Quảng cáo
Doha 2013 • WTA PremierBảng đấu
11 — 17 tháng 2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
900 Điểm
426,000 $
Chung kết
620 Điểm
213,000 $
Bán kết
395 Điểm
106,435 $
Tứ kết
225 Điểm
49,040 $
Vòng 3
125 Điểm
24,300 $
Vòng 2
70 Điểm
12,480 $
Vòng 1
1 Điểm
6,415 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Quảng cáo