Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Van Assche
Lajovic
15:30
Cuenin
Derepasko
15
6
40
0
Halys
Bu
17:00
14
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:12:51
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
Paris 2019 • ATP Masters 1000
Bảng đấu
28 tháng 10 — 3 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
Lajovic D.
LL
Moutet C.
64
16
63
Edmund K.
Q
Berankis R.
64
63
Bye
14
Schwartzman D.
9
Bautista Agut R.
Bye
Djere L.
De Minaur A.
61
64
Tiafoe F.
Fritz T.
76
6
36
64
Bye
7
Tsitsipas S.
4
Medvedev D.
Bye
Q
Chardy J.
Q
Querrey S.
57
63
75
Cuevas P.
Garin C.
64
63
Bye
15
Isner J.
12
Goffin D.
Bye
Dimitrov G.
WC
Humbert U.
46
61
62
Q
Norrie C.
Raonic M.
63
62
Bye
5
Thiem D.
6
Zverev A.
Bye
Coric B.
Verdasco F.
36
64
63
Simon G.
Shapovalov D.
22
Bye
11
Fognini F.
13
Monfils G.
Bye
Paire B.
LL
Dzumhur D.
75
64
Basilashvili N.
Albot R.
63
62
Bye
LL
Seppi A.
8
Khachanov K.
Bye
Struff J.
Q
Nishioka Y.
46
75
62
Rublev A.
WC
Tsonga J.
46
75
64
Bye
10
Berrettini M.
16
Wawrinka S.
Bye
Cilic M.
Hurkacz H.
76
5
64
Q
Ruud C.
WC
Mannarino A.
64
62
Bye
2
Nadal R.
1
Djokovic N.
LL
Moutet C.
76
2
64
Edmund K.
14
Schwartzman D.
75
63
9
Bautista Agut R.
De Minaur A.
76
2
76
1
Fritz T.
7
Tsitsipas S.
76
3
63
4
Medvedev D.
Q
Chardy J.
46
62
64
Garin C.
15
Isner J.
76
5
76
4
12
Goffin D.
Dimitrov G.
75
63
Raonic M.
5
Thiem D.
76
5
57
64
6
Zverev A.
Verdasco F.
61
63
Shapovalov D.
11
Fognini F.
36
63
63
13
Monfils G.
Paire B.
64
76
4
Albot R.
LL
Seppi A.
76
5
76
6
8
Khachanov K.
Struff J.
76
5
36
75
WC
Tsonga J.
10
Berrettini M.
64
63
16
Wawrinka S.
Cilic M.
76
3
76
5
WC
Mannarino A.
2
Nadal R.
75
64
1
Djokovic N.
Edmund K.
76
7
61
De Minaur A.
7
Tsitsipas S.
63
64
Q
Chardy J.
Garin C.
67
4
64
76
6
Dimitrov G.
5
Thiem D.
63
62
6
Zverev A.
Shapovalov D.
62
57
62
13
Monfils G.
Albot R.
46
64
61
Struff J.
WC
Tsonga J.
26
64
76
6
16
Wawrinka S.
2
Nadal R.
64
64
1
Djokovic N.
7
Tsitsipas S.
61
62
Garin C.
Dimitrov G.
62
75
Shapovalov D.
13
Monfils G.
62
62
WC
Tsonga J.
2
Nadal R.
76
4
61
1
Djokovic N.
Dimitrov G.
76
5
64
Shapovalov D.
2
Nadal R.
1
Djokovic N.
Shapovalov D.
63
64
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
571,355 €
Vòng 1
10 Điểm • 10,600 €
1
Djokovic N.
BYE
Lajovic D.
LL
Moutet C.
Edmund K.
Q
Berankis R.
BYE
14
Schwartzman D.
9
Bautista Agut R.
BYE
Djere L.
De Minaur A.
Tiafoe F.
Fritz T.
BYE
7
Tsitsipas S.
4
Medvedev D.
BYE
Q
Chardy J.
Q
Querrey S.
Cuevas P.
Garin C.
BYE
15
Isner J.
12
Goffin D.
BYE
Dimitrov G.
WC
Humbert U.
Q
Norrie C.
Raonic M.
BYE
5
Thiem D.
6
Zverev A.
BYE
Coric B.
Verdasco F.
Simon G.
Shapovalov D.
BYE
11
Fognini F.
13
Monfils G.
BYE
Paire B.
LL
Dzumhur D.
Basilashvili N.
Albot R.
BYE
LL
Seppi A.
8
Khachanov K.
BYE
Struff J.
Q
Nishioka Y.
Rublev A.
WC
Tsonga J.
BYE
10
Berrettini M.
16
Wawrinka S.
BYE
Cilic M.
Hurkacz H.
Q
Ruud C.
WC
Mannarino A.
BYE
2
Nadal R.
Vòng 2
45 Điểm • 19,630 €
Djokovic
Moutet
64 16 63
Edmund
64 63
Schwartzman
Bautista Agut
De Minaur
61 64
Fritz
76
6
36 64
Tsitsipas
Medvedev
Chardy
57 63 75
Garin
64 63
Isner
Goffin
Dimitrov
46 61 62
Raonic
63 62
Thiem
Zverev
Verdasco
36 64 63
Shapovalov
22 ab
Fognini
Monfils
Paire
75 64
Albot
63 62
Seppi
Khachanov
Struff
46 75 62
Tsonga
46 75 64
Berrettini
Wawrinka
Cilic
76
5
64
Mannarino
64 62
Nadal
Vòng 1/8
90 Điểm • 37,320 €
Djokovic
76
2
64
Edmund
75 63
De Minaur
76
2
76
1
Tsitsipas
76
3
63
Chardy
46 62 64
Garin
76
5
76
4
Dimitrov
75 63
Thiem
76
5
57 64
Zverev
61 63
Shapovalov
36 63 63
Monfils
64 76
4
Albot
76
5
76
6
Struff
76
5
36 75
Tsonga
64 63
Wawrinka
76
3
76
5
Nadal
75 64
Tứ kết
180 Điểm • 71,700 €
Djokovic
76
7
61
Tsitsipas
63 64
Garin
67
4
64 76
6
Dimitrov
63 62
Shapovalov
62 57 62
Monfils
46 64 61
Tsonga
26 64 76
6
Nadal
64 64
Bán kết
360 Điểm • 141,000 €
Djokovic
61 62
Dimitrov
62 75
Shapovalov
62 62
Nadal
76
4
61
Chung kết
600 Điểm • 280,145 €
Djokovic
76
5
64
Shapovalov
Forfait
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 571,355 €
Djokovic
63 64
Pháp
x8
Hoa Kỳ
x4
Tây Ban Nha
x3
Ý
x3
Nga
x3
Serbia
x3
Canada
x2
Croatia
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Georgia
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Moldova
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Uruguay
x1
Pháp
x6
Tây Ban Nha
x3
Ý
x3
Canada
x2
Đức
x2
Nga
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Moldova
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Pháp
x3
Đức
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Moldova
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Pháp
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Hy Lạp
x1
Serbia
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Canada
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
571,355 €
Chung kết
600 Điểm
280,145 €
Bán kết
360 Điểm
141,000 €
Tứ kết
180 Điểm
71,700 €
Vòng 3
90 Điểm
37,320 €
Vòng 2
45 Điểm
19,630 €
Vòng 1
10 Điểm
10,600 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
2
Nadal R
Bán kết
4
Medvedev D
Vòng 2
5
Thiem D
Vòng 3
6
Zverev A
Vòng 3
7
Tsitsipas S
Tứ kết
8
Khachanov K
Vòng 2
9
Bautista Agut R
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Hanazawa_Rui7
45
Điểm
2
Ed21
43
Điểm
3
ZType
40
Điểm
4
iKate
40
Điểm
5
Amine
40
Điểm
Tin tức khác
Bán kết Masters 1000 Montréal 2026: Trẻ nhất kể từ 2007 với trung bình 22 tuổi 4 tháng
Arthur Millot
12/08/2026, 07:54
Federer mất danh hiệu tỷ phú sau sự sụt giảm của cổ phiếu On
Arthur Millot
12/08/2026, 07:41
Arthur Fils bị Jodar loại ở Montreal nhưng vẫn lạc quan: « Thành thật, tôi thấy yên tâm »
Arthur Millot
12/08/2026, 06:32