Bắc Kinh 2026
20:37:30
2026
Nam

Bắc Kinh 2026 • WTA 1000Bảng đấu

30 tháng 9 — 11 tháng 10
1
Rybakina E.
Bye
Bye
31
Wang X.
18
Bouzkova M.
Bye
Bye
15
Kalinskaya A.
9
Bencic B.
Bye
Bye
21
Li A.
25
Sakkari M.
Bye
Bye
6
Svitolina E.
3
Gauff C.
Bye
Bye
27
Bucsa C.
24
Ostapenko J.
Bye
Bye
13
Mertens E.
10
Jovic I.
Bye
Bye
23
Fernandez L.
30
Vekic D.
Bye
Bye
8
Swiatek I.
5
Nosková L.
Bye
Bye
28
Stearns P.
19
Alexandrova E.
Bye
Bye
11
Shnaider D.
14
Paolini J.
Bye
Bye
22
Parry D.
32
Tauson C.
Bye
Bye
4
Andreeva M.
7
Muchova K.
Bye
Bye
29
Samsonova L.
20
Bejlek S.
Bye
Bye
12
Osaka N.
16
Potapova A.
Bye
Bye
17
Chwalińska M.
26
Bartůňková N.
Bye
Bye
2
Sabalenka A.
WC
Zheng Q.
4
Andreeva M.
7564
375
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,151,380 $
WCWild Card — được ban tổ chức mời

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,151,380 $
Chung kết
650 Điểm
612,340 $
Bán kết
390 Điểm
340,190 $
Tứ kết
215 Điểm
193,645 $
Vòng 4
120 Điểm
105,720 $
Vòng 3
65 Điểm
61,865 $
Vòng 2
35 Điểm
36,110 $
Vòng 1
10 Điểm
24,335 $