Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Harris
Fenty
00
4
00
5
Searle
Rottgering
15
5
1
30
7
0
Brancaccio
Moeller
40
7
3
15
5
2
21
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:14:39
1985
2026
2025
2024
2023
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1975
1974
1971
Auckland 1985 • ATP 250
Bảng đấu
7 — 13 tháng 1
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Fitzgerald J.
Belcher K.
26
63
64
Wooldridge M.
Meiler K.
26
64
63
Sands H.
Canter J.
36
63
64
Q
Barlow R.
5
Drewett B.
26
62
63
3
Shiras L.
Lewis D.
36
62
86
Long M.
Evernden K.
62
61
Smith J.
Dyke B.
67
60
63
Mustard D.
8
Masur W.
46
63
63
6
Doohan P.
Derlin B.
62
62
Miller C.
Q
Fancutt M.
62
61
Q
Akel R.
Turpin J.
46
63
64
Saltz D.
4
Cassidy D.
75
63
7
Lewis (NZL) C.
Guy S.
64
61
McCain S.
Q
Stansbury C.
64
75
Layendecker G.
Johnston P.
26
61
97
Levine B.
2
Lloyd J.
62
62
1
Fitzgerald J.
Meiler K.
60
46
61
Sands H.
5
Drewett B.
64
64
3
Shiras L.
Evernden K.
67
63
63
Dyke B.
8
Masur W.
64
61
6
Doohan P.
Miller C.
63
64
Turpin J.
Saltz D.
46
64
63
7
Lewis (NZL) C.
McCain S.
61
64
Layendecker G.
2
Lloyd J.
64
76
1
Fitzgerald J.
5
Drewett B.
76
75
Evernden K.
8
Masur W.
64
26
97
6
Doohan P.
Saltz D.
64
46
64
7
Lewis (NZL) C.
Layendecker G.
75
63
1
Fitzgerald J.
8
Masur W.
57
75
75
Saltz D.
7
Lewis (NZL) C.
76
76
8
Masur W.
7
Lewis (NZL) C.
75
60
26
64
Vòng 1
1
Fitzgerald J.
Belcher K.
Wooldridge M.
Meiler K.
Sands H.
Canter J.
Q
Barlow R.
5
Drewett B.
3
Shiras L.
Lewis D.
Long M.
Evernden K.
Smith J.
Dyke B.
Mustard D.
8
Masur W.
6
Doohan P.
Derlin B.
Miller C.
Q
Fancutt M.
Q
Akel R.
Turpin J.
Saltz D.
4
Cassidy D.
7
Lewis (NZL) C.
Guy S.
McCain S.
Q
Stansbury C.
Layendecker G.
Johnston P.
Levine B.
2
Lloyd J.
Vòng 1/8
Fitzgerald
26 63 64
Meiler
26 64 63
Sands
36 63 64
Drewett
26 62 63
Shiras
36 62 86
Evernden
62 61
Dyke
67 60 63
Masur
46 63 63
Doohan
62 62
Miller
62 61
Turpin
46 63 64
Saltz
75 63
Lewis (NZL)
64 61
McCain
64 75
Layendecker
26 61 97
Lloyd
62 62
Tứ kết
Fitzgerald
60 46 61
Drewett
64 64
Evernden
67 63 63
Masur
64 61
Doohan
63 64
Saltz
46 64 63
Lewis (NZL)
61 64
Layendecker
64 76
Bán kết
Fitzgerald
76 75
Masur
64 26 97
Saltz
64 46 64
Lewis (NZL)
75 63
Chung kết
Masur
57 75 75
Lewis (NZL)
76 76
Nhà vô địch
Lewis (NZL)
75 60 26 64
Hoa Kỳ
x12
Úc
x9
New Zealand
x7
Vương quốc Anh
x2
Đức
x1
Nam Phi
x1
Úc
x6
Hoa Kỳ
x6
New Zealand
x2
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Úc
x4
New Zealand
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x2
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
New Zealand
x1
Têtes de séries
1
Fitzgerald J
Bán kết
2
Lloyd J
Vòng 2
3
Shiras L
Vòng 2
4
Cassidy D
Vòng 1
5
Drewett B
Tứ kết
6
Doohan P
Tứ kết
7
Lewis (NZL) C
8
Masur W
Chung kết
Tin tức khác
Rick Macci: Cú giao bóng của Eala 'được đào tạo sai từ khi còn trẻ', cần tái cấu trúc hoàn toàn
Clément Gehl
12/08/2026, 14:17
Tennis năm 1999: Sampras giữ kỷ lục Grand Slam, Hingis số 1, Federer mới thắng 7 trận
Clément Gehl
12/08/2026, 13:00
Nakashima vào bán kết Montreal: 'Jodar đã là một trong những tay vợt xuất sắc nhất'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:46