Auckland 2013 • ATP 250Bảng đấu
7 — 13 tháng 1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
78,250 $
Chung kết
150 Điểm
41,200 $
Bán kết
90 Điểm
22,320 $
Tứ kết
45 Điểm
12,720 $
Vòng 2
20 Điểm
7,495 $
Vòng 1
0 Điểm
4,440 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác