Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Halys
01:15
Bouzas Maneiro
Rybakina
00:30
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
Schoolkate
Cobolli
19:30
Badosa
Gauff
23:00
Van de Zandschulp
De Minaur
20:30
Andreeva
Lys
18:00
11
live
Tất cả
(122)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
16:41:37
2023
2023
2022
Prague 2023 • W 60
Bảng đấu
28 tháng 8 — 3 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Galfi D.
Bye
Zelnickova R.
Lovric P.
62
75
WC
Vanik J.
Q
Okalova M.
36
62
64
Bye
13
Hobgarski K.
10
Sakellaridi S.
Bye
Gorgodze E.
WC
Krejcova T.
61
61
Saigo R.
Q
Kubka M.
61
60
Bye
8
Mendez S.
4
Bejlek S.
Bye
Kucmova A.
Kulambayeva Z.
67
2
60
76
6
Moratelli A.
LL
Stresnakova K.
64
36
63
Bye
16
Salkova D.
11
Boskovic L.
Bye
Q
Vasilescu A.
Scholl C.
60
63
WC
Bervid V.
Q
Iliev S.
64
64
Bye
5
Bara I.
6
Cengiz B.
Bye
WC
Pastikova J.
WC
Smejkalova A.
36
62
61
Mitu A.
Sebestova I.
36
60
62
Bye
9
Strakhova V.
14
Struplova J.
Bye
Smitkova T.
Klimovicova L.
62
63
Ramé A.
Sobolieva A.
60
75
Bye
Q
Shapatava S.
7
Kartal S.
Bye
Q
Udvardy L.
Toth A.
57
60
40
Gavrila O.
Q
Chwalinska M.
62
63
Bye
12
Rosatello C.
15
Prisacariu A.
Bye
Kuzmova K.
Q
Pieri T.
61
63
Todoni A.
Zantedeschi A.
63
62
Bye
2
Jani R.
1
Galfi D.
Lovric P.
63
61
Q
Okalova M.
13
Hobgarski K.
63
26
62
10
Sakellaridi S.
Gorgodze E.
16
63
62
Q
Kubka M.
8
Mendez S.
64
62
4
Bejlek S.
Kucmova A.
Moratelli A.
16
Salkova D.
63
61
11
Boskovic L.
Scholl C.
75
64
WC
Bervid V.
5
Bara I.
62
6
Cengiz B.
WC
Pastikova J.
36
63
75
Mitu A.
9
Strakhova V.
76
3
62
14
Struplova J.
Klimovicova L.
63
63
Sobolieva A.
Q
Shapatava S.
62
46
61
7
Kartal S.
Q
Udvardy L.
62
75
Q
Chwalinska M.
12
Rosatello C.
63
76
4
15
Prisacariu A.
Q
Pieri T.
63
60
Todoni A.
2
Jani R.
26
64
61
Lovric P.
13
Hobgarski K.
64
16
76
1
10
Sakellaridi S.
8
Mendez S.
62
76
2
4
Bejlek S.
16
Salkova D.
62
63
11
Boskovic L.
5
Bara I.
60
75
6
Cengiz B.
Mitu A.
62
76
14
Struplova J.
Sobolieva A.
63
64
Q
Udvardy L.
12
Rosatello C.
64
64
15
Prisacariu A.
Todoni A.
64
75
13
Hobgarski K.
8
Mendez S.
63
63
4
Bejlek S.
5
Bara I.
63
64
Mitu A.
Sobolieva A.
16
62
60
12
Rosatello C.
Todoni A.
62
63
8
Mendez S.
4
Bejlek S.
63
76
6
Mitu A.
12
Rosatello C.
63
62
4
Bejlek S.
Mitu A.
76
1
26
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,344 $
Vòng 1
1 Điểm • 251 $
1
Galfi D.
BYE
Zelnickova R.
Lovric P.
WC
Vanik J.
Q
Okalova M.
BYE
13
Hobgarski K.
10
Sakellaridi S.
BYE
Gorgodze E.
WC
Krejcova T.
Saigo R.
Q
Kubka M.
BYE
8
Mendez S.
4
Bejlek S.
BYE
Kucmova A.
Kulambayeva Z.
Moratelli A.
LL
Stresnakova K.
BYE
16
Salkova D.
11
Boskovic L.
BYE
Q
Vasilescu A.
Scholl C.
WC
Bervid V.
Q
Iliev S.
BYE
5
Bara I.
6
Cengiz B.
BYE
WC
Pastikova J.
WC
Smejkalova A.
Mitu A.
Sebestova I.
BYE
9
Strakhova V.
14
Struplova J.
BYE
Smitkova T.
Klimovicova L.
Ramé A.
Sobolieva A.
BYE
Q
Shapatava S.
7
Kartal S.
BYE
Q
Udvardy L.
Toth A.
Gavrila O.
Q
Chwalinska M.
BYE
12
Rosatello C.
15
Prisacariu A.
BYE
Kuzmova K.
Q
Pieri T.
Todoni A.
Zantedeschi A.
BYE
2
Jani R.
Vòng 2
5 Điểm • 557 $
Galfi
Lovric
62 75
Okalova
36 62 64
Hobgarski
Sakellaridi
Gorgodze
61 61
Kubka
61 60
Mendez
Bejlek
Kucmova
67
2
60 76
6
Moratelli
64 36 63
Salkova
Boskovic
Scholl
60 63
Bervid
64 64
Bara
Cengiz
Pastikova
36 62 61
Mitu
36 60 62
Strakhova
Struplova
Klimovicova
62 63
Sobolieva
60 75
Shapatava
Kartal
Udvardy
57 60 40 ab
Chwalinska
62 63
Rosatello
Prisacariu
Pieri
61 63
Todoni
63 62
Jani
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Lovric
63 61
Hobgarski
63 26 62
Sakellaridi
16 63 62
Mendez
64 62
Bejlek
Forfait
Salkova
63 61
Boskovic
75 64
Bara
62 ab
Cengiz
36 63 75
Mitu
76
3
62
Struplova
63 63
Sobolieva
62 46 61
Udvardy
62 75
Rosatello
63 76
4
Prisacariu
63 60
Todoni
26 64 61
Tứ kết
15 Điểm • 1,427 $
Hobgarski
64 16 76
1
Mendez
62 76
2
Bejlek
62 63
Bara
60 75
Mitu
62 76
0
Sobolieva
63 64
Rosatello
64 64
Todoni
64 75
Bán kết
29 Điểm • 2,308 $
Mendez
63 63
Bejlek
63 64
Mitu
16 62 60
Rosatello
62 63
Chung kết
48 Điểm • 3,882 $
Bejlek
63 76
6
Mitu
63 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,344 $
Mitu
76
1
26 63
Cộng hòa Séc
x10
Romania
x6
Hungary
x4
Ý
x4
Slovakia
x4
Ba Lan
x3
Pháp
x2
Georgia
x2
Đức
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Slovenia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x6
Romania
x4
Hungary
x3
Ý
x3
Ba Lan
x3
Georgia
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x4
Cộng hòa Séc
x3
Úc
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Slovenia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Romania
x3
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ý
x1
Ukraine
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Romania
x1
Cộng hòa Séc
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,344 $
Chung kết
48 Điểm
3,882 $
Bán kết
29 Điểm
2,308 $
Tứ kết
15 Điểm
1,427 $
Vòng 3
8 Điểm
935 $
Vòng 2
5 Điểm
557 $
Vòng 1
1 Điểm
251 $
Têtes de séries
1
Galfi D
Vòng 2
2
Jani R
Vòng 2
4
Bejlek S
Chung kết
5
Bara I
Tứ kết
6
Cengiz B
Vòng 3
7
Kartal S
Vòng 2
8
Mendez S
Bán kết
9
Strakhova V
Vòng 2
Tin tức khác
Giá sandwich 30 USD tại US Open: Khán giả bất bình vì chi phí đắt đỏ
Arthur Millot
03/09/2026, 13:07
Eva Lys thú nhận: 'Tôi đã hoàn toàn mất niềm vui khi ở trên sân'
Arthur Millot
03/09/2026, 12:56
Rinderknech chỉ trích Munar: 'Hôm nay anh ta than vãn quá đáng'
Arthur Millot
03/09/2026, 12:28
Quảng cáo