Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Matsuoka
Chidekh
40
3
30
2
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Salkova
Krejčíková
14:00
5
live
Tất cả
(68)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:43:07
2025
2026
2025
2024
2023
Osaka 2025 • W 35
— Bảng đấu
7 — 13 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hartono A.
Shimizu A.
64
76
4
Q
Koshiishi A.
Ma Y.
36
64
61
Q
Imamura S.
WC
Sato H.
62
62
Shimizu E.
8
Jang S.
62
64
3
Ishii S.
Q
Saigo R.
60
75
Q
Akita S.
Tjen J.
62
75
WC
Yamaguchi K.
SE
Ku Y.
64
63
Q
Kawaguchi N.
7
Sakatsume H.
62
62
6
Kaji H.
Hosogi S.
61
62
Q
Matsuda R.
Zhu L.
62
75
Liang E.
WC
Kinoshita H.
64
62
Zheng W.
4
Yao X.
62
57
64
5
Cabrera L.
Q
Arakawa H.
64
63
Kuramochi M.
Q
Sema E.
57
63
62
Wang M.
WC
Kawamura M.
75
75
Guo H.
2
Okamura K.
46
63
63
Shimizu A.
Ma Y.
62
64
Q
Imamura S.
Shimizu E.
63
62
3
Ishii S.
Tjen J.
60
63
SE
Ku Y.
7
Sakatsume H.
76
3
62
6
Kaji H.
Zhu L.
36
62
64
Liang E.
4
Yao X.
63
64
5
Cabrera L.
Kuramochi M.
36
64
75
Wang M.
Guo H.
62
61
Ma Y.
Shimizu E.
36
64
75
Tjen J.
SE
Ku Y.
61
62
6
Kaji H.
Liang E.
61
62
Kuramochi M.
Guo H.
64
06
76
9
Ma Y.
Tjen J.
61
61
Liang E.
Kuramochi M.
75
64
Ma Y.
Liang E.
64
46
64
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hartono A.
Shimizu A.
Q
Koshiishi A.
Ma Y.
Q
Imamura S.
WC
Sato H.
Shimizu E.
8
Jang S.
3
Ishii S.
Q
Saigo R.
Q
Akita S.
Tjen J.
WC
Yamaguchi K.
SE
Ku Y.
Q
Kawaguchi N.
7
Sakatsume H.
6
Kaji H.
Hosogi S.
Q
Matsuda R.
Zhu L.
Liang E.
WC
Kinoshita H.
Zheng W.
4
Yao X.
5
Cabrera L.
Q
Arakawa H.
Kuramochi M.
Q
Sema E.
Wang M.
WC
Kawamura M.
Guo H.
2
Okamura K.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Shimizu
64 76
4
Ma
36 64 61
Imamura
62 62
Shimizu
62 64
Ishii
60 75
Tjen
62 75
Ku
64 63
Sakatsume
62 62
Kaji
61 62
Zhu
62 75
Liang
64 62
Yao
62 57 64
Cabrera
64 63
Kuramochi
57 63 62
Wang
75 75
Guo
46 63 63
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Ma
62 64
Shimizu
63 62
Tjen
60 63
Ku
76
3
62
Kaji
36 62 64
Liang
63 64
Kuramochi
36 64 75
Guo
62 61
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Ma
36 64 75
Tjen
61 62
Liang
61 62
Kuramochi
64 06 76
9
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Ma
61 61
Liang
75 64
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Ma
64 46 64
Nhật Bản
x20
Trung Quốc
x6
Hàn Quốc
x2
Úc
x1
Indonesia
x1
Hà Lan
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x7
Trung Quốc
x5
Úc
x1
Indonesia
x1
Hàn Quốc
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x3
Trung Quốc
x2
Indonesia
x1
Hàn Quốc
x1
Đài Bắc
x1
Trung Quốc
x1
Indonesia
x1
Nhật Bản
x1
Đài Bắc
x1
Trung Quốc
x1
Đài Bắc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Hartono A
Vòng 1
2
Okamura K
Vòng 1
3
Ishii S
Vòng 2
4
Yao X
Vòng 2
5
Cabrera L
Vòng 2
6
Kaji H
Tứ kết
7
Sakatsume H
Vòng 2
8
Jang S
Vòng 1
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo