Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
Etcheverry
Buse
12:00
Havlickova
Krejčíková
13:30
Navone
Halys
09:00
Hanfmann
Baez
10:30
4
live
Tất cả
(143)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:07:40
2022
2025
2022
Nam
Darwin 2022 • W 25
— Bảng đấu
13 — 18 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bozovic A.
Q
Krish M.
61
63
Walker L.
LL
Kamenoff D.
64
46
61
Ueda R.
Q
Barbir N.
61
62
Zakarlyuk M.
7
Gibson T.
62
46
64
3
Kumkhum L.
Q
Nayar S.
60
61
Repac M.
Sekulic S.
63
63
Thompson B.
Arakawa N.
76
5
64
Barry M.
8
Zlochova Z.
61
60
6
Failla J.
Q
Lau J.
61
61
Haet M.
Mays L.
36
61
62
Easwaramurthi A.
WC
Bains R.
61
36
62
Chikaraishi Y.
4
Aiava D.
63
64
5
Kobori M.
Q
Frahn M.
64
63
Nayar A.
Q
Cui A.
61
64
Dong T.
Katsumi N.
62
64
Fairclough L.
2
Bains N.
62
62
1
Bozovic A.
Walker L.
63
60
Ueda R.
7
Gibson T.
63
63
3
Kumkhum L.
Sekulic S.
62
63
Arakawa N.
8
Zlochova Z.
64
76
6
Failla J.
Mays L.
46
63
76
5
WC
Bains R.
4
Aiava D.
63
60
5
Kobori M.
Nayar A.
Katsumi N.
2
Bains N.
64
16
62
1
Bozovic A.
7
Gibson T.
64
36
63
3
Kumkhum L.
Arakawa N.
63
64
6
Failla J.
4
Aiava D.
63
61
5
Kobori M.
2
Bains N.
75
76
2
1
Bozovic A.
3
Kumkhum L.
75
61
4
Aiava D.
2
Bains N.
62
75
1
Bozovic A.
4
Aiava D.
61
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Bozovic A.
Q
Krish M.
Walker L.
LL
Kamenoff D.
Ueda R.
Q
Barbir N.
Zakarlyuk M.
7
Gibson T.
3
Kumkhum L.
Q
Nayar S.
Repac M.
Sekulic S.
Thompson B.
Arakawa N.
Barry M.
8
Zlochova Z.
6
Failla J.
Q
Lau J.
Haet M.
Mays L.
Easwaramurthi A.
WC
Bains R.
Chikaraishi Y.
4
Aiava D.
5
Kobori M.
Q
Frahn M.
Nayar A.
Q
Cui A.
Dong T.
Katsumi N.
Fairclough L.
2
Bains N.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Bozovic
61 63
Walker
64 46 61
Ueda
61 62
Gibson
62 46 64
Kumkhum
60 61
Sekulic
63 63
Arakawa
76
5
64
Zlochova
61 60
Failla
61 61
Mays
36 61 62
Bains
61 36 62
Aiava
63 64
Kobori
64 63
Nayar
61 64
Katsumi
62 64
Bains
62 62
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Bozovic
63 60
Gibson
63 63
Kumkhum
62 63
Arakawa
64 76
0
Failla
46 63 76
5
Aiava
63 60
Kobori
Forfait
Bains
64 16 62
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Bozovic
64 36 63
Kumkhum
63 64
Aiava
63 61
Bains
75 76
2
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Bozovic
75 61
Aiava
62 75
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Bozovic
61 64
Úc
x16
Nhật Bản
x5
New Zealand
x2
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
MAC
x1
Malaysia
x1
Slovakia
x1
Thái Lan
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x6
Nhật Bản
x4
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
New Zealand
x1
Slovakia
x1
Thái Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x2
Nhật Bản
x2
Vương quốc Anh
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Úc
x1
New Zealand
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Bozovic A
2
Bains N
Bán kết
3
Kumkhum L
Bán kết
4
Aiava D
Chung kết
5
Kobori M
Tứ kết
6
Failla J
Tứ kết
7
Gibson T
Tứ kết
8
Zlochova Z
Vòng 2
Tin tức khác
HLV Stine: Tommy Paul buộc phải thay đổi nếu muốn hạ Sinner và Alcaraz
Clément Gehl
23/07/2026, 07:21
Paire trước Federer: Hai match point ám ảnh đến tận bây giờ
Clément Gehl
23/07/2026, 06:34
Đặt cược vào tuổi trẻ: Hai tay vợt chung kết Wimbledon trẻ nhận đặc cách vòng loại Washington
Clément Gehl
23/07/2026, 06:23