14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sinner
Mochizuki
15:30
Sabalenka
Osaka
14:00
Auger-Aliassime
Davidovich Fokina
13:30
Pegula
Jovic
12:00
Safiullin
Djokovic
12:30
Bencic
Gauff
15:00
Muchova
Krejcikova
11:30
27
live
Tất cả
(156)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:15:13
2015
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2015
— Vòng loại
31 tháng 8 — 12 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Gasparyan M.
Melnikova M.
61
61
Aoyama S.
Pegula J.
61
36
64
Kostova E.
Oudin M.
63
75
Eikeri U.
24
Wang Y.
64
63
2
Shvedova Y.
Razzano V.
62
62
Zhang K.
Hesse A.
62
63
Mrdeza T.
Kucova K.
75
75
Kingsley R.
30
Sestini Hlavackova A.
63
64
3
Konta J.
Jani R.
75
64
Osaka N.
Stewart K.
76
8
76
5
Yang Z.
Ce G.
63
64
Paszek T.
28
Peer S.
62
63
4
Mestach A.
Namigata J.
61
57
75
Sakkari M.
Sevastova A.
62
76
2
Elie J.
Zhang S.
63
60
Molinero F.
32
Martic P.
61
62
5
Duan Y.
Johansson M.
62
75
Broady N.
Krejcikova B.
36
64
76
8
Vogt S.
Kontaveit A.
62
75
Arconada U.
19
Torro-Flor M.
60
75
6
Volodko K.
Kato M.
62
60
Soylu I.
Sanchez M.
57
75
61
Hozumi E.
Buyukakcay C.
62
62
Martincova T.
18
Hibino N.
63
64
7
Kulichkova E.
Brady J.
62
64
Mertens E.
Burnett N.
63
36
64
Townsend T.
Parmentier P.
62
75
Irigoyen M.
27
Kasatkina D.
62
63
8
Bertens K.
Anderson R.
62
64
Pattinama Kerkhove L.
Han X.
64
61
Pera B.
Voracova R.
26
64
62
Chan L.
31
Ozaki R.
63
75
9
Cepelova J.
Lu J.
64
62
Liu C.
Cepede Royg V.
46
75
62
Sharipova S.
Kania-Chodun P.
62
16
60
Brianti A.
26
Panova A.
63
63
10
Pliskova K.
Zanevska M.
75
76
5
Vankova K.
Abduraimova N.
76
6
64
Xu Y.
Baindl K.
63
57
62
Piter K.
20
Zhu L.
63
26
63
11
Ostapenko J.
Kuwata H.
76
7
64
Boserup J.
Glushko J.
46
63
61
Date K.
Bellis C.
46
61
64
Black T.
22
Oprandi R.
64
60
12
Hsieh S.
Foretz S.
62
57
64
Lim A.
Rodionova A.
63
64
Peterson R.
Mayr-Achleitner P.
64
76
6
Burger C.
21
Siegemund L.
63
46
61
13
Tig P.
Bychkova E.
64
62
Gallovits-Hall E.
Hibi M.
36
61
62
Han N.
Cirstea S.
64
64
Sawayanagi R.
23
Vekic D.
36
75
64
14
Sasnovich A.
Buzarnescu M.
64
62
Badosa P.
Jabeur O.
76
2
26
64
Eguchi M.
Coin J.
62
64
Kalinina A.
25
Soler-Espinosa S.
36
63
61
15
Kudryavtseva A.
Glatch A.
75
26
62
Kumkhum L.
Duval V.
57
63
61
Rogers S.
Min G.
64
63
Minella M.
29
Voegele S.
62
75
16
Tatishvili A.
Dabrowski G.
64
62
Wongteanchai V.
Pous-Tio L.
61
62
Chang K.
Bonaventure Y.
62
57
63
Zacarias M.
17
Hogenkamp R.
57
62
63
1
Gasparyan M.
Pegula J.
63
63
Oudin M.
24
Wang Y.
67
2
63
76
5
2
Shvedova Y.
