Praha 2014
19:04:22
2014

Praha 2014 • ATP CH 50Bảng đấu

4 — 10 tháng 8
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
80 Điểm
6,150 $
Chung kết
48 Điểm
3,600 $
Bán kết
29 Điểm
2,130 $
Tứ kết
15 Điểm
1,245 $
Vòng 2
7 Điểm
730 $
Vòng 1
0 Điểm
440 $