Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Wang
23:00
Cerundolo
Auger-Aliassime
23:00
Gauff
Li
19:00
Nakashima
Medvedev
Sắp
Fritz
Mérida Aguilar
6
6
3
4
Tjen
Andreeva
1
6
6
7
Tien
Tiafoe
00:30
7
live
Tất cả
(165)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
21:41:35
2023
2026
2025
2024
2023
Bistrita 2023 • W 25
Bảng đấu
15 — 20 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Costoulas S.
WC
Szabo B.
63
61
Pieri J.
WC
Ionescu E.
64
62
Sauvant C.
Bojica S.
36
75
63
Simion O.
5
Amariei I.
64
62
4
Ciric Bagaric L.
Q
Valente D.
62
62
Q
Puiac A.
Turati A.
63
62
Cabaj Awad J.
Q
Cadar S.
60
63
Q
Bojovic J.
7
Ghioroaie I.
61
60
8
Stevens L.
Q
Ceschi G.
75
61
Q
Pinto G.
Craciun G.
64
61
Morvayova V.
Laskevich E.
63
26
64
Q
Popa M.
3
Prisacariu A.
63
63
6
Todoni A.
Yoruk I.
61
60
Di Sarra F.
WC
Bertea E.
64
57
62
Q
Marginean A.
WC
Ceuca A.
63
06
64
Smith T.
2
Spiteri D.
36
61
61
1
Costoulas S.
Pieri J.
76
3
64
Bojica S.
5
Amariei I.
61
61
4
Ciric Bagaric L.
Turati A.
63
26
62
Cabaj Awad J.
7
Ghioroaie I.
57
62
64
8
Stevens L.
Craciun G.
46
64
64
Laskevich E.
3
Prisacariu A.
57
63
60
6
Todoni A.
WC
Bertea E.
64
36
62
WC
Ceuca A.
2
Spiteri D.
62
63
1
Costoulas S.
5
Amariei I.
76
4
63
4
Ciric Bagaric L.
7
Ghioroaie I.
64
63
Craciun G.
Laskevich E.
75
36
61
6
Todoni A.
2
Spiteri D.
61
63
5
Amariei I.
4
Ciric Bagaric L.
63
61
Craciun G.
6
Todoni A.
75
76
4
Ciric Bagaric L.
6
Todoni A.
75
16
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Costoulas S.
WC
Szabo B.
Pieri J.
WC
Ionescu E.
Sauvant C.
Bojica S.
Simion O.
5
Amariei I.
4
Ciric Bagaric L.
Q
Valente D.
Q
Puiac A.
Turati A.
Cabaj Awad J.
Q
Cadar S.
Q
Bojovic J.
7
Ghioroaie I.
8
Stevens L.
Q
Ceschi G.
Q
Pinto G.
Craciun G.
Morvayova V.
Laskevich E.
Q
Popa M.
3
Prisacariu A.
6
Todoni A.
Yoruk I.
Di Sarra F.
WC
Bertea E.
Q
Marginean A.
WC
Ceuca A.
Smith T.
2
Spiteri D.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Costoulas
63 61
Pieri
64 62
Bojica
36 75 63
Amariei
64 62
Ciric Bagaric
62 62
Turati
63 62
Cabaj Awad
60 63
Ghioroaie
61 60
Stevens
75 61
Craciun
64 61
Laskevich
63 26 64
Prisacariu
63 63
Todoni
61 60
Bertea
64 57 62
Ceuca
63 06 64
Spiteri
36 61 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Costoulas
76
3
64
Amariei
61 61
Ciric Bagaric
63 26 62
Ghioroaie
57 62 64
Craciun
46 64 64
Laskevich
57 63 60
Todoni
64 36 62
Spiteri
62 63
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Amariei
76
4
63
Ciric Bagaric
64 63
Craciun
75 36 61
Todoni
61 63
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Ciric Bagaric
63 61
Todoni
75 76
0
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Todoni
75 16 62
Romania
x14
Ý
x7
Đức
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Hà Lan
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Romania
x7
Ý
x3
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Thụy Điển
x1
Romania
x4
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Ý
x1
Romania
x3
Croatia
x1
Croatia
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Costoulas S
Tứ kết
2
Spiteri D
Tứ kết
3
Prisacariu A
Vòng 2
4
Ciric Bagaric L
Chung kết
5
Amariei I
Bán kết
6
Todoni A
7
Ghioroaie I
Tứ kết
8
Stevens L
Vòng 2
Tin tức khác
Cú sốc cho Svitolina: rút lui trước vòng 3 tại Cincinnati
Arthur Millot
18/08/2026, 18:20
US Open 2026: Monfils và Venus Williams nhận wild-card, Monfils chia tay Flushing Meadows
Arthur Millot
18/08/2026, 16:46
Pháp - Úc: Đội tuyển nữ Pháp chốt địa điểm trận đấu quyết định tại Portel
Arthur Millot
18/08/2026, 16:40
Bất ngờ lớn tại Cincinnati: Rublev bị loại, mất vị trí Top 20 lần đầu sau hơn 6 năm
Arthur Millot
18/08/2026, 16:36