Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Van Assche
Lajovic
15:30
Cuenin
Derepasko
00
6
00
0
Halys
Bu
17:00
8
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
10:09:04
2013
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
Paris 2013 • ATP Masters 1000
Bảng đấu
28 tháng 10 — 3 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Bye
Tursunov D.
Granollers M.
64
64
WC
Mannarino A.
Q
Giraldo S.
63
26
64
Bye
14
Janowicz J.
9
Gasquet R.
Bye
Gulbis E.
Verdasco F.
76
3
76
5
Nishikori K.
Benneteau J.
64
62
Bye
8
Tsonga J.
3
Ferrer D.
Bye
Rosol L.
Chardy J.
63
64
WC
Mahut N.
Dolgopolov A.
76
6
61
Bye
15
Simon G.
10
Raonic M.
Bye
Istomin D.
Q
Haase R.
76
8
63
LL
Andujar P.
Pospisil V.
64
26
64
Bye
6
Berdych T.
5
Federer R.
Bye
Anderson K.
Youzhny M.
46
76
21
Seppi A.
Kohlschreiber P.
63
36
64
Bye
11
Haas T.
16
Fognini F.
Bye
WC
Llodra M.
Dimitrov G.
67
5
63
63
Q
Sijsling I.
Cilic M.
57
61
64
Bye
4
Del Potro J.
7
Wawrinka S.
Bye
Lopez F.
Q
Tomic B.
64
67
4
76
1
Roger-Vasselin E.
Dodig I.
76
6
64
Bye
12
Almagro N.
13
Isner J.
Bye
Q
Przysiezny M.
Nieminen J.
63
76
6
Paire B.
Q
Herbert P.
62
62
Bye
2
Djokovic N.
1
Nadal R.
Granollers M.
75
75
Q
Giraldo S.
14
Janowicz J.
76
3
63
9
Gasquet R.
Verdasco F.
75
67
6
63
Nishikori K.
8
Tsonga J.
16
76
4
76
7
3
Ferrer D.
Rosol L.
60
26
63
WC
Mahut N.
15
Simon G.
64
67
5
76
3
10
Raonic M.
Q
Haase R.
63
64
LL
Andujar P.
6
Berdych T.
62
75
5
Federer R.
Anderson K.
64
64
Kohlschreiber P.
11
Haas T.
62
62
16
Fognini F.
Dimitrov G.
63
57
62
Cilic M.
4
Del Potro J.
64
76
3
7
Wawrinka S.
Lopez F.
63
36
63
Dodig I.
12
Almagro N.
64
63
13
Isner J.
Q
Przysiezny M.
76
3
46
63
Q
Herbert P.
2
Djokovic N.
76
3
63
1
Nadal R.
14
Janowicz J.
75
64
9
Gasquet R.
Nishikori K.
63
62
3
Ferrer D.
15
Simon G.
62
63
10
Raonic M.
6
Berdych T.
76
13
64
5
Federer R.
Kohlschreiber P.
63
64
Dimitrov G.
4
Del Potro J.
36
63
64
7
Wawrinka S.
12
Almagro N.
63
62
13
Isner J.
2
Djokovic N.
67
5
61
62
1
Nadal R.
9
Gasquet R.
64
61
3
Ferrer D.
6
Berdych T.
46
75
63
5
Federer R.
4
Del Potro J.
63
46
63
7
Wawrinka S.
2
Djokovic N.
61
64
1
Nadal R.
3
Ferrer D.
63
75
5
Federer R.
2
Djokovic N.
46
63
62
3
Ferrer D.
2
Djokovic N.
75
75
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
522,100 €
Vòng 1
10 Điểm • 9,865 €
1
Nadal R.
BYE
Tursunov D.
Granollers M.
WC
Mannarino A.
Q
Giraldo S.
BYE
14
Janowicz J.
9
Gasquet R.
BYE
Gulbis E.
Verdasco F.
Nishikori K.
Benneteau J.
BYE
8
Tsonga J.
3
Ferrer D.
BYE
Rosol L.
Chardy J.
WC
Mahut N.
Dolgopolov A.
BYE
15
Simon G.
10
Raonic M.
BYE
Istomin D.
