14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sinner
Struff
13:00
Lehecka
Zverev
15:00
Auger-Aliassime
Djokovic
16:30
Burruchaga
Schoenhaus
15
40
Pegula
Gauff
13:30
Choinski
Kuzmanov
40
6
3
40
4
1
Osaka
Muchova
14:30
46
live
Tất cả
(214)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:49:02
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2018
— Vòng loại
27 tháng 8 — 9 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Zheng S.
Teichmann J.
76
1
36
60
Georges M.
Hibi M.
61
62
Pattinama Kerkhove L.
Jang S.
60
75
Duval V.
31
Zhuk S.
63
63
2
Boulter K.
Broady N.
64
46
61
Garcia Perez G.
Schaefer A.
63
63
WC
Li A.
Bouzkova M.
64
64
Ivakhnenko V.
23
Kostyuk M.
46
76
6
76
4
3
Brengle M.
Taylor G.
61
61
WC
Mattek-Sands B.
Smitkova T.
75
46
61
Minella M.
Radanovic D.
61
63
Min G.
32
Kalinskaya A.
62
62
4
Golubic V.
WC
Kratzer A.
64
75
Zarazua R.
Glushko J.
46
61
64
Jovanovski Petrovic B.
Aiava D.
64
64
Di Giuseppe M.
25
Potapova A.
63
75
5
Diatchenko V.
Muchova K.
61
67
2
61
Lu J.
Paolini J.
63
62
Abanda F.
Ponchet J.
16
62
63
Rogowska O.
22
Haddad Maia B.
76
3
61
6
Danilovic O.
Andreescu B.
63
75
Dart H.
Fourlis J.
62
75
Sramkova R.
Martincova T.
64
62
Ruse E.
26
Kalinina A.
61
76
2
7
Rus A.
Khromacheva I.
76
3
63
Hartman I.
Rybakina E.
75
63
Stojanovic N.
Bolsova A.
63
63
Buyukakcay C.
27
Liu F.
63
26
64
8
Barthel M.
Hradecka L.
75
26
61
Grammatikopoulou V.
Soler-Espinosa S.
64
76
5
Cepede Royg V.
Di Lorenzo F.
64
76
6
Lottner A.
28
Tomova V.
61
61
9
Jabeur O.
Dunne K.
62
61
Ahn K.
Zavatska K.
64
63
Badosa P.
WC
Chang S.
76
7
63
Kiick A.
30
Dulgheru A.
62
36
62
10
Gibbs N.
Mrdeza T.
61
61
Khazaniuk D.
Korpatsch T.
46
64
63
Govortsova O.
Lisicki S.
64
75
Kostova E.
21
Ferro F.
61
57
64
11
Watson H.
WC
Gauff C.
64
61
Shimizu A.
Han X.
46
63
64
Swan K.
Chiesa D.
36
64
64
Doi M.
17
Hibino N.
64
63
12
Zhu L.
Zaja A.
64
75
Kovinic D.
Pieri J.
62
64
Stollar F.
Krejcikova B.
36
76
3
63
Cristian J.
24
Zvonareva V.
63
61
13
Lepchenko V.
Stewart K.
62
61
Trevisan M.
Karatantcheva S.
63
26
64
Von Deichmann K.
Hon P.
60
63
WC
Brodsky G.
29
Bara I.
75
64
14
Frech M.
Lao D.
63
63
Hesse A.
Perrin C.
63
63
Davis L.
Gjorcheska L.
67
2
75
63
Zhang Y.
19
Fett J.
64
26
63
15
Duque-Mariño M.
Rodionova A.
75
75
WC
Pegula J.
WC
Day K.
63
61
Schnyder P.
Zanevska M.
57
62
64
Lu J.
20
Kudermetova V.
75
63
16
Bouchard E.
Zhao C.
60
61
WC
Mcnally C.
Gorgodze E.
06
75
62
Namigata J.
Loeb J.
63
60
Schoofs B.
18
Bonaventure Y.
63
62
Teichmann J.
Hibi M.
64
64
Pattinama Kerkhove L.
31
Zhuk S.
75
36
62
Broady N.
Garcia Perez G.
64
76
3
Bouzkova M.
23
Kostyuk M.
61
75
3
Brengle M.
Smitkova T.
63
67
5
62
Minella M.
32
Kalinskaya A.
61
63
4
Golubic V.
Glushko J.
62
75
Jovanovski Petrovic B.
25
Potapova A.
76
5
63
Muchova K.
Paolini J.
75
62
Abanda F.
22
Haddad Maia B.
76
3
63
6
Danilovic O.
Fourlis J.
46
76
6
62
Martincova T.
26
Kalinina A.
63
61
7
Rus A.
Rybakina E.
62
62
Bolsova A.
27
Liu F.
64
61
8
Barthel M.
Soler-Espinosa S.
46
76
6
60
Di Lorenzo F.
Lottner A.
64
75
9
Jabeur O.
Ahn K.
61
62
Badosa P.
30
Dulgheru A.
62
63
10
Gibbs N.
Korpatsch T.
64
76
6
Govortsova O.
21
Ferro F.
46
64
64
11
Watson H.
Shimizu A.
62
64
Swan K.
17
Hibino N.
61
64
12
Zhu L.
Pieri J.
26
62
61
Stollar F.
24
Zvonareva V.
75
62
13
Lepchenko V.
Trevisan M.
62
16
75
Von Deichmann K.
WC
Brodsky G.
62
64
Lao D.
Perrin C.
64
75
Gjorcheska L.
19
Fett J.
63
26
63
Rodionova A.
WC
Pegula J.
63
61
Schnyder P.
20
Kudermetova V.
67
4
61
64
16
Bouchard E.
Gorgodze E.
61
62
Loeb J.
18
Bonaventure Y.
64
64
Teichmann J.
31
Zhuk S.
61
75
Teichmann J.
Garcia Perez G.
Bouzkova M.
62
67
4
62
Bouzkova M.
3
Brengle M.
32
Kalinskaya A.
63
75
Kalinskaya A.
32
Glushko J.
25
Potapova A.
76
5
62
Glushko J.
Muchova K.
Abanda F.
64
62
Muchova K.
Fourlis J.
26
Kalinina A.
36
62
61
Kalinina A.
26
7
Rus A.
Bolsova A.
57
60
62
Rus A.
7
8
Barthel M.
Di Lorenzo F.
64
62
Di Lorenzo F.
9
Jabeur O.
30
Dulgheru A.
63
76
4
Jabeur O.
9
10
Gibbs N.
Govortsova O.
64
61
Gibbs N.
10
11
Watson H.
Swan K.
62
64
Watson H.
11
12
Zhu L.
24
Zvonareva V.
62
46
75
Zvonareva V.
24
Trevisan M.
Von Deichmann K.
64
63
Von Deichmann K.
Lao D.
19
Fett J.
64
64
Lao D.
WC
Pegula J.
Schnyder P.
63
62
Schnyder P.
16
Bouchard E.
Loeb J.
60
63
Bouchard E.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Halep S
Vòng 1
2
Wozniacki C
Vòng 2
3
Stephens S
Tứ kết
4
Kerber A
Vòng 3
5
Kvitova P
Vòng 3
6
Garcia C
Vòng 3
7
Svitolina E
Vòng 4
8
Pliskova K
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Oargwius
62
Điểm
2
Thibaut C.
61
Điểm
3
bybyss
57
Điểm
4
Swoosh
56
Điểm
5
Zyril
56
Điểm
Tin tức khác
Ostapenko và Siegemund đối đầu căng thẳng tại Wimbledon: 'Cô ấy nảy bóng 18 lần!'
Arthur Millot
07/07/2026, 10:18
“Người ta thường bảo nó là con của...” : Loïc Féry hạnh phúc với hành trình Wimbledon của Arthur
Arthur Millot
07/07/2026, 09:10
‘Hầu như ngày nào cậu ấy cũng đánh bại tôi trên sân tập…’: Câu chuyện của Fritz về Arthur Fery
Arthur Millot
07/07/2026, 08:18
Quảng cáo