Quảng cáo
17:45:57
1969
Wimbledon 1969Bảng đấu
23 — 23 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Úcx25
- Hoa Kỳx21
- Vương quốc Anhx16
- Nam Phix10
- Phápx8
- Chilex4
- Ngax4
- Cộng hòa Sécx3
- Đan Mạchx3
- Đứcx3
- Brazilx2
- Croatiax2
- Ecuadorx2
- Tây Ban Nhax2
- Ấn Độx2
- Ýx2
- Nhật Bảnx2
- New Zealandx2
- Ba Lanx2
- Romaniax2
- Áox1
- Bỉx1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Jamaicax1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Úcx16
- Hoa Kỳx9
- Vương quốc Anhx8
- Phápx5
- Nam Phix4
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx2
- New Zealandx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Chilex1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Hy Lạpx1
- Ấn Độx1
- Jamaicax1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Thụy Điểnx1
- Úcx13
- Hoa Kỳx7
- Vương quốc Anhx3
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Úcx6
- Hoa Kỳx5
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Nam Phix1
- Úcx3
- Hoa Kỳx3
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Úcx3
- Hoa Kỳx1
- Úcx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo