14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Rybakina
Maria
00
6
6
15
7
5
Medvedev
Boogaard
40
6
4
1
40
3
6
0
Auger-Aliassime
Majchrzak
13:30
Shelton
Giron
Sắp
Bonzi
De Minaur
12:00
Jovic
Anisimova
13:00
Bellucci
Fritz
12:00
21
live
Tất cả
(119)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
07:53:22
2013
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
US Open 2013
— Vòng loại
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Peer S.
Pervak K.
64
76
3
Cepede Royg V.
WC
Loeb J.
61
63
Feuerstein C.
WC
Morgan B.
61
76
4
Hsu C.
27
Dellacqua C.
63
62
2
Fichman S.
Adamczak M.
63
60
Kovinic D.
Dabrowski G.
63
60
Namigata J.
Panova A.
63
63
Jones S.
24
Parmentier P.
67
61
61
3
Sestini Hlavackova A.
Molinero F.
61
60
Friedsam A.
Paszek T.
62
62
Lim A.
Min G.
64
64
Golubic V.
19
Zhou Y.
62
62
4
Pereira T.
WC
Duval V.
61
63
Pavlovic I.
Solovyeva V.
36
61
75
Dinu C.
Mrdeza T.
63
62
Linette M.
28
Buyukakcay C.
26
61
62
5
Zhang S.
Coin J.
63
62
Vandeweghe C.
Dentoni C.
64
63
Hunter S.
Abduraimova N.
64
61
Rampre P.
32
Chang K.
60
64
6
Strycova B.
Brengle M.
63
64
Sema E.
Parra Santonja A.
63
46
60
Sirotkina M.
Mestach A.
63
61
WC
Abaza J.
25
Duan Y.
61
60
7
Nara K.
Irigoyen M.
61
76
9
Piter K.
Vrljić A.
64
57
62
Bychkova E.
Kania-Chodun P.
64
46
64
Zhang Y.
30
Mayr-Achleitner P.
60
63
8
Konta J.
Rogowska O.
75
64
Hogenkamp R.
Jovic J.
46
64
61
Sema Y.
Mitu A.
62
46
63
Beygelzimer Y.
18
Koehler M.
64
63
9
Zanevska M.
Chan L.
76
64
Moore T.
Castaño C.
64
16
64
Sadikovic A.
Kichenok L.
63
63
Wongteanchai V.
17
Dushevina V.
63
62
10
Lucic-Baroni M.
Austin B.
62
62
Baindl K.
Jabeur O.
64
76
8
Burnett N.
Karatantcheva S.
64
67
62
Ozgen P.
31
Kudryavtseva A.
63
64
11
Birnerova E.
WC
Townsend T.
61
62
Murray Sharan S.
Rodionova A.
64
61
Voracova R.
Simmonds C.
75
75
Schaefer A.
29
Bratchikova N.
63
63
12
Larcher De Brito M.
Scholl C.
46
64
62
Diyas Z.
Kremen I.
63
61
Vogt S.
Savchuk O.
63
60
Baltacha E.
23
Oudin M.
61
36
62
13
Rodionova A.
Hartman I.
64
61
WC
Hibi M.
WC
Kiick A.
63
36
61
Dubois S.
Camerin M.
46
63
76
7
Zheng S.
20
Glushko J.
63
64
14
Kumkhum L.
Foretz S.
64
64
Perez A.
Van Uytvanck A.
61
46
63
Ishizu S.
Savić A.
75
61
Klaffner M.
21
Tomljanovic A.
62
63
15
Kichenok N.
Saville D.
75
64
Krunic A.
Witthoeft C.
63
61
Zec-Peskiric M.
WC
Chirico L.
63
61
Hendler T.
22
Pliskova K.
63
60
16
Majerič T.
Cohen J.
63
46
63
Siegemund L.
Tinjic J.
67
5
64
76
5
Garcia Vidagany B.
Van der meet A.
62
57
61
Ozaki R.
26
Giorgi C.
63
62
Pervak K.
WC
Loeb J.
61
26
61
Feuerstein C.
27
Dellacqua C.
62
61
2
Fichman S.
Kovinic D.
26
75
61
Panova A.
24
Parmentier P.
