Prague 2022
03:33:39
2022

Prague 2022 • W 60Bảng đấu

29 tháng 8 — 4 tháng 9
SE
Noha Akugue N.
2
Jani R.
63 764
Nhà vô địch80 Điểm • 7,344 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Người thắng
80 Điểm
7,344 $
Chung kết
48 Điểm
3,882 $
Bán kết
29 Điểm
2,308 $
Tứ kết
15 Điểm
1,427 $
Vòng 3
8 Điểm
935 $
Vòng 2
5 Điểm
557 $
Vòng 1
1 Điểm
251 $