14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Hanfmann
Baez
40
3
A
3
Van Assche
Carreno Busta
00
3
15
1
Bartunkova
Tararudee
00
6
6
3
00
7
3
0
Oliynykova
Romero Gormaz
00
3
00
3
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
25
live
Tất cả
(147)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:58:14
2022
2024
2023
2022
Nữ
Darwin 2022 • M 25
— Bảng đấu
13 — 18 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sweeny D.
Q
Cook E.
64
61
Polmans M.
WC
Jin J.
64
64
Gaal C.
WC
Hulme M.
63
64
WC
Pham D.
5
Kelly D.
62
64
4
McCabe J.
Addison A.
63
63
Q
Braithwaite T.
Sach T.
63
75
Jovanovski N.
Ellis B.
64
62
Q
Patton T.
8
Walton A.
63
62
7
Sekulic P.
Sinclair C.
67
4
76
4
63
Harper M.
Puttergill C.
60
75
Charlton J.
WC
Taylor J.
75
75
Tokuda R.
3
Seelig K.
61
46
63
6
Statham R.
Crnokrak A.
64
36
62
Pavlekovich Smith T.
Bouzige M.
06
61
64
Q
Talic Z.
Q
Delaney J.
61
57
61
Q
Mehrotra A.
2
Schoolkate T.
10
1
Sweeny D.
Polmans M.
67
5
61
62
WC
Hulme M.
5
Kelly D.
76
3
76
4
4
McCabe J.
Q
Braithwaite T.
62
64
Ellis B.
8
Walton A.
36
62
64
7
Sekulic P.
Harper M.
26
61
61
Charlton J.
3
Seelig K.
64
62
6
Statham R.
Bouzige M.
76
1
46
76
3
Q
Talic Z.
2
Schoolkate T.
63
75
1
Sweeny D.
5
Kelly D.
46
64
64
4
McCabe J.
8
Walton A.
63
76
3
7
Sekulic P.
3
Seelig K.
64
61
Bouzige M.
2
Schoolkate T.
62
63
1
Sweeny D.
4
McCabe J.
26
62
64
3
Seelig K.
2
Schoolkate T.
63
64
1
Sweeny D.
3
Seelig K.
46
62
61
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Sweeny D.
Q
Cook E.
Polmans M.
WC
Jin J.
Gaal C.
WC
Hulme M.
WC
Pham D.
5
Kelly D.
4
McCabe J.
Addison A.
Q
Braithwaite T.
Sach T.
Jovanovski N.
Ellis B.
Q
Patton T.
8
Walton A.
7
Sekulic P.
Sinclair C.
Harper M.
Puttergill C.
Charlton J.
WC
Taylor J.
Tokuda R.
3
Seelig K.
6
Statham R.
Crnokrak A.
Pavlekovich Smith T.
Bouzige M.
Q
Talic Z.
Q
Delaney J.
Q
Mehrotra A.
2
Schoolkate T.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Sweeny
64 61
Polmans
64 64
Hulme
63 64
Kelly
62 64
McCabe
63 63
Braithwaite
63 75
Ellis
64 62
Walton
63 62
Sekulic
67
4
76
4
63
Harper
60 75
Charlton
75 75
Seelig
61 46 63
Statham
64 36 62
Bouzige
06 61 64
Talic
61 57 61
Schoolkate
10 ab
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Sweeny
67
5
61 62
Kelly
76
3
76
4
McCabe
62 64
Walton
36 62 64
Sekulic
26 61 61
Seelig
64 62
Bouzige
76
1
46 76
3
Schoolkate
63 75
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Sweeny
46 64 64
McCabe
63 76
3
Seelig
64 61
Schoolkate
62 63
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Sweeny
26 62 64
Seelig
63 64
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Sweeny
46 62 61
Úc
x28
Nhật Bản
x1
Quần đảo Bắc Mariana
x1
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x14
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x7
Hoa Kỳ
x1
Úc
x3
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Sweeny D
2
Schoolkate T
Bán kết
3
Seelig K
Chung kết
4
McCabe J
Bán kết
5
Kelly D
Tứ kết
6
Statham R
Vòng 2
7
Sekulic P
Tứ kết
8
Walton A
Tứ kết
Tin tức khác
WTA 1000 Toronto: Venus Williams và Bianca Andreescu nhận suất đặc cách
Clément Gehl
23/07/2026, 09:52
Loïs Boisson rút lui khỏi Cincinnati, đặt mục tiêu US Open
Clément Gehl
23/07/2026, 09:28
Nick Kyrgios gây sốc: sau quần vợt, muốn chơi bóng rổ chuyên nghiệp tại châu Âu
Clément Gehl
23/07/2026, 08:18
Quảng cáo