Bắc Kinh 2024
03:51:36
2024
Nam

Bắc Kinh 2024 • WTA 1000Bảng đấu

25 tháng 9 — 6 tháng 10
1
Sabalenka A.
Bye
Bye
29
Sun L.
18
Keys M.
Bye
Bye
13
Haddad Maia B.
11
Samsonova L.
Bye
Bye
24
Mertens E.
30
Yuan Y.
Bye
Bye
7
Krejčíková B.
3
Paolini J.
Bye
Bye
31
Linette M.
17
Andreeva M.
Bye
Bye
16
Vekic D.
9
Kasatkina D.
Bye
Bye
34
Anisimova A.
25
Yastremska D.
Bye
Bye
5
Zheng Q.
33
Dolehide C.
Bye
Bye
27
Siniakova K.
20
Fernandez L.
Bye
Bye
10
Kalinskaya A.
14
Kostyuk M.
Bye
Bye
21
Putintseva Y.
26
Boulter K.
Bye
Bye
4
Gauff C.
6
Navarro E.
Bye
Bye
28
Potapova A.
23
Frech M.
Bye
Bye
12
Shnaider D.
15
Badosa P.
Bye
Bye
22
Alexandrova E.
32
Kudermetova V.
Bye
Bye
2
Pegula J.
Muchova K.
4
Gauff C.
61 63
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,100,000 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,100,000 $
Chung kết
650 Điểm
585,000 $
Bán kết
390 Điểm
325,000 $
Tứ kết
215 Điểm
185,000 $
Vòng 4
120 Điểm
101,000 $
Vòng 3
65 Điểm
59,100 $
Vòng 2
35 Điểm
34,500 $
Vòng 1
10 Điểm
23,250 $