Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Sanchez Izquierdo
Mrva
00
6
4
00
3
5
Brancaccio
Moeller
00
7
6
6
1
5
7
6
Van Assche
Lajovic
18:30
11
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:55:34
2014
2026
2025
2024
2023
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Beijing 2014 • WTA Premier
Bảng đấu
27 tháng 9 — 5 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Williams S.
Q
Soler-Espinosa S.
75
62
Kirilenko M.
Q
Pironkova T.
64
61
Q
Mattek-Sands B.
Q
Barthel M.
46
61
64
Giorgi C.
13
Safarova L.
76
3
64
10
Jankovic J.
Cornet A.
75
36
64
Davis L.
Q
Xu Y.
63
63
Stosur S.
WC
Schiavone F.
64
62
Bye
6
Wozniacki C.
3
Kvitova P.
Bye
WC
Zhang K.
Peng S.
64
61
Zhang S.
Garcia C.
61
64
Watson H.
16
Williams V.
63
61
12
Makarova (retired) E.
Muguruza G.
67
8
64
64
Pliskova K.
Q
Hercog P.
64
26
62
Vinci R.
Shvedova Y.
62
26
61
Vandeweghe C.
5
Radwanska A.
64
63
7
Kerber A.
Dellacqua C.
61
36
63
Diyas Z.
Koukalova K.
61
64
Kuznetsova S.
Hantuchova D.
62
11
Nara K.
11
Errani S.
36
63
64
14
Pennetta F.
Mchale C.
76
3
64
Suarez Navarro C.
Flipkens K.
62
64
Bye
Svitolina E.
Kanepi K.
4
Sharapova M.
64
61
8
Bouchard E.
Bye
WC
Xu S.
Lisicki S.
46
62
60
Oprandi R.
Jovanovski Petrovic B.
62
64
Q
Bencic B.
9
Ivanovic A.
62
61
15
Petkovic A.
Q
Niculescu M.
26
76
8
64
Keys M.
Riske-Amritraj A.
63
67
3
75
Zhu L.
Pavlyuchenkova A.
63
33
Strycova B.
2
Halep S.
61
64
1
Williams S.
Q
Pironkova T.
62
63
Q
Barthel M.
13
Safarova L.
63
63
Cornet A.
Davis L.
62
61
Stosur S.
6
Wozniacki C.
64
76
9
3
Kvitova P.
Peng S.
64
62
Garcia C.
16
Williams V.
64
63
12
Makarova (retired) E.
Q
Hercog P.
75
60
Vinci R.
5
Radwanska A.
64
64
7
Kerber A.
Diyas Z.
63
61
Kuznetsova S.
Nara K.
63
61
14
Pennetta F.
Suarez Navarro C.
61
36
62
Svitolina E.
4
Sharapova M.
62
62
8
Bouchard E.
Lisicki S.
62
64
Oprandi R.
9
Ivanovic A.
64
62
15
Petkovic A.
Keys M.
62
63
Zhu L.
2
Halep S.
75
64
1
Williams S.
13
Safarova L.
61
16
62
Cornet A.
Stosur S.
64
62
3
Kvitova P.
16
Williams V.
12
Makarova (retired) E.
Vinci R.
61
06
75
7
Kerber A.
Kuznetsova S.
26
64
63
Suarez Navarro C.
4
Sharapova M.
61
76
3
Lisicki S.
9
Ivanovic A.
63
75
15
Petkovic A.
2
Halep S.
76
4
57
76
1
1
Williams S.
Stosur S.
3
Kvitova P.
Vinci R.
76
2
64
Kuznetsova S.
4
Sharapova M.
60
64
9
Ivanovic A.
2
Halep S.
Stosur S.
3
Kvitova P.
63
57
62
4
Sharapova M.
9
Ivanovic A.
60
64
3
Kvitova P.
4
Sharapova M.
64
26
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
918,000 $
Vòng 1
10 Điểm • 14,410 $
1
Williams S.
Q
Soler-Espinosa S.
Kirilenko M.
Q
Pironkova T.
Q
Mattek-Sands B.
Q
Barthel M.
Giorgi C.
13
Safarova L.
10
Jankovic J.
Cornet A.
Davis L.
Q
Xu Y.
Stosur S.
WC
Schiavone F.
BYE
6
Wozniacki C.
3
Kvitova P.
BYE
WC
Zhang K.
Peng S.
Zhang S.
Garcia C.
Watson H.
16
Williams V.
12
Makarova (retired) E.
Muguruza G.
Pliskova K.
Q
Hercog P.
Vinci R.
Shvedova Y.
