Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(78)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:02:47
2022
2023
2022
Prague 2022 • W 60
— Bảng đấu
29 tháng 8 — 4 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Grabher J.
Bye
Halbauer E.
Q
Michalkova B.
57
75
61
WC
Valentova T.
Q
Meyer Auf Der Heide L.
63
36
61
Bye
13
Vedder E.
11
Boskovic L.
Bye
SE
Noha Akugue N.
Maristany Zuleta De Reales G.
67
6
61
62
Skoch M.
LL
Carreras A.
62
62
Bye
8
Buyukakcay C.
3
Carle M.
Bye
Hennemann C.
WC
Klimovicova L.
61
10
Q
Kozaki F.
Q
Scholl C.
63
63
Bye
14
Burillo I.
9
Monnet C.
Bye
Q
Erjavec V.
WC
Laboutkova A.
62
61
Nahimana S.
Bozovic A.
63
76
4
Bye
5
Maleckova J.
6
Gjorcheska L.
Bye
Mintegi Del Olmo A.
Smitkova T.
76
3
16
75
Q
Matsuda M.
Sakellaridi S.
36
64
60
Bye
12
Ce G.
15
Seguel D.
Bye
Turati A.
Salkova D.
67
5
64
63
Q
Zantedeschi A.
Palicova B.
62
62
Bye
4
Papamichail D.
7
Herdzelas D.
Bye
WC
Struplova J.
Sramkova R.
75
62
Gamiz A.
Mutavdzic M.
46
64
60
Bye
10
Fita Boluda A.
16
Lapko V.
Bye
Ghioroaie I.
Bartunkova N.
46
76
5
63
WC
Vlckova K.
Q
Sebestova I.
61
60
Bye
2
Jani R.
1
Grabher J.
Halbauer E.
63
64
Q
Meyer Auf Der Heide L.
13
Vedder E.
64
76
11
Boskovic L.
SE
Noha Akugue N.
61
61
Skoch M.
8
Buyukakcay C.
63
64
3
Carle M.
WC
Klimovicova L.
63
63
Q
Scholl C.
14
Burillo I.
46
63
62
9
Monnet C.
Q
Erjavec V.
75
61
Nahimana S.
5
Maleckova J.
61
10
6
Gjorcheska L.
Mintegi Del Olmo A.
36
60
60
Q
Matsuda M.
12
Ce G.
57
62
61
15
Seguel D.
Salkova D.
63
75
Palicova B.
4
Papamichail D.
64
75
7
Herdzelas D.
Sramkova R.
76
5
63
Gamiz A.
10
Fita Boluda A.
67
3
62
60
16
Lapko V.
Bartunkova N.
26
64
64
Q
Sebestova I.
2
Jani R.
61
64
1
Grabher J.
13
Vedder E.
61
64
SE
Noha Akugue N.
8
Buyukakcay C.
76
6
62
3
Carle M.
14
Burillo I.
36
63
63
Q
Erjavec V.
5
Maleckova J.
63
64
Mintegi Del Olmo A.
Q
Matsuda M.
62
62
Salkova D.
Palicova B.
62
64
7
Herdzelas D.
10
Fita Boluda A.
60
61
Bartunkova N.
2
Jani R.
61
64
1
Grabher J.
SE
Noha Akugue N.
64
62
3
Carle M.
Q
Erjavec V.
76
1
61
Q
Matsuda M.
Palicova B.
64
67
8
61
10
Fita Boluda A.
2
Jani R.
64
26
64
SE
Noha Akugue N.
3
Carle M.
62
46
64
Q
Matsuda M.
2
Jani R.
63
76
SE
Noha Akugue N.
2
Jani R.
63
76
4
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,344 $
Vòng 1
1 Điểm • 251 $
1
Grabher J.
BYE
Halbauer E.
Q
Michalkova B.
WC
Valentova T.
Q
Meyer Auf Der Heide L.
BYE
13
Vedder E.
11
Boskovic L.
BYE
SE
Noha Akugue N.
Maristany Zuleta De Reales G.
Skoch M.
LL
Carreras A.
BYE
8
Buyukakcay C.
3
Carle M.
BYE
Hennemann C.
WC
Klimovicova L.
Q
Kozaki F.
Q
Scholl C.
BYE
14
Burillo I.
9
Monnet C.
BYE
Q
Erjavec V.
WC
Laboutkova A.
Nahimana S.
Bozovic A.
BYE
5
Maleckova J.
6
Gjorcheska L.
BYE
Mintegi Del Olmo A.
Smitkova T.
Q
Matsuda M.
Sakellaridi S.
BYE
12
Ce G.
15
Seguel D.
BYE
Turati A.
Salkova D.
Q
Zantedeschi A.
Palicova B.
BYE
4
Papamichail D.
7
Herdzelas D.
BYE
WC
Struplova J.
Sramkova R.
Gamiz A.
Mutavdzic M.
BYE
10
Fita Boluda A.
16
Lapko V.
BYE
Ghioroaie I.
Bartunkova N.
WC
Vlckova K.
Q
Sebestova I.
BYE
2
Jani R.
Vòng 2
5 Điểm • 557 $
Grabher
Halbauer
57 75 61
Meyer Auf Der Heide
63 36 61
Vedder
Boskovic
Noha Akugue
67
6
61 62
Skoch
62 62
Buyukakcay
Carle
Klimovicova
61 10 ab
Scholl
63 63
Burillo
Monnet
Erjavec
62 61
Nahimana
63 76
4
Maleckova
Gjorcheska
Mintegi Del Olmo
76
3
16 75
Matsuda
36 64 60
Ce
Seguel
Salkova
67
5
64 63
Palicova
62 62
Papamichail
Herdzelas
Sramkova
75 62
Gamiz
46 64 60
Fita Boluda
Lapko
Bartunkova
46 76
5
63
Sebestova
61 60
Jani
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Grabher
63 64
Vedder
64 76
0
Noha Akugue
61 61
Buyukakcay
63 64
Carle
63 63
Burillo
46 63 62
Erjavec
75 61
Maleckova
61 10 ab
Mintegi Del Olmo
36 60 60
Matsuda
57 62 61
Salkova
63 75
Palicova
64 75
Herdzelas
76
5
63
Fita Boluda
67
3
62 60
Bartunkova
26 64 64
Jani
61 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,427 $
Grabher
61 64
Noha Akugue
76
6
62
Carle
36 63 63
Erjavec
63 64
Matsuda
62 62
Palicova
62 64
Fita Boluda
60 61
Jani
61 64
Bán kết
29 Điểm • 2,308 $
Noha Akugue
64 62
Carle
76
1
61
Matsuda
64 67
8
61
Jani
64 26 64
Chung kết
48 Điểm • 3,882 $
Noha Akugue
62 46 64
Jani
63 76
0
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,344 $
Jani
63 76
4
Cộng hòa Séc
x12
Tây Ban Nha
x4
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Hy Lạp
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Burundi
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Macedonia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Venezuela
x1
Cộng hòa Séc
x6
Tây Ban Nha
x3
Đức
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Burundi
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Macedonia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Venezuela
x1
Cộng hòa Séc
x4
Tây Ban Nha
x3
Argentina
x1
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Argentina
x1
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Slovenia
x1
Argentina
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,344 $
Chung kết
48 Điểm
3,882 $
Bán kết
29 Điểm
2,308 $
Tứ kết
15 Điểm
1,427 $
Vòng 3
8 Điểm
935 $
Vòng 2
5 Điểm
557 $
Vòng 1
1 Điểm
251 $
Têtes de séries
1
Grabher J
Tứ kết
2
Jani R
3
Carle M
Bán kết
4
Papamichail D
Vòng 2
5
Maleckova J
Vòng 3
6
Gjorcheska L
Vòng 2
7
Herdzelas D
Vòng 3
8
Buyukakcay C
Vòng 3
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo