Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
12:30
Arnaldi
Cobolli
17:00
Nardi
Bertola
00
2
00
6
Eala
Sawangkaew
14:30
Baez
Mrva
13:10
Schenekenberg
Villanueva
00
3
40
5
Shimabukuro
Majchrzak
09:30
8
live
Tất cả
(109)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:59:12
13°C
1981
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1974
Vienne 1981 • ATP 500
19 — 19 tháng 10
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP 500
19 — 19 Tháng 10 1981
1 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
Vienne
Austria
Stadthalle
125,000 $
Bảng giải thưởng
www.erstebank-open.com/
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2025
Sinner J
−
Zverev A
36 63 75
2024
Draper J
−
Khachanov K
64 75
2023
Sinner J
−
Medvedev D
76 46 63
2022
Medvedev D
−
Shapovalov D
46 63 62
2021
Zverev A
−
Tiafoe F
75 64
2020
Rublev A
−
Sonego L
64 64
2019
Thiem D
−
Schwartzman D
36 64 63
2018
Anderson K
−
Nishikori K
63 76
2017
Pouille L
−
Tsonga J
61 64
2016
Murray A
−
Tsonga J
63 76
2015
Ferrer D
−
Johnson S
46 64 75
2014
Murray A
−
Ferrer D
57 62 75
2013
Haas T
−
Haase R
63 46 64
2012
Del Potro J
−
Zemlja G
75 63
2011
Tsonga J
−
Del Potro J
67 63 64
2010
Melzer J
−
Haider-Maurer A
67 76 64
2009
Melzer J
−
Cilic M
64 63
2008
Petzschner P
−
Monfils G
64 64
2007
Djokovic N
−
Wawrinka S
64 60
2006
Ljubicic I
−
Gonzalez F
63 64 75
2005
Ljubicic I
−
Ferrero J
62 64 76
2004
Lopez F
−
Canas G
64 16 75 36 75
2003
Federer R
−
Moya C
63 63 63
2002
Federer R
−
Novak J
64 61 36 64
2001
Haas T
−
Canas G
62 76 64
2000
Henman T
−
Haas T
64 64 64
1999
Rusedski G
−
Kiefer N
67 26 63 75 64
1998
Sampras P
−
Kucera K
63 76 61
1997
Ivanisevic G
−
Rusedski G
36 67 76 62 63
1996
Becker B
−
Siemerink J
64 67 62 63
1995
Dewulf F
−
Muster T
75 62 16 75
1994
Agassi A
−
Stich M
76 46 62 63
1993
Ivanisevic G
−
Muster T
46 64 64 76
1992
Korda P
−
Pozzi G
63 62 57 61
1990
Jarryd A
−
Skoff H
63 63 61
1989
Annacone P
−
Evernden K
67 64 61 26 63
1988
Skoff H
−
Muster T
46 63 64 62
1987
Svensson J
−
Mansdorf A
16 16 62 63 75
1986
Gilbert B
−
Novacek K
36 63 75 60
1985
Gunnarsson J
−
Pimek L
67 62 64 16 75
1984
Wilkison T
−
Slozil P
61 61 62
1983
Gottfried B
−
Purcell M
62 63 75
1982
Gottfried B
−
Scanlon B
61 64 60
1981
Lendl I
−
Gottfried B
16 60 61 62
1980
Gottfried B
−
Waltke T
62 64 63
1979
Smith S
−
Fibak W
64 60 62
1978
Smith S
−
Taroczy B
46 76 76 63
1977
Gottfried B
−
Fibak W
61 61
1976
Fibak W
−
Ramirez R
67 63 64 26 61
1974
Gerulaitis V
−
Pattison A
64 36 63 62
Têtes de séries
1
Lendl I
2
Gottfried B
Chung kết
3
Smith S
Bán kết
4
Smid T
Bán kết
5
Mayer S
Tứ kết
6
Gehring R
Tứ kết
7
Kirmayr C
Tứ kết
8
Glickstein S
Vòng 2
Tin tức khác
Shnaider: 'Ngay cả khi bạn nghĩ mình đã thắng điểm, cô ấy vẫn còn đó' – Ấn tượng trước Chwalinska tại Roland-Garros
Jules Hypolite
04/06/2026, 19:21
"Alcaraz không mua yacht với tôi" - Ferrero tố cáo truyền thông bóp méo bài phỏng vấn
Jules Hypolite
04/06/2026, 18:47
Roland-Garros: Zverev chỉ còn hai trận nữa để chạm tay vào giấc mơ, lịch thi đấu bán kết đơn nam đầy đủ
Jules Hypolite
04/06/2026, 18:30
3 thống kê điên rồ khiến kỳ tích Maja Chwalinska tại Roland-Garros trở nên lịch sử
Jules Hypolite
04/06/2026, 18:00
Quảng cáo