sốc' với lịch thi đấu Olympic 2028: 'Làm sao họ có thể chơi ở Los Angeles chỉ 3 ngày sau Wimbledon?'
Jules Hypolite
10/08/2026, 20:03
Mưa đe dọa trận tứ kết Arthur Fils vs Rafael Jodar tại Montreal
Jules Hypolite
10/08/2026, 18:41