Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Eala
16:00
Choinski
Mackenzie
40
4
40
1
Fritz
Jódar
18:30
Berrettini
Navone
16:30
Munar
Hijikata
15:00
Bonzi
Hanfmann
23:30
Van Assche
Droguet
18:00
15
live
Tất cả
(115)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:28:11
2019
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Moscou 2019 • WTA Premier
— Bảng đấu
14 — 20 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Svitolina E.
Bye
Jabeur O.
Kudermetova V.
63
63
Q
Gracheva V.
Tomljanovic A.
63
62
Pavlyuchenkova A.
7
Sakkari M.
57
61
63
4
Vekic D.
Bye
Kuznetsova S.
Muchova K.
62
63
Potapova A.
WC
Kalinskaya A.
60
36
64
Q
Cepelova J.
8
Alexandrova E.
61
64
5
Yastremska D.
Kasatkina D.
61
64
Q
Flipkens K.
Vikhlyantseva N.
63
62
Hercog P.
Siniakova K.
64
62
Bye
3
Bencic B.
6
Sevastova A.
Sasnovich A.
61
75
Mladenovic K.
Putintseva Y.
64
36
62
Babos T.
Q
Kanepi K.
61
63
Bye
2
Bertens K.
1
Svitolina E.
Kudermetova V.
62
16
75
Q
Gracheva V.
Pavlyuchenkova A.
57
64
62
4
Vekic D.
Muchova K.
64
62
WC
Kalinskaya A.
8
Alexandrova E.
61
61
5
Yastremska D.
Q
Flipkens K.
63
36
63
Hercog P.
3
Bencic B.
16
63
64
6
Sevastova A.
Mladenovic K.
75
36
63
Q
Kanepi K.
2
Bertens K.
46
63
75
Kudermetova V.
Pavlyuchenkova A.
76
5
75
Muchova K.
8
Alexandrova E.
63
64
Q
Flipkens K.
3
Bencic B.
76
8
61
Mladenovic K.
2
Bertens K.
64
26
61
Pavlyuchenkova A.
Muchova K.
64
67
6
61
3
Bencic B.
Mladenovic K.
63
64
Pavlyuchenkova A.
3
Bencic B.
36
61
61
Nhà vô địch
470 Điểm
•
180,520 $
Vòng 1
1 Điểm • 9,420 $
1
Svitolina E.
BYE
Jabeur O.
Kudermetova V.
Q
Gracheva V.
Tomljanovic A.
Pavlyuchenkova A.
7
Sakkari M.
4
Vekic D.
BYE
Kuznetsova S.
Muchova K.
Potapova A.
WC
Kalinskaya A.
Q
Cepelova J.
8
Alexandrova E.
5
Yastremska D.
Kasatkina D.
Q
Flipkens K.
Vikhlyantseva N.
Hercog P.
Siniakova K.
BYE
3
Bencic B.
6
Sevastova A.
Sasnovich A.
Mladenovic K.
Putintseva Y.
Babos T.
Q
Kanepi K.
BYE
2
Bertens K.
Vòng 1/8
55 Điểm • 14,840 $
Svitolina
Kudermetova
63 63
Gracheva
63 62
Pavlyuchenkova
57 61 63
Vekic
Muchova
62 63
Kalinskaya
60 36 64
Alexandrova
61 64
Yastremska
61 64
Flipkens
63 62
Hercog
64 62
Bencic
Sevastova
61 75
Mladenovic
64 36 62
Kanepi
61 63
Bertens
Tứ kết
100 Điểm • 27,680 $
Kudermetova
62 16 75
Pavlyuchenkova
57 64 62
Muchova
64 62
Alexandrova
61 61
Flipkens
63 36 63
Bencic
16 63 64
Mladenovic
75 36 63
Bertens
46 63 75
Bán kết
185 Điểm • 51,490 $
Pavlyuchenkova
76
5
75
Muchova
63 64
Bencic
76
8
61
Mladenovic
64 26 61
Chung kết
305 Điểm • 96,400 $
Pavlyuchenkova
64 67
6
61
Bencic
63 64
Nhà vô địch
470 Điểm • 180,520 $
Bencic
36 61 61
Nga
x6
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Ukraine
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Nga
x4
Pháp
x2
Ukraine
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Nga
x3
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
180,520 $
Chung kết
305 Điểm
96,400 $
Bán kết
185 Điểm
51,490 $
Tứ kết
100 Điểm
27,680 $
Vòng 2
55 Điểm
14,840 $
Vòng 1
1 Điểm
9,420 $
Têtes de séries
1
Svitolina E
Vòng 2
2
Bertens K
Tứ kết
3
Bencic B
4
Vekic D
Vòng 2
5
Yastremska D
Vòng 2
6
Sevastova A
Vòng 2
7
Sakkari M
Vòng 1
8
Alexandrova E
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
clfclf
34
Điểm
2
Cesky
33
Điểm
3
Inso
32
Điểm
4
Chauff
31
Điểm
5
tib_os
31
Điểm
Tin tức khác
Arthur Géa lần đầu vào Top 100 sau chức vô địch, chờ wild-card US Open
Clément Gehl
02/08/2026, 09:44
Daniil Medvedev trải lòng sau Wimbledon: 'Tôi cố gắng tận hưởng cuộc sống'
Clément Gehl
02/08/2026, 08:19