Luxembourg 2006 • WTA 500Bảng đấu
25 tháng 9 — 1 tháng 10
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Saison asiatique terminée pour Alizé Cornet
AFP 19/09/2019, 15:48
Barthel titrée en double à Luxembourg aux côtés de Siegemund après sa défaite en simple
AFP 25/10/2015, 18:40
Julia Goerges annonce sa retraite
AFP 21/10/2020, 15:32