Praha 2023
21:16:14
2023
Nữ

Praha 2023 • ATP CH 75Bảng đấu

1 — 7 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Người thắng
75 Điểm
9,880 €
Chung kết
50 Điểm
5,820 €
Bán kết
30 Điểm
3,450 €
Tứ kết
16 Điểm
2,000 €
Vòng 2
7 Điểm
1,165 €
Vòng 1
0 Điểm
720 €