Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Borges
Auger-Aliassime
12:30
Cobolli
Tiafoe
14:00
Schoenhaus
Tien
09:30
Bartunkova
Shnaider
15:10
Alexandrova
Potapova
13:30
Mertens
Samsonova
16:50
Siniakova
Yuan
11:50
4
live
Tất cả
(44)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:32:32
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2018
— Vòng loại
27 tháng 8 — 9 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Zheng S.
Teichmann J.
76
1
36
60
Georges M.
Hibi M.
61
62
Pattinama Kerkhove L.
Jang S.
60
75
Duval V.
31
Zhuk S.
63
63
2
Boulter K.
Broady N.
64
46
61
Garcia Perez G.
Schaefer A.
63
63
WC
Li A.
Bouzkova M.
64
64
Ivakhnenko V.
23
Kostyuk M.
46
76
6
76
4
3
Brengle M.
Taylor G.
61
61
WC
Mattek-Sands B.
Smitkova T.
75
46
61
Minella M.
Radanovic D.
61
63
Min G.
32
Kalinskaya A.
62
62
4
Golubic V.
WC
Kratzer A.
64
75
Zarazua R.
Glushko J.
46
61
64
Jovanovski Petrovic B.
Aiava D.
64
64
Di Giuseppe M.
25
Potapova A.
63
75
5
Diatchenko V.
Muchova K.
61
67
2
61
Lu J.
Paolini J.
63
62
Abanda F.
Ponchet J.
16
62
63
Rogowska O.
22
Haddad Maia B.
76
3
61
6
Danilovic O.
Andreescu B.
63
75
Dart H.
Fourlis J.
62
75
Sramkova R.
Martincova T.
64
62
Ruse E.
26
Kalinina A.
61
76
2
7
Rus A.
Khromacheva I.
76
3
63
Hartman I.
Rybakina E.
75
63
Stojanovic N.
Bolsova A.
63
63
Buyukakcay C.
27
Liu F.
63
26
64
8
Barthel M.
Hradecka L.
75
26
61
Grammatikopoulou V.
Soler-Espinosa S.
64
76
5
Cepede Royg V.
Di Lorenzo F.
64
76
6
Lottner A.
28
Tomova V.
61
61
9
Jabeur O.
Dunne K.
62
61
Ahn K.
Zavatska K.
64
63
Badosa P.
WC
Chang S.
76
7
63
Kiick A.
30
Dulgheru A.
62
36
62
10
Gibbs N.
Mrdeza T.
61
61
Khazaniuk D.
Korpatsch T.
46
64
63
Govortsova O.
Lisicki S.
64
75
Kostova E.
21
Ferro F.
61
57
64
11
Watson H.
WC
Gauff C.
64
61
Shimizu A.
Han X.
46
63
64
Swan K.
Chiesa D.
36
64
64
Doi M.
17
Hibino N.
64
63
12
Zhu L.
Zaja A.
64
75
Kovinic D.
Pieri J.
62
64
Stollar F.
Krejcikova B.
36
76
3
63
Cristian J.
24
Zvonareva V.
63
61
13
Lepchenko V.
Stewart K.
62
61
Trevisan M.
Karatantcheva S.
63
26
64
Von Deichmann K.
Hon P.
60
63
WC
Brodsky G.
29
Bara I.
75
64
14
Frech M.
Lao D.
63
63
Hesse A.
Perrin C.
63
63
Davis L.
Gjorcheska L.
67
2
75
63
Zhang Y.
19
Fett J.
64
26
63
15
Duque-Mariño M.
Rodionova A.
75
75
WC
Pegula J.
WC
Day K.
63
61
Schnyder P.
Zanevska M.
57
62
64
Lu J.
20
Kudermetova V.
75
63
16
Bouchard E.
Zhao C.
60
61
WC
Mcnally C.
Gorgodze E.
06
75
62
Namigata J.
Loeb J.
63
60
Schoofs B.
18
Bonaventure Y.
63
62
Teichmann J.
Hibi M.
64
64
Pattinama Kerkhove L.
31
Zhuk S.
75
36
62
Broady N.
Garcia Perez G.