Vandeweghe C.
5
Radwanska A.
7
Kerber A.
Dellacqua C.
Diyas Z.
Koukalova K.
Kuznetsova S.
Hantuchova D.
Nara K.
11
Errani S.
14
Pennetta F.
Mchale C.
Suarez Navarro C.
Flipkens K.
BYE
Svitolina E.
Kanepi K.
4
Sharapova M.
8
Bouchard E.
BYE
WC
Xu S.
Lisicki S.
Oprandi R.
Jovanovski Petrovic B.
Q
Bencic B.
9
Ivanovic A.
15
Petkovic A.
Q
Niculescu M.
Keys M.
Riske-Amritraj A.
Zhu L.
Pavlyuchenkova A.
Strycova B.
2
Halep S.
Vòng 2
65 Điểm • 25,100 $
Williams
75 62
Pironkova
64 61
Barthel
46 61 64
Safarova
76
3
64
Cornet
75 36 64
Davis
63 63
Stosur
64 62
Wozniacki
Kvitova
Peng
64 61
Garcia
61 64
Williams
63 61
Makarova (retired)
67
8
64 64
Hercog
64 26 62
Vinci
62 26 61
Radwanska
64 63
Kerber
61 36 63
Diyas
61 64
Kuznetsova
62 11 ab
Nara
36 63 64
Pennetta
76
3
64
Suarez Navarro
62 64
Svitolina
Sharapova
64 61
Bouchard
Lisicki
46 62 60
Oprandi
62 64
Ivanovic
62 61
Petkovic
26 76
8
64
Keys
63 67
3
75
Zhu
63 33 ab
Halep
61 64
Vòng 1/8
120 Điểm • 51,850 $
Williams
62 63
Safarova
63 63
Cornet
62 61
Stosur
64 76
9
Kvitova
64 62
Williams
64 63
Makarova (retired)
75 60
Vinci
64 64
Kerber
63 61
Kuznetsova
63 61
Suarez Navarro
61 36 62
Sharapova
62 62
Lisicki
62 64
Ivanovic
64 62
Petkovic
62 63
Halep
75 64
Tứ kết
215 Điểm • 107,750 $
Williams
61 16 62
Stosur
64 62
Kvitova
Forfait
Vinci
61 06 75
Kuznetsova
26 64 63
Sharapova
61 76
3
Ivanovic
63 75
Halep
76
4
57 76
1
Bán kết
390 Điểm • 224,260 $
Stosur
Forfait
Kvitova
76
2
64
Sharapova
60 64
Ivanovic
Forfait
Chung kết
650 Điểm • 459,633 $
Kvitova
63 57 62
Sharapova
60 64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 918,000 $
Sharapova
64 26 63
Hoa Kỳ
x8
Trung Quốc
x6
Cộng hòa Séc
x5
Ý
x5
Nga
x5
Đức
x4
Tây Ban Nha
x3
Serbia
x3
Úc
x2
Pháp
x2
Kazakhstan
x2
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Đức
x4
Hoa Kỳ
x4
Nga
x3
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Đức
x3
Nga
x3
Cộng hòa Séc
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Nga
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
918,000 $
Chung kết
650 Điểm
459,633 $
Bán kết
390 Điểm
224,260 $
Tứ kết
215 Điểm
107,750 $
Vòng 3
120 Điểm
51,850 $
Vòng 2
65 Điểm
25,100 $
Vòng 1
10 Điểm
14,410 $
Têtes de séries
1
Williams S
Tứ kết
2
Halep S
Tứ kết
3
Kvitova P
Chung kết
4
Sharapova M
5
Radwanska A
Vòng 2
6
Wozniacki C
Vòng 2
7
Kerber A
Vòng 3
8
Bouchard E
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
ludi89
49
Điểm
2
Rodina
47
Điểm
3
Jayson
46
Điểm
4
Coco289
43
Điểm
5
Carbone
42
Điểm
Tin tức khác
Rafael Jodar: Hiện tượng Tây Ban Nha đứng thứ 11 thế giới, 7 Race – sắp viết lịch sử ATP Finals?
Jules Hypolite
12/08/2026, 16:45
Mưa lại 'phá đám' Cincinnati, vòng loại dồn lịch thi đấu marathon
Jules Hypolite
12/08/2026, 16:25
Video: Roger Federer và tỷ phú Bernard Arnault cùng đánh tennis ở Ý
Jules Hypolite
12/08/2026, 16:13
Ngày Learner Tien thay đổi tầm vóc: hạ Medvedev tại Australian Open
Clément Gehl
12/08/2026, 15:58
Quảng cáo