63
64
3
Sestini Hlavackova A.
Paszek T.
62
26
62
Min G.
Golubic V.
62
62
WC
Duval V.
Solovyeva V.
62
61
Mrdeza T.
28
Buyukakcay C.
63
26
60
5
Zhang S.
Vandeweghe C.
64
36
63
Abduraimova N.
Rampre P.
57
62
63
Brengle M.
Sema E.
64
76
1
Mestach A.
25
Duan Y.
64
62
7
Nara K.
Piter K.
63
76
Kania-Chodun P.
30
Mayr-Achleitner P.
16
64
76
Rogowska O.
Hogenkamp R.
46
63
64
Mitu A.
18
Koehler M.
67
5
63
63
Chan L.
Castaño C.
64
63
Sadikovic A.
17
Dushevina V.
61
61
10
Lucic-Baroni M.
Baindl K.
64
63
Karatantcheva S.
Ozgen P.
75
62
WC
Townsend T.
Murray Sharan S.
64
75
Simmonds C.
29
Bratchikova N.
60
62
12
Larcher De Brito M.
Diyas Z.
64
57
64
Savchuk O.
Baltacha E.
63
60
13
Rodionova A.
WC
Hibi M.
64
62
Dubois S.
20
Glushko J.
36
64
62
Foretz S.
Van Uytvanck A.
62
63
Ishizu S.
21
Tomljanovic A.
67
4
64
60
Saville D.
Krunic A.
62
61
WC
Chirico L.
22
Pliskova K.
75
57
62
Cohen J.
Siegemund L.
57
64
60
Van der meet A.
26
Giorgi C.
46
63
64
Pervak K.
27
Dellacqua C.
75
63
Dellacqua C.
27
2
Fichman S.
Panova A.
67
46
Panova A.
3
Sestini Hlavackova A.
Min G.
64
61
Min G.
WC
Duval V.
Mrdeza T.
63
63
Duval V.
WC
Vandeweghe C.
Abduraimova N.
62
36
63
Vandeweghe C.
Brengle M.
25
Duan Y.
67
61
62
Duan Y.
25
7
Nara K.
30
Mayr-Achleitner P.
75
64
Nara K.
7
Rogowska O.
18
Koehler M.
62
62
Koehler M.
18
Castaño C.
17
Dushevina V.
26
75
61
Dushevina V.
17
10
Lucic-Baroni M.
Karatantcheva S.
64
62
Lucic-Baroni M.
10
WC
Townsend T.
Simmonds C.
62
26
75
Simmonds C.
12
Larcher De Brito M.
Baltacha E.
46
75
61
Larcher De Brito M.
12
13
Rodionova A.
20
Glushko J.
63
62
Glushko J.
20
Van Uytvanck A.
21
Tomljanovic A.
64
62
Tomljanovic A.
21
Krunic A.
WC
Chirico L.
61
63
Krunic A.
Cohen J.
26
Giorgi C.
61
60
Giorgi C.
26
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
60 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
50 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
40 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Williams S
2
Azarenka V
Chung kết
3
Radwanska A
Vòng 4
4
Errani S
Vòng 2
5
Li N
Bán kết
6
Wozniacki C
Vòng 3
7
Kvitova P
Vòng 3
8
Kerber A
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
GoT | German Flop Era
70
Điểm
2
lovezyril
62
Điểm
3
Alycia
62
Điểm
4
Insomnia35
62
Điểm
5
Zyril
61
Điểm
Tin tức khác
"Tôi muốn thi đấu thêm 10 năm nữa": Lời tâm sự của Zverev sau chức vô địch Roland-Garros
Arthur Millot
12/06/2026, 11:46
Mannarino gây sốc tại 's-Hertogenbosch, phá kỷ lục lịch sử trên mặt cỏ
Clément Gehl
12/06/2026, 11:28
Ljubicic hạ nhiệt chức vô địch Roland-Garros của Zverev: 'Anh ấy vẫn chỉ là số 1 của nhóm thứ hai'
Arthur Millot
12/06/2026, 11:21
Taylor Fritz tái xuất với chiến thắng tại Stuttgart, đặt mục tiêu cao hơn
Clément Gehl
12/06/2026, 11:18