Glasgow 2026
23:45:42
2026

Glasgow 2026 • ATP CH 50Bảng đấu

12 — 17 tháng 1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Người thắng
50 Điểm
8,550 €
Chung kết
25 Điểm
4,960 €
Bán kết
14 Điểm
2,830 €
Tứ kết
8 Điểm
1,620 €
Vòng 2
4 Điểm
910 €
Vòng 1
0 Điểm
570 €