Doha 2018 • WTA PremierBảng đấu
12 — 18 tháng 2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
900 Điểm
591,750 $
Chung kết
585 Điểm
295,900 $
Bán kết
350 Điểm
147,750 $
Tứ kết
190 Điểm
68,125 $
Vòng 3
105 Điểm
33,750 $
Vòng 2
60 Điểm
17,325 $
Vòng 1
1 Điểm
8,900 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác