22:38:46
1974
Wimbledon 1974Bảng đấu
24 — 24 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Hoa Kỳx29
- Úcx17
- Vương quốc Anhx11
- Phápx9
- Nam Phix8
- Đứcx6
- Cộng hòa Sécx5
- Thụy Điểnx5
- Chilex3
- Tây Ban Nhax3
- Hungaryx3
- Ấn Độx3
- Argentinax2
- Brazilx2
- Ýx2
- Mexicox2
- Hà Lanx2
- New Zealandx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Zimbabwex2
- Áox1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Ai Cậpx1
- Nhật Bảnx1
- Pakistanx1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx15
- Úcx12
- Phápx5
- Nam Phix4
- Đứcx3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Brazilx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx8
- Úcx6
- Phápx2
- Hà Lanx2
- Argentinax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx6
- Úcx2
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Hoa Kỳx3
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx3
- Úcx1
- Úcx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác