Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Halys
40
6
4
7
6
5
15
4
6
6
7
3
Sabalenka
Rakhimova
15:00
Wu
Alcaraz
17:00
Pegula
Fernandez
15:30
Medvedev
Rinderknech
17:15
Shelton
Shapovalov
00:30
Li
Noskova
18:30
4
live
Tất cả
(68)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
09:15:00
2024
2026
2025
2024
2023
Bistrita 2024 • W 35
Bảng đấu
13 — 18 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Tig P.
Q
Lavino I.
61
63
Q
Welker E.
Q
Iancu A.
61
61
Q
Marginean A.
Zvonaru I.
76
4
63
Q
Ogescu S.
5
Duerst J.
26
62
61
3
Amariei I.
Bejenaru K.
75
63
Hoedt M.
WC
Marica M.
61
60
WC
Bertea E.
Q
Valente D.
63
60
SE
Bojica S.
8
Lovric P.
61
10
7
Bayerlova M.
WC
Tanasie L.
62
64
Keller N.
Munk Mortensen R.
62
64
Shapatava S.
Q
Pinto G.
62
62
Q
Popa G.
4
Popa M.
63
57
6
Ricci B.
Svendsen J.
16
63
64
Yoruk I.
Bojovic J.
62
63
Muntean V.
Craciun G.
67
2
62
62
WC
Gae M.
2
Oliynykova O.
62
76
1
1
Tig P.
Q
Welker E.
62
61
Q
Marginean A.
5
Duerst J.
60
75
3
Amariei I.
Hoedt M.
63
67
1
64
WC
Bertea E.
8
Lovric P.
63
64
WC
Tanasie L.
Munk Mortensen R.
64
63
Shapatava S.
Q
Popa G.
76
3
76
3
Svendsen J.
Bojovic J.
67
4
62
61
Craciun G.
2
Oliynykova O.
63
63
1
Tig P.
5
Duerst J.
63
61
3
Amariei I.
WC
Bertea E.
62
76
2
WC
Tanasie L.
Shapatava S.
63
76
4
Svendsen J.
2
Oliynykova O.
62
62
1
Tig P.
WC
Bertea E.
60
63
Shapatava S.
2
Oliynykova O.
62
64
1
Tig P.
2
Oliynykova O.
61
61
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Tig P.
Q
Lavino I.
Q
Welker E.
Q
Iancu A.
Q
Marginean A.
Zvonaru I.
Q
Ogescu S.
5
Duerst J.
3
Amariei I.
Bejenaru K.
Hoedt M.
WC
Marica M.
WC
Bertea E.
Q
Valente D.
SE
Bojica S.
8
Lovric P.
7
Bayerlova M.
WC
Tanasie L.
Keller N.
Munk Mortensen R.
Shapatava S.
Q
Pinto G.
Q
Popa G.
4
Popa M.
6
Ricci B.
Svendsen J.
Yoruk I.
Bojovic J.
Muntean V.
Craciun G.
WC
Gae M.
2
Oliynykova O.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Tig
61 63
Welker
61 61
Marginean
76
4
63
Duerst
26 62 61
Amariei
75 63
Hoedt
61 60
Bertea
63 60
Lovric
61 10 ab
Tanasie
62 64
Munk Mortensen
62 64
Shapatava
62 62
Popa
63 57
Svendsen
16 63 64
Bojovic
62 63
Craciun
67
2
62 62
Oliynykova
62 76
1
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Tig
62 61
Duerst
60 75
Amariei
63 67
1
64
Bertea
63 64
Tanasie
64 63
Shapatava
76
3
76
3
Svendsen
67
4
62 61
Oliynykova
63 63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Tig
63 61
Bertea
62 76
2
Shapatava
63 76
4
Oliynykova
62 62
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Tig
60 63
Oliynykova
62 64
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Tig
61 61
Romania
x14
Ý
x4
Đan Mạch
x2
Thụy Sĩ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x7
Đan Mạch
x2
Georgia
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Romania
x4
Đan Mạch
x1
Georgia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Romania
x2
Georgia
x1
Ukraine
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Tig P
2
Oliynykova O
Chung kết
3
Amariei I
Tứ kết
4
Popa M
Vòng 1
5
Duerst J
Tứ kết
6
Ricci B
Vòng 1
7
Bayerlova M
Vòng 1
8
Lovric P
Vòng 2
Tin tức khác
« Một tin nhắn xin lỗi » : tranh cãi giữa Sabalenka và phóng viên tại US Open đã khép lại
Jules Hypolite
03/09/2026, 22:03
« Tôi sắp ngất xỉu » : Lorenzo Musetti trải qua cơn ác mộng thực sự và bị loại ngay ở US Open
Jules Hypolite
03/09/2026, 21:28
Taylor Fritz hủy diệt Mattia Bellucci, chỉ để thua 2 game ở US Open
Jules Hypolite
03/09/2026, 21:01
« Tôi nhìn thấy những chấm đen »: Félix Auger-Aliassime lên tiếng sau khi bị loại tại US Open
Jules Hypolite
03/09/2026, 20:25