0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:24:26
2024
2026
2025
2024
2023
Osaka 2024 • W 35
— Bảng đấu
9 — 14 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Aiava D.
Sato N.
67
6
64
61
Cabrera L.
Naito Y.
62
62
WC
Sato H.
Shimizu A.
61
62
Q
Shimizu E.
7
Kaji H.
76
13
63
4
Chang H.
WC
Kawamura M.
63
61
WC
Kinoshita H.
Q
Yamaguchi M.
62
64
Q
Aikawa M.
Hewitt D.
75
62
Q
Kobori M.
6
Fung S.
64
26
76
3
5
Inglis M.
Q
Akita S.
61
61
Ishii S.
Q
Ma L.
65
Lee Y.
WC
Nakashima M.
63
61
Kawaguchi N.
3
Saito S.
64
61
8
Ito A.
Okamura K.
63
16
61
Hule P.
Q
Saigo R.
76
3
64
Imamura S.
Kuramochi M.
26
61
62
Q
Sato H.
2
Sawangkaew M.
76
5
64
1
Aiava D.
Naito Y.
63
63
Shimizu A.
7
Kaji H.
67
2
75
64
4
Chang H.
Q
Yamaguchi M.
64
62
Hewitt D.
6
Fung S.
63
64
5
Inglis M.
Ishii S.
67
3
64
64
Lee Y.
3
Saito S.
46
76
8
76
5
8
Ito A.
Hule P.
76
2
64
Kuramochi M.
2
Sawangkaew M.
64
36
75
1
Aiava D.
7
Kaji H.
61
64
4
Chang H.
6
Fung S.
64
61
Ishii S.
Lee Y.
64
62
8
Ito A.
2
Sawangkaew M.
63
64
1
Aiava D.
6
Fung S.
63
61
Ishii S.
2
Sawangkaew M.
75
75
6
Fung S.
Ishii S.
61
36
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Aiava D.
Sato N.
Cabrera L.
Naito Y.
WC
Sato H.
Shimizu A.
Q
Shimizu E.
7
Kaji H.
4
Chang H.
WC
Kawamura M.
WC
Kinoshita H.
Q
Yamaguchi M.
Q
Aikawa M.
Hewitt D.
Q
Kobori M.
6
Fung S.
5
Inglis M.
Q
Akita S.
Ishii S.
Q
Ma L.
Lee Y.
WC
Nakashima M.
Kawaguchi N.
3
Saito S.
8
Ito A.
Okamura K.
Hule P.
Q
Saigo R.
Imamura S.
Kuramochi M.
Q
Sato H.
2
Sawangkaew M.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Aiava
67
6
64 61
Naito
62 62
Shimizu
61 62
Kaji
76
13
63
Chang
63 61
Yamaguchi
62 64
Hewitt
75 62
Fung
64 26 76
3
Inglis
61 61
Ishii
65 ab
Lee
63 61
Saito
64 61
Ito
63 16 61
Hule
76
3
64
Kuramochi
26 61 62
Sawangkaew
76
5
64
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Aiava
63 63
Kaji
67
2
75 64
Chang
64 62
Fung
63 64
Ishii
67
3
64 64
Lee
46 76
8
76
5
Ito
76
2
64
Sawangkaew
64 36 75
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Aiava
61 64
Fung
64 61
Ishii
64 62
Sawangkaew
63 64
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Fung
63 61
Ishii
75 75
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Ishii
61 36 63
Nhật Bản
x22
Úc
x3
Hoa Kỳ
x3
Canada
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x8
Úc
x2
Hoa Kỳ
x2
Canada
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x3
Canada
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Canada
x1
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Thái Lan
x1
Canada
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Aiava D
Bán kết
2
Sawangkaew M
Bán kết
3
Saito S
Vòng 2
4
Chang H
Tứ kết
5
Inglis M
Vòng 2
6
Fung S
Chung kết
7
Kaji H
Tứ kết
8
Ito A
Tứ kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53