Q
Haase R.
LL
Andujar P.
Pospisil V.
BYE
6
Berdych T.
5
Federer R.
BYE
Anderson K.
Youzhny M.
Seppi A.
Kohlschreiber P.
BYE
11
Haas T.
16
Fognini F.
BYE
WC
Llodra M.
Dimitrov G.
Q
Sijsling I.
Cilic M.
BYE
4
Del Potro J.
7
Wawrinka S.
BYE
Lopez F.
Q
Tomic B.
Roger-Vasselin E.
Dodig I.
BYE
12
Almagro N.
13
Isner J.
BYE
Q
Przysiezny M.
Nieminen J.
Paire B.
Q
Herbert P.
BYE
2
Djokovic N.
Vòng 2
45 Điểm • 17,940 €
Nadal
Granollers
64 64
Giraldo
63 26 64
Janowicz
Gasquet
Verdasco
76
3
76
5
Nishikori
64 62
Tsonga
Ferrer
Rosol
63 64
Mahut
76
6
61
Simon
Raonic
Haase
76
8
63
Andujar
64 26 64
Berdych
Federer
Anderson
46 76
0
21 ab
Kohlschreiber
63 36 64
Haas
Fognini
Dimitrov
67
5
63 63
Cilic
57 61 64
Del Potro
Wawrinka
Lopez
64 67
4
76
1
Dodig
76
6
64
Almagro
Isner
Przysiezny
63 76
6
Herbert
62 62
Djokovic
Vòng 1/8
90 Điểm • 34,020 €
Nadal
75 75
Janowicz
76
3
63
Gasquet
75 67
6
63
Nishikori
16 76
4
76
7
Ferrer
60 26 63
Simon
64 67
5
76
3
Raonic
63 64
Berdych
62 75
Federer
64 64
Kohlschreiber
62 62
Dimitrov
63 57 62
Del Potro
64 76
3
Wawrinka
63 36 63
Almagro
64 63
Isner
76
3
46 63
Djokovic
76
3
63
Tứ kết
180 Điểm • 35,520 €
Nadal
75 64
Gasquet
63 62
Ferrer
62 63
Berdych
76
13
64
Federer
63 64
Del Potro
36 63 64
Wawrinka
63 62
Djokovic
67
5
61 62
Bán kết
360 Điểm • 128,850 €
Nadal
64 61
Ferrer
46 75 63
Federer
63 46 63
Djokovic
61 64
Chung kết
600 Điểm • 256,000 €
Ferrer
63 75
Djokovic
46 63 62
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 522,100 €
Djokovic
75 75
Pháp
x11
Tây Ban Nha
x7
Canada
x2
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Ý
x2
Hà Lan
x2
Ba Lan
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Colombia
x1
Phần Lan
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x7
Pháp
x5
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Ba Lan
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x2
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
522,100 €
Chung kết
600 Điểm
256,000 €
Bán kết
360 Điểm
128,850 €
Tứ kết
180 Điểm
35,520 €
Vòng 3
90 Điểm
34,020 €
Vòng 2
45 Điểm
17,940 €
Vòng 1
10 Điểm
9,865 €
Têtes de séries
1
Nadal R
Bán kết
2
Djokovic N
3
Ferrer D
Chung kết
4
Del Potro J
Tứ kết
5
Federer R
Bán kết
6
Berdych T
Tứ kết
7
Wawrinka S
Tứ kết
8
Tsonga J
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
totobibi
52
Điểm
2
AdvantageParis
46
Điểm
3
tamtam
45
Điểm
4
betis73
43
Điểm
5
Zygops
42
Điểm
Tin tức khác
Bán kết Masters 1000 Montréal 2026: Trẻ nhất kể từ 2007 với trung bình 22 tuổi 4 tháng
Arthur Millot
12/08/2026, 07:54
Federer mất danh hiệu tỷ phú sau sự sụt giảm của cổ phiếu On
Arthur Millot
12/08/2026, 07:41
Arthur Fils bị Jodar loại ở Montreal nhưng vẫn lạc quan: « Thành thật, tôi thấy yên tâm »
Arthur Millot
12/08/2026, 06:32
Quảng cáo