Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Rybakina
20:00
Mayot
Basing
30
1
3
40
6
1
Munar
Diaz Acosta
17:00
Droguet
Budkov Kjaer
12:00
Djere
Martinez
16:00
Cortez Llorca
Argyrokastriti
00
6
00
2
Lajal
Masur
09:30
2
live
Tất cả
(53)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
11:04:11
2024
2026
2025
2024
Reus 2024 • W 35
Bảng đấu
10 — 15 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hobgarski K.
WC
Palazon A.
60
60
Ormaechea P.
Q
Barrera Aguirre I.
62
62
WC
Teixido Garcia M.
Q
Reva A.
62
62
Q
Tatu S.
7
Ramé A.
61
60
3
Vedder E.
Curmi F.
63
64
Nahimana S.
WC
Muelle Valdez Y.
64
60
Q
Hernandez Miranda J.
Kuhl C.
61
60
Grabher J.
8
Primorac I.
63
60
6
In-Albon Y.
Q
Odorizzi C.
61
61
Karatancheva L.
Diaz Adrover C.
61
75
Buyukakcay C.
Laki M.
16
61
76
4
Q
Lopez Alcaraz E.
4
Sieg M.
76
4
75
5
Rinaldo Persson K.
Q
Lim A.
63
23
Werner C.
WC
Llinares Domingo L.
62
61
Q
Ortega Redondo P.
Berecoechea N.
26
64
62
Portillo Ramirez M.
2
Martinez Cirez C.
76
5
61
1
Hobgarski K.
Ormaechea P.
46
64
62
WC
Teixido Garcia M.
7
Ramé A.
63
62
3
Vedder E.
Nahimana S.
62
76
5
Kuhl C.
Grabher J.
46
63
63
6
In-Albon Y.
Diaz Adrover C.
60
46
63
Buyukakcay C.
4
Sieg M.
63
62
5
Rinaldo Persson K.
Werner C.
75
36
63
Berecoechea N.
2
Martinez Cirez C.
64
62
1
Hobgarski K.
7
Ramé A.
75
26
64
3
Vedder E.
Grabher J.
63
62
6
In-Albon Y.
4
Sieg M.
63
46
62
Werner C.
2
Martinez Cirez C.
76
8
26
62
7
Ramé A.
3
Vedder E.
16
76
6
63
6
In-Albon Y.
2
Martinez Cirez C.
63
61
7
Ramé A.
2
Martinez Cirez C.
61
76
4
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hobgarski K.
WC
Palazon A.
Ormaechea P.
Q
Barrera Aguirre I.
WC
Teixido Garcia M.
Q
Reva A.
Q
Tatu S.
7
Ramé A.
3
Vedder E.
Curmi F.
Nahimana S.
WC
Muelle Valdez Y.
Q
Hernandez Miranda J.
Kuhl C.
Grabher J.
8
Primorac I.
6
In-Albon Y.
Q
Odorizzi C.
Karatancheva L.
Diaz Adrover C.
Buyukakcay C.
Laki M.
Q
Lopez Alcaraz E.
4
Sieg M.
5
Rinaldo Persson K.
Q
Lim A.
Werner C.
WC
Llinares Domingo L.
Q
Ortega Redondo P.
Berecoechea N.
Portillo Ramirez M.
2
Martinez Cirez C.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Hobgarski
60 60
Ormaechea
62 62
Teixido Garcia
62 62
Ramé
61 60
Vedder
63 64
Nahimana
64 60
Kuhl
61 60
Grabher
63 60
In-Albon
61 61
Diaz Adrover
61 75
Buyukakcay
16 61 76
4
Sieg
76
4
75
Rinaldo Persson
63 23 ab
Werner
62 61
Berecoechea
26 64 62
Martinez Cirez
76
5
61
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Hobgarski
46 64 62
Ramé
63 62
Vedder
62 76
5
Grabher
46 63 63
In-Albon
60 46 63
Sieg
63 62
Werner
75 36 63
Martinez Cirez
64 62
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Ramé
75 26 64
Vedder
63 62
In-Albon
63 46 62
Martinez Cirez
76
8
26 62
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Ramé
16 76
6
63
Martinez Cirez
63 61
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Martinez Cirez
61 76
4
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x3
Đức
x3
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Burundi
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Mexico
x1
Malta
x1
Hà Lan
x1
Peru
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x3
Đức
x3
Pháp
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Burundi
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x2
Áo
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Hobgarski K
Tứ kết
2
Martinez Cirez C
3
Vedder E
Bán kết
4
Sieg M
Tứ kết
5
Rinaldo Persson K
Vòng 2
6
In-Albon Y
Bán kết
7
Ramé A
Chung kết
8
Primorac I
Vòng 1
Tin tức khác
WTA 500 Guadalajara: Bảng đấu đầy đủ với sự góp mặt của ba tay vợt Pháp
Arthur Millot
12/09/2026, 08:57
Nadal từng dặn Shelton trước US Open: “Phải biết đứng dậy”
Arthur Millot
12/09/2026, 08:42
Zverev đáp trả những người hoài nghi: “Tôi không nghĩ nhiều người trong số các bạn tin điều đó”
Arthur Millot
12/09/2026, 08:04
Shelton tự tin trước trận chung kết Grand Chelem đầu tiên: « Tôi đã có nhiều vũ khí hơn »
Arthur Millot
12/09/2026, 07:28