00:26:05
1971
Wimbledon 1971Bảng đấu
21 — 21 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Úcx29
- Hoa Kỳx18
- Phápx10
- Vương quốc Anhx10
- Nam Phix8
- Cộng hòa Sécx6
- Đứcx5
- Đan Mạchx3
- Tây Ban Nhax3
- Hungaryx3
- Ấn Độx3
- Nhật Bảnx3
- New Zealandx3
- Romaniax3
- Brazilx2
- Chilex2
- Croatiax2
- Ýx2
- Mexicox2
- Zimbabwex2
- Áox1
- Bỉx1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Úcx18
- Hoa Kỳx11
- Vương quốc Anhx5
- Phápx4
- Nam Phix4
- Brazilx2
- Croatiax2
- Ýx2
- New Zealandx2
- Romaniax2
- Zimbabwex2
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Úcx9
- Hoa Kỳx9
- Phápx2
- Zimbabwex2
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Úcx7
- Hoa Kỳx5
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Ngax1
- Úcx4
- Hoa Kỳx3
- New Zealandx1
- Úcx2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác