Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Pegula
23:00
Gauff
Rybakina
00:30
Kokkinis
Ma
40
5
6
5
00
7
4
4
Sekulic
Matsuda
00
2
00
1
Morvayova
Astakhova
15
1
2
00
6
4
Miyoshi
Peliwo
6
3
7
6
Inoue
Adkar
00
3
4
00
6
3
8
live
Tất cả
(111)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:41:52
2009
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Luxembourg 2009 • WTA 500
Bảng đấu
19 — 25 tháng 10
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Wozniacki C.
LL
Kremer A.
57
05
Srebotnik K.
Groenefeld A.
75
63
Bacsinszky T.
Coin J.
64
63
Vinci R.
7
Volodko K.
60
62
3
Medina Garrigues A.
Parra Santonja A.
75
62
Q
Flipkens K.
Radwanska U.
64
63
LL
Rezai A.
Cornet A.
60
62
Dulgheru A.
5
Wickmayer Y.
63
76
4
8
Suarez Navarro C.
WC
Minella M.
75
57
63
Q
Strycova B.
Peer S.
61
63
Hradecka L.
Q
Castaño C.
76
4
62
Maria T.
4
Hantuchova D.
61
60
6
Lisicki S.
Melzer I.
61
64
WC
Hercog P.
Q
Camerin M.
36
75
75
Schnyder P.
Kvitova P.
64
61
Shaughnessy M.
2
Clijsters K.
62
62
LL
Kremer A.
Srebotnik K.
26
64
60
Bacsinszky T.
Vinci R.
62
62
3
Medina Garrigues A.
Q
Flipkens K.
75
63
Cornet A.
5
Wickmayer Y.
75
76
6
8
Suarez Navarro C.
Peer S.
36
63
61
Hradecka L.
4
Hantuchova D.
75
36
62
6
Lisicki S.
WC
Hercog P.
76
1
64
Schnyder P.
2
Clijsters K.
64
36
76
6
Srebotnik K.
Bacsinszky T.
67
3
61
64
Q
Flipkens K.
5
Wickmayer Y.
76
1
46
61
Peer S.
4
Hantuchova D.
62
76
4
6
Lisicki S.
Schnyder P.
64
62
Bacsinszky T.
5
Wickmayer Y.
36
62
75
Peer S.
6
Lisicki S.
63
46
76
5
Bacsinszky T.
6
Lisicki S.
62
75
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Wozniacki C.
LL
Kremer A.
Srebotnik K.
Groenefeld A.
Bacsinszky T.
Coin J.
Vinci R.
7
Volodko K.
3
Medina Garrigues A.
Parra Santonja A.
Q
Flipkens K.
Radwanska U.
LL
Rezai A.
Cornet A.
Dulgheru A.
5
Wickmayer Y.
8
Suarez Navarro C.
WC
Minella M.
Q
Strycova B.
Peer S.
Hradecka L.
Q
Castaño C.
Maria T.
4
Hantuchova D.
6
Lisicki S.
Melzer I.
WC
Hercog P.
Q
Camerin M.
Schnyder P.
Kvitova P.
Shaughnessy M.
2
Clijsters K.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Kremer
57 05 ab
Srebotnik
75 63
Bacsinszky
64 63
Vinci
60 62
Medina Garrigues
75 62
Flipkens
64 63
Cornet
60 62
Wickmayer
63 76
4
Suarez Navarro
75 57 63
Peer
61 63
Hradecka
76
4
62
Hantuchova
61 60
Lisicki
61 64
Hercog
36 75 75
Schnyder
64 61
Clijsters
62 62
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Srebotnik
26 64 60
Bacsinszky
62 62
Flipkens
75 63
Wickmayer
75 76
6
Peer
36 63 61
Hantuchova
75 36 62
Lisicki
76
1
64
Schnyder
64 36 76
6
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Bacsinszky
67
3
61 64
Wickmayer
76
1
46 61
Peer
62 76
4
Lisicki
64 62
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Bacsinszky
36 62 75
Lisicki
63 46 76
5
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Bacsinszky
62 75
Cộng hòa Séc
x4
Bỉ
x3
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Đức
x3
Ý
x2
Luxembourg
x2
Slovenia
x2
Thụy Sĩ
x2
Colombia
x1
Đan Mạch
x1
Israel
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Bỉ
x3
Tây Ban Nha
x2
Slovenia
x2
Thụy Sĩ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Israel
x1
Ý
x1
Luxembourg
x1
Slovakia
x1
Bỉ
x2
Thụy Sĩ
x2
Đức
x1
Israel
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Bỉ
x1
Đức
x1
Israel
x1
Thụy Sĩ
x1
Đức
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Wozniacki C
Vòng 1
2
Clijsters K
Vòng 2
3
Medina Garrigues A
Vòng 2
4
Hantuchova D
Tứ kết
5
Wickmayer Y
Bán kết
6
Lisicki S
Chung kết
7
Volodko K
Vòng 1
8
Suarez Navarro C
Vòng 2
Tin tức khác
Andreeva tiếc nuối sau khi bỏ lỡ 2 điểm match trước Gauff: 'Tôi lẽ ra nên mạo hiểm hơn'
Jules Hypolite
09/09/2026, 22:15
US Open: Bốn hạt giống hàng đầu nữ cùng góp mặt ở bán kết, sự kiện chưa từng có suốt 17 năm
Jules Hypolite
09/09/2026, 21:47
Coco Gauff cứu 2 match-point, lội ngược dòng Andreeva: 'Tôi nghĩ về màn comeback của Tiafoe'
Jules Hypolite
09/09/2026, 21:27
US Open: Gauff cứu hai match point trước Andreeva, giành vé bán kết
Jules Hypolite
09/09/2026, 20:46
Quảng cáo