20:04:18
1991
Wimbledon 1991Bảng đấu
24 tháng 6 — 7 tháng 7
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx27
- Thụy Điểnx11
- Úcx9
- Đứcx9
- Phápx8
- Tây Ban Nhax7
- Ýx7
- Vương quốc Anhx6
- Hà Lanx5
- Brazilx4
- Canadax3
- Cộng hòa Sécx3
- Nam Phix3
- Ngax3
- Argentinax2
- Bỉx2
- Croatiax2
- Phần Lanx2
- Israelx2
- Perux2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Chilex1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- New Zealandx1
- Bồ Đào Nhax1
- Slovakiax1
- Venezuelax1
- YUGx1
- Hoa Kỳx17
- Thụy Điểnx9
- Phápx6
- Úcx4
- Đứcx4
- Vương quốc Anhx3
- Ýx3
- Nam Phix3
- Canadax2
- Croatiax2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Áox1
- Brazilx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx9
- Phápx5
- Đứcx4
- Thụy Điểnx3
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Úcx1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx6
- Thụy Điểnx3
- Phápx2
- Đứcx2
- Cộng hòa Sécx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx3
- Phápx2
- Đứcx2
- Thụy Điểnx1
- Đứcx2
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Đứcx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Davis Cup: Đội hình của Ferrer với Alcaraz dần rõ nét
Jules Hypolite 12/10/2026, 18:21
Shanghai: Bergs đáp trả Alcaraz về bóng thi đấu
Jules Hypolite 12/10/2026, 16:10