11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mpetshi Perricard
Moutet
30
7
0
30
6
1
Zverev
Kopriva
13:00
De Minaur
Diallo
12:00
Etcheverry
Medvedev
14:30
Bellucci
Bublik
09:30
Majchrzak
Lehecka
15:00
Rublev
Hurkacz
11:00
11
live
Tất cả
(130)
11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
14:52:11
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2018
— Vòng loại
27 tháng 8 — 9 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Zheng S.
Teichmann J.
76
1
36
60
Georges M.
Hibi M.
61
62
Pattinama Kerkhove L.
Jang S.
60
75
Duval V.
31
Zhuk S.
63
63
2
Boulter K.
Broady N.
64
46
61
Garcia Perez G.
Schaefer A.
63
63
WC
Li A.
Bouzkova M.
64
64
Ivakhnenko V.
23
Kostyuk M.
46
76
6
76
4
3
Brengle M.
Taylor G.
61
61
WC
Mattek-Sands B.
Smitkova T.
75
46
61
Minella M.
Radanovic D.
61
63
Min G.
32
Kalinskaya A.
62
62
4
Golubic V.
WC
Kratzer A.
64
75
Zarazua R.
Glushko J.
46
61
64
Jovanovski Petrovic B.
Aiava D.
64
64
Di Giuseppe M.
25
Potapova A.
63
75
5
Diatchenko V.
Muchova K.
61
67
2
61
Lu J.
Paolini J.
63
62
Abanda F.
Ponchet J.
16
62
63
Rogowska O.
22
Haddad Maia B.
76
3
61
6
Danilovic O.
Andreescu B.
63
75
Dart H.
Fourlis J.
62
75
Sramkova R.
Martincova T.
64
62
Ruse E.
26
Kalinina A.
61
76
2
7
Rus A.
Khromacheva I.
76
3
63
Hartman I.
Rybakina E.
75
63
Stojanovic N.
Bolsova A.
63
63
Buyukakcay C.
27
Liu F.
63
26
64
8
Barthel M.
Hradecka L.
75
26
61
Grammatikopoulou V.
Soler-Espinosa S.
64
76
5
Cepede Royg V.
Di Lorenzo F.
64
76
6
Lottner A.
28
Tomova V.
61
61
9
Jabeur O.
Dunne K.
62
61
Ahn K.
Zavatska K.
64
63
Badosa P.
WC
Chang S.
76
7
63
Kiick A.
30
Dulgheru A.
62
36
62
10
Gibbs N.
Mrdeza T.
61
61
Khazaniuk D.
Korpatsch T.
46
64
63
Govortsova O.
Lisicki S.
64
75
Kostova E.
21
Ferro F.
61
57
64
11
Watson H.
WC
Gauff C.
64
61
Shimizu A.
Han X.
46
63
64
Swan K.
Chiesa D.
36
64
64
Doi M.
17
Hibino N.
64
63
12
Zhu L.
Zaja A.
64
75
Kovinic D.
Pieri J.
62
64
Stollar F.
Krejcikova B.
36
76
3
63
Cristian J.
24
Zvonareva V.
63
61
13
Lepchenko V.
Stewart K.
62
61
Trevisan M.
Karatantcheva S.
63
26
64
Von Deichmann K.
Hon P.
60
63
WC
Brodsky G.
29
Bara I.
75
64
14
Frech M.
Lao D.
63
63
Hesse A.
Perrin C.
63
63
Davis L.
Gjorcheska L.
67
2
75
63
Zhang Y.
19
Fett J.
64
26
63
15
Duque-Mariño M.
Rodionova A.
75
75
WC
Pegula J.
WC
Day K.
63
61
Schnyder P.
Zanevska M.
57
62
64
Lu J.
20
Kudermetova V.
75
63
16
Bouchard E.
Zhao C.
60
61
WC
Mcnally C.
Gorgodze E.
06
75
62
Namigata J.
Loeb J.
63
60
Schoofs B.
18
Bonaventure Y.
63
62
Teichmann J.
Hibi M.
64
64
Pattinama Kerkhove L.
31
Zhuk S.
75
36
62
Broady N.
Garcia Perez G.
64
76
3
Bouzkova M.
23
Kostyuk M.
61
75
3
Brengle M.
Smitkova T.
63
67
5
62
Minella M.
32
Kalinskaya A.
61
63
4
Golubic V.
Glushko J.
62
75
Jovanovski Petrovic B.
25
Potapova A.
76
5
63
Muchova K.
Paolini J.
75
62
Abanda F.
22
Haddad Maia B.
76
3
63
6
Danilovic O.
Fourlis J.
46
76
6
62
Martincova T.
26
Kalinina A.
63
61
7
Rus A.
Rybakina E.
62
62
Bolsova A.
27
Liu F.
64
61
8
Barthel M.
Soler-Espinosa S.
46
76
6
60
Di Lorenzo F.
Lottner A.
64
75
9
Jabeur O.
Ahn K.
61
62
Badosa P.
30
Dulgheru A.
62
63
10
Gibbs N.
Korpatsch T.
64
76
6
Govortsova O.
21
Ferro F.
46
64
64
11
Watson H.
Shimizu A.
62
64
Swan K.
17
Hibino N.
61
64
12
Zhu L.
Pieri J.
26
62
61
Stollar F.
24
Zvonareva V.
75
62
13
Lepchenko V.
Trevisan M.
62
16
75
Von Deichmann K.
WC
Brodsky G.
62
64
Lao D.
Perrin C.
64
75
Gjorcheska L.
19
Fett J.
63
26
63
Rodionova A.
WC
Pegula J.
63
61
Schnyder P.
20
Kudermetova V.
67
4
61
64
16
Bouchard E.
Gorgodze E.
61
62
Loeb J.
18
Bonaventure Y.
64
64
Teichmann J.
31
Zhuk S.
61
75
Teichmann J.
Garcia Perez G.
Bouzkova M.
62
67
4
62
Bouzkova M.
3
Brengle M.
32
Kalinskaya A.
63
75
Kalinskaya A.
32
Glushko J.
25
Potapova A.
76
5
62
Glushko J.
Muchova K.
Abanda F.
64
62
Muchova K.
Fourlis J.
26
Kalinina A.
36
62
61
Kalinina A.
26
7
Rus A.
Bolsova A.
57
60
62
Rus A.
7
8
Barthel M.
Di Lorenzo F.
64
62
Di Lorenzo F.
9
Jabeur O.
30
Dulgheru A.
63
76
4
Jabeur O.
9
10
Gibbs N.
Govortsova O.
64
61
Gibbs N.
10
11
Watson H.
Swan K.
62
64
Watson H.
11
12
Zhu L.
24
Zvonareva V.
62
46
75
Zvonareva V.
24
Trevisan M.
Von Deichmann K.
64
63
Von Deichmann K.
Lao D.
19
Fett J.
64
64
Lao D.
WC
Pegula J.
Schnyder P.
63
62
Schnyder P.
16
Bouchard E.
Loeb J.
60
63
Bouchard E.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Halep S
Vòng 1
2
Wozniacki C
Vòng 2
3
Stephens S
Tứ kết
4
Kerber A
Vòng 3
5
Kvitova P
Vòng 3
6
Garcia C
Vòng 3
7
Svitolina E
Vòng 4
8
Pliskova K
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Oargwius
62
Điểm
2
Thibaut C.
61
Điểm
3
bybyss
57
Điểm
4
Swoosh
56
Điểm
5
Zyril
56
Điểm
Tin tức khác
Video: Potapova từ chối bắt tay đồng hương sau khi bỏ cuộc ở Berlin, lý do bất ngờ
Jules Hypolite
15/06/2026, 18:04
Dan Evans cay đắng vì bị từ chối suất đặc cách tại Queen's: 'Tôi xứng đáng nhận được một suất cho giải đấu cuối cùng'
Jules Hypolite
15/06/2026, 17:46
Cobolli thất bại ngay trận ra quân tại Halle: Tiafoe hạ gục tay vợt chung kết Roland Garros
Jules Hypolite
15/06/2026, 17:39
Zverev thận trọng trước màn ra mắt trên cỏ tại Halle: 'Tôi chỉ có hai ngày tập luyện'
Jules Hypolite
15/06/2026, 16:35
Quảng cáo