Bắc Kinh 2023
05:23:36
2023
Nam

Bắc Kinh 2023 • WTA 1000Bảng đấu

30 tháng 9 — 8 tháng 10
Samsonova L.
2
Swiatek I.
62 62
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,324,000 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,324,000 $
Chung kết
650 Điểm
780,000 $
Bán kết
390 Điểm
402,000 $
Tứ kết
215 Điểm
185,018 $
Vòng 3
120 Điểm
92,500 $
Vòng 2
65 Điểm
52,000 $
Vòng 1
10 Điểm
32,325 $