Auckland 2010 • ATP 250Bảng đấu
11 — 16 tháng 1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
250 Điểm
64,250 $
Chung kết
150 Điểm
33,780 $
Bán kết
90 Điểm
18,245 $
Tứ kết
45 Điểm
10,450 $
Vòng 2
20 Điểm
6,150 $
Vòng 1
0 Điểm
3,635 $
Tin tức khác
4 trên 7: Jodar lập kỳ tích chưa từng có ở Masters 1000!
Arthur Millot 14/10/2026, 08:59
Thượng Hải: Auger-Aliassime bỏ cuộc trước Ruud và rời giải
Arthur Millot 14/10/2026, 08:01
Gaël Monfils chính thức giải nghệ, ITIA xác nhận
Arthur Millot 14/10/2026, 07:46