64
76
3
Bouzkova M.
23
Kostyuk M.
61
75
3
Brengle M.
Smitkova T.
63
67
5
62
Minella M.
32
Kalinskaya A.
61
63
4
Golubic V.
Glushko J.
62
75
Jovanovski Petrovic B.
25
Potapova A.
76
5
63
Muchova K.
Paolini J.
75
62
Abanda F.
22
Haddad Maia B.
76
3
63
6
Danilovic O.
Fourlis J.
46
76
6
62
Martincova T.
26
Kalinina A.
63
61
7
Rus A.
Rybakina E.
62
62
Bolsova A.
27
Liu F.
64
61
8
Barthel M.
Soler-Espinosa S.
46
76
6
60
Di Lorenzo F.
Lottner A.
64
75
9
Jabeur O.
Ahn K.
61
62
Badosa P.
30
Dulgheru A.
62
63
10
Gibbs N.
Korpatsch T.
64
76
6
Govortsova O.
21
Ferro F.
46
64
64
11
Watson H.
Shimizu A.
62
64
Swan K.
17
Hibino N.
61
64
12
Zhu L.
Pieri J.
26
62
61
Stollar F.
24
Zvonareva V.
75
62
13
Lepchenko V.
Trevisan M.
62
16
75
Von Deichmann K.
WC
Brodsky G.
62
64
Lao D.
Perrin C.
64
75
Gjorcheska L.
19
Fett J.
63
26
63
Rodionova A.
WC
Pegula J.
63
61
Schnyder P.
20
Kudermetova V.
67
4
61
64
16
Bouchard E.
Gorgodze E.
61
62
Loeb J.
18
Bonaventure Y.
64
64
Teichmann J.
31
Zhuk S.
61
75
Teichmann J.
Garcia Perez G.
Bouzkova M.
62
67
4
62
Bouzkova M.
3
Brengle M.
32
Kalinskaya A.
63
75
Kalinskaya A.
32
Glushko J.
25
Potapova A.
76
5
62
Glushko J.
Muchova K.
Abanda F.
64
62
Muchova K.
Fourlis J.
26
Kalinina A.
36
62
61
Kalinina A.
26
7
Rus A.
Bolsova A.
57
60
62
Rus A.
7
8
Barthel M.
Di Lorenzo F.
64
62
Di Lorenzo F.
9
Jabeur O.
30
Dulgheru A.
63
76
4
Jabeur O.
9
10
Gibbs N.
Govortsova O.
64
61
Gibbs N.
10
11
Watson H.
Swan K.
62
64
Watson H.
11
12
Zhu L.
24
Zvonareva V.
62
46
75
Zvonareva V.
24
Trevisan M.
Von Deichmann K.
64
63
Von Deichmann K.
Lao D.
19
Fett J.
64
64
Lao D.
WC
Pegula J.
Schnyder P.
63
62
Schnyder P.
16
Bouchard E.
Loeb J.
60
63
Bouchard E.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Halep S
Vòng 1
2
Wozniacki C
Vòng 2
3
Stephens S
Tứ kết
4
Kerber A
Vòng 3
5
Kvitova P
Vòng 3
6
Garcia C
Vòng 3
7
Svitolina E
Vòng 4
8
Pliskova K
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Oargwius
62
Điểm
2
Thibaut C.
61
Điểm
3
bybyss
57
Điểm
4
Swoosh
56
Điểm
5
Zyril
56
Điểm
Tin tức khác
Được cứu thua rồi vô địch: Donna Vekic lập kỳ tích chỉ sáu tay vợt từng làm được
Jules Hypolite
14/06/2026, 21:10
Djokovic: 'Không nghi ngờ gì về chất lượng tennis của cô ấy' – Động viên Raducanu trước Wimbledon
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:43
“Tôi có thể chơi tốt trên mặt sân này”: Jodar thể hiện tham vọng trước trận ra mắt trên cỏ
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:07
Raducanu thua chung kết Queen's: 'Lọt vào hai trận chung kết mùa này là thành tích đáng tự hào'
Jules Hypolite
14/06/2026, 18:28
Quảng cáo