Hesse A.
64
63
Mrdeza T.
Kingsley R.
61
36
75
3
Konta J.
Osaka N.
64
64
Yang Z.
Paszek T.
60
62
4
Mestach A.
Sakkari M.
75
36
63
Zhang S.
32
Martic P.
46
64
64
5
Duan Y.
Broady N.
64
76
2
Kontaveit A.
19
Torro-Flor M.
76
4
62
6
Volodko K.
Soylu I.
75
62
Hozumi E.
18
Hibino N.
62
75
7
Kulichkova E.
Burnett N.
63
63
Townsend T.
27
Kasatkina D.
62
62
8
Bertens K.
Han X.
62
64
Voracova R.
Chan L.
63
62
9
Cepelova J.
Liu C.
76
4
64
Kania-Chodun P.
26
Panova A.
62
61
Zanevska M.
Abduraimova N.
63
64
Baindl K.
Piter K.
63
64
11
Ostapenko J.
Glushko J.
26
60
64
Bellis C.
22
Oprandi R.
75
75
12
Hsieh S.
Lim A.
75
76
1
Peterson R.
21
Siegemund L.
76
1
75
13
Tig P.
Hibi M.
46
64
63
Cirstea S.
23
Vekic D.
76
4
26
64
14
Sasnovich A.
Badosa P.
26
63
61
Eguchi M.
25
Soler-Espinosa S.
26
63
60
15
Kudryavtseva A.
Duval V.
76
5
46
60
Rogers S.
Minella M.
62
63
16
Tatishvili A.
Pous-Tio L.
60
60
Bonaventure Y.
Zacarias M.
75
46
64
Pegula J.
Oudin M.
76
8
60
Pegula J.
2
Shvedova Y.
Mrdeza T.
57
76
8
76
4
Mrdeza T.
3
Konta J.
Paszek T.
64
36
62
Konta J.
3
Sakkari M.
32
Martic P.
64
64
Sakkari M.
Broady N.
Kontaveit A.
76
4
26
64
Kontaveit A.
6
Volodko K.
18
Hibino N.
61
61
Volodko K.
6
7
Kulichkova E.
27
Kasatkina D.
62
64
Kulichkova E.
7
8
Bertens K.
Voracova R.
60
64
Bertens K.
8
Liu C.
26
Panova A.
64
61
Panova A.
26
Zanevska M.
Baindl K.
61
61
Baindl K.
11
Ostapenko J.
Bellis C.
63
62
Ostapenko J.
11
Lim A.
21
Siegemund L.
60
20
Siegemund L.
21
Hibi M.
Cirstea S.
64
64
Hibi M.
14
Sasnovich A.
Eguchi M.
67
4
62
64
Sasnovich A.
14
15
Kudryavtseva A.
Rogers S.
16
62
64
Rogers S.
16
Tatishvili A.
Bonaventure Y.
61
06
62
Tatishvili A.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Williams S
Bán kết
2
Halep S
Bán kết
4
Wozniacki C
Vòng 2
5
Kvitova P
Tứ kết
6
Safarova L
Vòng 1
7
Ivanovic A
Vòng 1
8
Pliskova K
Vòng 1
9
Muguruza G
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Zarbon
76
Điểm
2
GoMaria
70
Điểm
3
julia
69
Điểm
4
Romain
64
Điểm
5
Exotic
63
Điểm
Tin tức khác
Clément Gehl
05/07/2026, 10:09
Berrettini: 'Suýt chạm tay vào chiến thắng' – Thất vọng nhưng thêm tự tin trước US Open
Clément Gehl
05/07/2026, 09:18
Cobolli thắng marathon 4h tại Wimbledon sau set đầu thua 6-0: 'Suýt nôn'
Clément Gehl
05/07/2026, 08:26
Nadal nói về tiền thưởng: 'Nhìn vào những gì tay vợt kiếm được 15 năm trước...'
Clément Gehl
05/07/2026, 08:07
Quảng cáo