Quảng cáo
01:07:03
1970
Wimbledon 1970Bảng đấu
22 — 22 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Úcx26
- Hoa Kỳx18
- Vương quốc Anhx11
- Nam Phix10
- Phápx9
- Ngax5
- Cộng hòa Sécx4
- Đứcx4
- Đan Mạchx3
- Tây Ban Nhax3
- Ýx3
- Romaniax3
- Zimbabwex3
- Chilex2
- Croatiax2
- Ecuadorx2
- Hungaryx2
- Ấn Độx2
- New Zealandx2
- Argentinax1
- Áox1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Iranx1
- Jamaicax1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Pakistanx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Úcx18
- Hoa Kỳx11
- Nam Phix7
- Vương quốc Anhx3
- Đứcx3
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Đan Mạchx2
- Tây Ban Nhax2
- Ấn Độx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Brazilx1
- Ai Cậpx1
- Phápx1
- Hy Lạpx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Serbiax1
- Zimbabwex1
- Úcx8
- Hoa Kỳx8
- Nam Phix5
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Brazilx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ai Cậpx1
- Ấn Độx1
- Mexicox1
- Romaniax1
- Úcx6
- Hoa Kỳx6
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Úcx5
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx2
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Úcx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo