Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fritz
Mérida Aguilar
00
6
5
00
3
4
Tjen
Andreeva
40
1
4
40
6
5
Zheng
Musetti
1
3
6
6
Sabalenka
Wang
23:00
Cerundolo
Auger-Aliassime
23:00
Gauff
Li
19:00
Nakashima
Medvedev
18:30
14
live
Tất cả
(165)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:07:03
2025
2025
2024
Reus 2025 • W 35
Bảng đấu
23 — 28 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Burillo I.
LL
Lopez Alcaraz E.
76
4
64
Cortez Llorca L.
Teixido Garcia A.
62
16
75
Q
Garcia Perez G.
Voracek E.
61
30
Q
Bienzobas Fernandez O.
7
Lemaitre T.
62
75
3
Bolsova A.
Nagy A.
63
76
2
Q
Garcia Cid M.
Seibold E.
62
63
Q
Coromina Boluda A.
Masic M.
62
60
Steur J.
8
Kazionova E.
36
64
6
Siskova A.
WC
Torner Sensano N.
63
64
Q
Pozarenko A.
Ciric Bagaric L.
63
76
1
WC
Muelle Valdez Y.
Aristegui M.
63
64
WC
Peet F.
4
In-Albon Y.
60
60
5
Bassols Ribera M.
WC
Anson Sanchez C.
75
60
Cembranos P.
Q
Liu M.
64
64
Q
Bestetti G.
Perello Saavedra J.
62
16
62
Q
Teixido Garcia M.
2
Fita Boluda A.
61
61
1
Burillo I.
Cortez Llorca L.
63
75
Voracek E.
7
Lemaitre T.
67
3
76
5
76
7
3
Bolsova A.
Seibold E.
75
61
Masic M.
8
Kazionova E.
36
75
61
6
Siskova A.
Ciric Bagaric L.
76
5
62
WC
Muelle Valdez Y.
4
In-Albon Y.
67
5
10
5
Bassols Ribera M.
Cembranos P.
63
62
Q
Bestetti G.
2
Fita Boluda A.
60
60
1
Burillo I.
Voracek E.
63
26
62
3
Bolsova A.
8
Kazionova E.
63
63
Ciric Bagaric L.
WC
Muelle Valdez Y.
61
61
5
Bassols Ribera M.
2
Fita Boluda A.
20
1
Burillo I.
3
Bolsova A.
62
76
5
Ciric Bagaric L.
5
Bassols Ribera M.
63
36
63
3
Bolsova A.
Ciric Bagaric L.
61
36
61
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Burillo I.
LL
Lopez Alcaraz E.
Cortez Llorca L.
Teixido Garcia A.
Q
Garcia Perez G.
Voracek E.
Q
Bienzobas Fernandez O.
7
Lemaitre T.
3
Bolsova A.
Nagy A.
Q
Garcia Cid M.
Seibold E.
Q
Coromina Boluda A.
Masic M.
Steur J.
8
Kazionova E.
6
Siskova A.
WC
Torner Sensano N.
Q
Pozarenko A.
Ciric Bagaric L.
WC
Muelle Valdez Y.
Aristegui M.
WC
Peet F.
4
In-Albon Y.
5
Bassols Ribera M.
WC
Anson Sanchez C.
Cembranos P.
Q
Liu M.
Q
Bestetti G.
Perello Saavedra J.
Q
Teixido Garcia M.
2
Fita Boluda A.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Burillo
76
4
64
Cortez Llorca
62 16 75
Voracek
61 30 ab
Lemaitre
62 75
Bolsova
63 76
2
Seibold
62 63
Masic
62 60
Kazionova
36 64
Siskova
63 64
Ciric Bagaric
63 76
1
Muelle Valdez
63 64
In-Albon
60 60
Bassols Ribera
75 60
Cembranos
64 64
Bestetti
62 16 62
Fita Boluda
61 61
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Burillo
63 75
Voracek
67
3
76
5
76
7
Bolsova
75 61
Kazionova
36 75 61
Ciric Bagaric
76
5
62
Muelle Valdez
67
5
10 ab
Bassols Ribera
63 62
Fita Boluda
60 60
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Burillo
63 26 62
Bolsova
63 63
Ciric Bagaric
61 61
Bassols Ribera
20 ab
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Bolsova
62 76
5
Ciric Bagaric
63 36 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Ciric Bagaric
61 36 61
Tây Ban Nha
x16
Đức
x3
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Peru
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x5
Đức
x2
Thụy Sĩ
x2
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Peru
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x4
Croatia
x1
Đức
x1
Peru
x1
Nga
x1
Tây Ban Nha
x3
Croatia
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Burillo I
Bán kết
2
Fita Boluda A
Tứ kết
3
Bolsova A
Chung kết
4
In-Albon Y
Vòng 2
5
Bassols Ribera M
Bán kết
6
Siskova A
Vòng 2
7
Lemaitre T
Vòng 2
8
Kazionova E
Tứ kết
Tin tức khác
US Open 2026: Monfils và Venus Williams nhận wild-card, Monfils chia tay Flushing Meadows
Arthur Millot
18/08/2026, 16:46
Pháp - Úc: Đội tuyển nữ Pháp chốt địa điểm trận đấu quyết định tại Portel
Arthur Millot
18/08/2026, 16:40
Bất ngờ lớn tại Cincinnati: Rublev bị loại, mất vị trí Top 20 lần đầu sau hơn 6 năm
Arthur Millot
18/08/2026, 16:36
43 thắng 65 trận: Tiafoe sở hữu thành tích ấn tượng tại Masters 1000 Mỹ
Arthur Millot
18/08/2026, 16:23