Praha 2019 • ATP CH 50Bảng đấu
22 — 28 tháng 7
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 $
Chung kết
48 Điểm
3,650 $
Bán kết
29 Điểm
2,160 $
Tứ kết
15 Điểm
1,260 $
Vòng 3
7 Điểm
730 $
Vòng 2
3 Điểm
450 $
Vòng 1
0 Điểm
225 $
Tin tức khác
BJK Cup: Paolini và Errani tiếp tục đưa Ý vào bán kết
Jules Hypolite 24/09/2026, 17:41