Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Mrva
Gomez
30
3
15
2
Kovacevic
Khachanov
00:30
Mérida Aguilar
Cilic
19:30
Michelsen
De Jong
18:00
Droguet
Berrettini
16:30
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Borges
Kokkinakis
18:00
8
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
14:42:52
2018
2026
2025
2024
2019
2018
2015
Glasgow 2018 • ATP CH 100
Bảng đấu
30 tháng 4 — 6 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Lacko L.
De Loore J.
64
64
Mertens Y.
Moriya H.
64
36
76
3
Karlovskiy E.
Olaso G.
76
5
63
WC
Glasspool L.
7
Jaloviec M.
63
62
3
Guez D.
WC
McHugh A.
76
5
63
Bega A.
Q
Kern R.
61
63
Hiltzik J.
Q
Brands D.
63
64
Q
Evans D.
8
Miedler L.
26
62
64
6
Uchida K.
WC
Ward J.
64
76
4
Q
Heliovaara H.
WC
Gray J.
63
61
Mager G.
Aragone J.
75
63
PR
Bellotti R.
4
Viola M.
61
62
5
Zapata Miralles B.
Sijsling I.
61
63
Vilella Martinez M.
Ortega-Olmedo R.
76
6
64
Vanni L.
Jankovits Y.
63
76
4
Granollers G.
2
Milojevic N.
76
4
62
1
Lacko L.
Moriya H.
61
64
Olaso G.
WC
Glasspool L.
64
63
3
Guez D.
Q
Kern R.
46
76
5
64
Q
Brands D.
8
Miedler L.
61
63
WC
Ward J.
Q
Heliovaara H.
75
64
Aragone J.
4
Viola M.
64
36
61
Sijsling I.
Ortega-Olmedo R.
16
76
3
76
4
Vanni L.
2
Milojevic N.
64
67
4
76
4
1
Lacko L.
Olaso G.
62
63
3
Guez D.
Q
Brands D.
64
57
62
Q
Heliovaara H.
4
Viola M.
57
62
75
Ortega-Olmedo R.
Vanni L.
63
62
1
Lacko L.
3
Guez D.
63
64
4
Viola M.
Vanni L.
62
62
1
Lacko L.
Vanni L.
46
76
3
64
Nhà vô địch
100 Điểm
•
12,250 €
Vòng 1
885 €
1
Lacko L.
De Loore J.
Mertens Y.
Moriya H.
Karlovskiy E.
Olaso G.
WC
Glasspool L.
7
Jaloviec M.
3
Guez D.
WC
McHugh A.
Bega A.
Q
Kern R.
Hiltzik J.
Q
Brands D.
Q
Evans D.
8
Miedler L.
6
Uchida K.
WC
Ward J.
Q
Heliovaara H.
WC
Gray J.
Mager G.
Aragone J.
PR
Bellotti R.
4
Viola M.
5
Zapata Miralles B.
Sijsling I.
Vilella Martinez M.
Ortega-Olmedo R.
Vanni L.
Jankovits Y.
Granollers G.
2
Milojevic N.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,460 €
Lacko
64 64
Moriya
64 36 76
3
Olaso
76
5
63
Glasspool
63 62
Guez
76
5
63
Kern
61 63
Brands
63 64
Miedler
26 62 64
Ward
64 76
4
Heliovaara
63 61
Aragone
75 63
Viola
61 62
Sijsling
61 63
Ortega-Olmedo
76
6
64
Vanni
63 76
4
Milojevic
76
4
62
Tứ kết
18 Điểm • 2,480 €
Lacko
61 64
Olaso
64 63
Guez
46 76
5
64
Brands
61 63
Heliovaara
75 64
Viola
64 36 61
Ortega-Olmedo
16 76
3
76
4
Vanni
64 67
4
76
4
Bán kết
35 Điểm • 4,260 €
Lacko
62 63
Guez
64 57 62
Viola
57 62 75
Vanni
63 62
Chung kết
60 Điểm • 7,200 €
Lacko
63 64
Vanni
62 62
Nhà vô địch
100 Điểm • 12,250 €
Lacko
46 76
3
64
Tây Ban Nha
x5
Vương quốc Anh
x5
Ý
x5
Bỉ
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Nhật Bản
x2
Hoa Kỳ
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Tây Ban Nha
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Ý
x2
Áo
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Slovakia
x1
Ý
x2
Pháp
x1
Slovakia
x1
Ý
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
12,250 €
Chung kết
60 Điểm
7,200 €
Bán kết
35 Điểm
4,260 €
Tứ kết
18 Điểm
2,480 €
Vòng 2
8 Điểm
1,460 €
Vòng 1
0 Điểm
885 €
Têtes de séries
1
Lacko L
2
Milojevic N
Vòng 2
3
Guez D
Bán kết
4
Viola M
Bán kết
5
Zapata Miralles B
Vòng 1
6
Uchida K
Vòng 1
7
Jaloviec M
Vòng 1
8
Miedler L
Vòng 2
Tin tức khác
Rybakina thất thủ trước Swiatek ở Toronto: "Tôi không đủ sắc bén"
Clément Gehl
14/08/2026, 13:17
Sabalenka: 'Tôi không còn kỳ vọng, tôi chẳng quan tâm'
Clément Gehl
14/08/2026, 12:35
Quảng cáo