Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Oliynykova
Chwalinska
15
0
1
40
6
2
Baez
Brooksby
00
5
00
7
Andreeva
Sasnovich
10:30
Muller
Bar Biryukov
30
6
0
15
4
1
Harris
Galarneau
15
6
30
3
Bolt
Santillan
00
6
2
4
00
1
6
3
Mertens
Krejčíková
06:30
12
live
Tất cả
(208)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:55:12
2024
2026
2025
2024
2023
Osaka 2024 • W 35
Bảng đấu
9 — 14 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Aiava D.
Sato N.
67
6
64
61
Cabrera L.
Naito Y.
62
62
WC
Sato H.
Shimizu A.
61
62
Q
Shimizu E.
7
Kaji H.
76
13
63
4
Chang H.
WC
Kawamura M.
63
61
WC
Kinoshita H.
Q
Yamaguchi M.
62
64
Q
Aikawa M.
Hewitt D.
75
62
Q
Kobori M.
6
Fung S.
64
26
76
3
5
Inglis M.
Q
Akita S.
61
61
Ishii S.
Q
Ma L.
65
Lee Y.
WC
Nakashima M.
63
61
Kawaguchi N.
3
Saito S.
64
61
8
Ito A.
Okamura K.
63
16
61
Hule P.
Q
Saigo R.
76
3
64
Imamura S.
Kuramochi M.
26
61
62
Q
Sato H.
2
Sawangkaew M.
76
5
64
1
Aiava D.
Naito Y.
63
63
Shimizu A.
7
Kaji H.
67
2
75
64
4
Chang H.
Q
Yamaguchi M.
64
62
Hewitt D.
6
Fung S.
63
64
5
Inglis M.
Ishii S.
67
3
64
64
Lee Y.
3
Saito S.
46
76
8
76
5
8
Ito A.
Hule P.
76
2
64
Kuramochi M.
2
Sawangkaew M.
64
36
75
1
Aiava D.
7
Kaji H.
61
64
4
Chang H.
6
Fung S.
64
61
Ishii S.
Lee Y.
64
62
8
Ito A.
2
Sawangkaew M.
63
64
1
Aiava D.
6
Fung S.
63
61
Ishii S.
2
Sawangkaew M.
75
75
6
Fung S.
Ishii S.
61
36
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Aiava D.
Sato N.
Cabrera L.
Naito Y.
WC
Sato H.
Shimizu A.
Q
Shimizu E.
7
Kaji H.
4
Chang H.
WC
Kawamura M.
WC
Kinoshita H.
Q
Yamaguchi M.
Q
Aikawa M.
Hewitt D.
Q
Kobori M.
6
Fung S.
5
Inglis M.
Q
Akita S.
Ishii S.
Q
Ma L.
Lee Y.
WC
Nakashima M.
Kawaguchi N.
3
Saito S.
8
Ito A.
Okamura K.
Hule P.
Q
Saigo R.
Imamura S.
Kuramochi M.
Q
Sato H.
2
Sawangkaew M.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Aiava
67
6
64 61
Naito
62 62
Shimizu
61 62
Kaji
76
13
63
Chang
63 61
Yamaguchi
62 64
Hewitt
75 62
Fung
64 26 76
3
Inglis
61 61
Ishii
65 ab
Lee
63 61
Saito
64 61
Ito
63 16 61
Hule
76
3
64
Kuramochi
26 61 62
Sawangkaew
76
5
64
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Aiava
63 63
Kaji
67
2
75 64
Chang
64 62
Fung
63 64
Ishii
67
3
64 64
Lee
46 76
8
76
5
Ito
76
2
64
Sawangkaew
64 36 75
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Aiava
61 64
Fung
64 61
Ishii
64 62
Sawangkaew
63 64
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Fung
63 61
Ishii
75 75
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Ishii
61 36 63
Nhật Bản
x22
Úc
x3
Hoa Kỳ
x3
Canada
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x8
Úc
x2
Hoa Kỳ
x2
Canada
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x3
Canada
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Canada
x1
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Canada
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Hạt giống hàng đầu
1
Aiava D
Bán kết
2
Sawangkaew M
Bán kết
3
Saito S
Vòng 2
4
Chang H
Tứ kết
5
Inglis M
Vòng 2
6
Fung S
Chung kết
7
Kaji H
Tứ kết
8
Ito A
Tứ kết
Tin tức khác
Aryna Sabalenka sải bước trên sàn diễn Milan: Nữ số 1 thế giới tạm gác vợt để bước vào thế giới thời trang
Clément Gehl
22/09/2026, 20:15
Davis Cup Final 8: Lopez mơ về trận chung kết Sinner - Alcaraz
Clément Gehl
22/09/2026, 19:50
Saint-Tropez: Droguet lội ngược dòng kịch tính, Mayot vào vòng sau, Dimitrov bị loại ngay vòng đầu
Clément Gehl
22/09/2026, 19:32
Tara Moore thất bại trước tòa án Mỹ trong cuộc chiến pháp lý chống lại WTA
Clément Gehl
22/09/2026, 18:35