Doha 2012 • WTA PremierBảng đấu
13 — 19 tháng 2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
900 Điểm
385,000 $
Chung kết
620 Điểm
192,000 $
Bán kết
395 Điểm
96,100 $
Tứ kết
225 Điểm
44,250 $
Vòng 3
125 Điểm
22,000 $
Vòng 2
70 Điểm
11,300 $
Vòng 1
1 Điểm
5,800 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác