Bắc Kinh 2024 • WTA 1000Bảng đấu
25 tháng 9 — 6 tháng 10
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,100,000 $
Chung kết
650 Điểm
585,000 $
Bán kết
390 Điểm
325,000 $
Tứ kết
215 Điểm
185,000 $
Vòng 4
120 Điểm
101,000 $
Vòng 3
65 Điểm
59,100 $
Vòng 2
35 Điểm
34,500 $
Vòng 1
10 Điểm
23,250 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác