Quảng cáo
10:58:08
1993
Wimbledon 1993Bảng đấu
21 tháng 6 — 4 tháng 7
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx30
- Úcx13
- Thụy Điểnx10
- Vương quốc Anhx9
- Đứcx9
- Phápx7
- Cộng hòa Sécx5
- Tây Ban Nhax5
- Hà Lanx5
- Nam Phix5
- Argentinax4
- Áox4
- Ngax4
- Ýx3
- Thụy Sĩx2
- Bỉx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- New Zealandx1
- Bồ Đào Nhax1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx17
- Úcx9
- Phápx5
- Vương quốc Anhx5
- Đứcx3
- Nam Phix3
- Thụy Điểnx3
- Tây Ban Nhax2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Canadax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Israelx1
- Ýx1
- Mexicox1
- New Zealandx1
- Bồ Đào Nhax1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx9
- Úcx3
- Phápx3
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Nam Phix2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx6
- Phápx2
- Đứcx2
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Đứcx2
- Phápx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Đứcx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Vest và nơ bướm: Alcaraz và Jodar hóa điệp viên 007 tại London
Arthur Millot 25/09/2026, 09:34
ATP Chengdu: Mannarino hạ Tabilo 6-4, 6-4, vào tứ kết
Arthur Millot 25/09/2026, 08:22
Quảng cáo
Quảng cáo