Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:20:31
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Rome 2023 • WTA 1000
— Bảng đấu
9 — 21 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Swiatek I.
Bye
PR
Pavlyuchenkova A.
WC
Errani S.
61
61
Tsurenko L.
PR
Svitolina E.
64
63
Bye
28
Pera B.
21
Vekic D.
Bye
Sasnovich A.
Fernandez L.
76
4
46
63
Parks A.
Kontaveit A.
61
61
Bye
15
Samsonova L.
9
Sakkari M.
Bye
PR
Strycova B.
Zanevska M.
61
36
63
Kanepi K.
PR
Vondrousova M.
60
46
62
Bye
24
Andreescu B.
25
Mertens E.
Bye
Q
Yastremska D.
Kalinskaya A.
64
62
Paolini J.
Wang X.
64
67
3
62
Bye
7
Rybakina E.
4
Jabeur O.
Bye
Badosa P.
Q
Friedsam A.
46
62
76
2
WC
Rosatello C.
Liu C.
67
9
62
62
Bye
32
Kostyuk M.
18
Trevisan M.
Bye
LL
Rakhimova K.
Muchova K.
64
75
Q
Rus A.
Giorgi C.
46
62
63
Bye
15
Alexandrova E.
10
Krejčíková B.
Bye
Bronzetti L.
Kovinic D.
63
36
63
Volynets K.
Cirstea S.
26
63
64
Bye
20
Ostapenko J.
26
Teichmann J.
Bye
WC
Brancaccio N.
Grabher J.
64
36
62
WC
Cherubini D.
WC
Pigato L.
75
26
63
Bye
8
Kasatkina D.
6
Gauff C.
Bye
Putintseva Y.
Q
Tomova V.
67
5
76
3
60
Mcnally C.
WC
Spiteri D.
60
61
Bye
27
Bouzkova M.
24
Potapova A.
Bye
Cocciaretto E.
Davis L.
63
60
Niemeier J.
Parrizas Diaz N.
46
64
62
Bye
11
Kudermetova V.
13
Pliskova K.
Bye
Maria T.
Q
Bondar A.
64
61
Q
Martincova T.
Cornet A.
76
2
64
Bye
22
Zheng Q.
31
Begu I.
Bye
Wang X.
WC
Stefanini L.
76
2
76
2
Q
Townsend T.
Q
Bonaventure Y.
46
61
75
Bye
3
Pegula J.
5
Garcia C.
Bye
Bogdan A.
Q
Hibino N.
75
60
Gracheva V.
Q
Osorio C.
76
4
16
76
4
Bye
29
Martic P.
17
Linette M.
Bye
Noskova L.
Rogers S.
46
61
64
Q
Ruse E.
Fruhvirtova L.
61
60
Bye
12
Haddad Maia B.
14
Azarenka V.
Bye
Stephens S.
PR
Podoroska N.
64
61
WC
Paoletti M.
Q
Frech M.
46
62
75
Bye
21
Keys M.
30
Kalinina A.
Bye
Sherif M.
Blinkova A.
26
62
63
PR
Kenin S.
Bucsa C.
63
67
8
75
Bye
2
Sabalenka A.
1
Swiatek I.
PR
Pavlyuchenkova A.
60
60
Tsurenko L.
28
Pera B.
64
64
21
Vekic D.
Sasnovich A.
36
63
63
Kontaveit A.
15
Samsonova L.
63
63
9
Sakkari M.
PR
Strycova B.
61
63
PR
Vondrousova M.
24
Andreescu B.
60
61
25
Mertens E.
Kalinskaya A.
64
46
63
Paolini J.
7
Rybakina E.
76
4
61
4
Jabeur O.
Badosa P.
61
64
Liu C.
32
Kostyuk M.
60
64
18
Trevisan M.
Muchova K.
36
63
75
Giorgi C.
15
Alexandrova E.
64
62
10
Krejčíková B.
Kovinic D.
62
41
Cirstea S.
20
Ostapenko J.
63
36
62
26
Teichmann J.
Grabher J.
76
4
57
63
WC
Pigato L.
8
Kasatkina D.
61
62
6
Gauff C.
Putintseva Y.
60
61
Mcnally C.
27
Bouzkova M.
64
63
24
Potapova A.
Cocciaretto E.
64
64
Parrizas Diaz N.
11
Kudermetova V.
75
62
13
Pliskova K.
Q
Bondar A.
76
5
62
Cornet A.
22
Zheng Q.
63
76
2
31
Begu I.
Wang X.
64
75
Q
Townsend T.
3
Pegula J.
62
36
63
5
Garcia C.
Bogdan A.
64
36
75
Q
Osorio C.
29
Martic P.
64
62
17
Linette M.
Noskova L.
76
4
61
Q
Ruse E.
12
Haddad Maia B.
62
63
14
Azarenka V.
Stephens S.
64
63
Q
Frech M.
21
Keys M.
63
62
30
Kalinina A.
Blinkova A.
62
62
PR
Kenin S.
2
Sabalenka A.
76
4
62
1
Swiatek I.
Tsurenko L.
62
60
21
Vekic D.
15
Samsonova L.
26
76
5
62
9
Sakkari M.
PR
Vondrousova M.
75
63
Kalinskaya A.
7
Rybakina E.
43
Badosa P.
32
Kostyuk M.
64
62
Muchova K.
Giorgi C.
76
4
62
10
Krejčíková B.
20
Ostapenko J.
76
2
60
Grabher J.
8
Kasatkina D.
75
46
76
2
6
Gauff C.
27
Bouzkova M.
46
62
62
24
Potapova A.
11
Kudermetova V.
75
36
61
Q
Bondar A.
22
Zheng Q.
76
2
64
Wang X.
Q
Townsend T.
62
06
75
5
Garcia C.
Q
Osorio C.
64
64
17
Linette M.
12
Haddad Maia B.
75
64
14
Azarenka V.
21
Keys M.
30
Kalinina A.
PR
Kenin S.
64
62
1
Swiatek I.
21
Vekic D.
63
64
PR
Vondrousova M.
7
Rybakina E.
63
63
Badosa P.
Muchova K.
64
67
4
62
20
Ostapenko J.
8
Kasatkina D.
64
46
60
27
Bouzkova M.
11
Kudermetova V.
62
62
22
Zheng Q.
Wang X.
64
36
61
Q
Osorio C.
12
Haddad Maia B.
63
63
21
Keys M.
30
Kalinina A.
26
62
64
1
Swiatek I.
7
Rybakina E.
26
76
3
22
Badosa P.
20
Ostapenko J.
62
46
63
11
Kudermetova V.
22
Zheng Q.
36
63
64
12
Haddad Maia B.
30
Kalinina A.
67
2
76
6
63
7
Rybakina E.
20
Ostapenko J.
62
64
11
Kudermetova V.
30
Kalinina A.
75
57
62
7
Rybakina E.
30
Kalinina A.
64
10
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
521,754 €
Vòng 1
10 Điểm • 7,828 €
1
Swiatek I.
BYE
PR
Pavlyuchenkova A.
WC
Errani S.
Tsurenko L.
PR
Svitolina E.
BYE
28
Pera B.
21
Vekic D.
BYE
Sasnovich A.
Fernandez L.
Parks A.
Kontaveit A.
BYE
15
Samsonova L.
9
Sakkari M.
BYE
PR
Strycova B.
Zanevska M.
Kanepi K.
PR
Vondrousova M.
BYE
24
Andreescu B.
25
Mertens E.
BYE
Q
Yastremska D.
Kalinskaya A.
Paolini J.
Wang X.
BYE
7
Rybakina E.
4
Jabeur O.
BYE
Badosa P.
Q
Friedsam A.
WC
Rosatello C.
Liu C.
BYE
32
Kostyuk M.
18
Trevisan M.
BYE
LL
Rakhimova K.
Muchova K.
Q
Rus A.
Giorgi C.
BYE
15
Alexandrova E.
10
Krejčíková B.
BYE
Bronzetti L.
Kovinic D.
Volynets K.
Cirstea S.
BYE
20
Ostapenko J.
26
Teichmann J.
BYE
WC
Brancaccio N.
Grabher J.
WC
Cherubini D.
WC
Pigato L.
BYE
8
Kasatkina D.
6
Gauff C.
BYE
Putintseva Y.
Q
Tomova V.
Mcnally C.
WC
Spiteri D.
BYE
27
Bouzkova M.
24
Potapova A.
BYE
Cocciaretto E.
Davis L.
Niemeier J.
Parrizas Diaz N.
BYE
11
Kudermetova V.
13
Pliskova K.
BYE
Maria T.
Q
Bondar A.
Q
Martincova T.
Cornet A.
BYE
22
Zheng Q.
31
Begu I.
BYE
Wang X.
WC
Stefanini L.
Q
Townsend T.
Q
Bonaventure Y.
BYE
3
Pegula J.
5
Garcia C.
BYE
Bogdan A.
Q
Hibino N.
Gracheva V.
Q
Osorio C.
BYE
29
Martic P.
17
Linette M.
BYE
Noskova L.
Rogers S.
Q
Ruse E.
Fruhvirtova L.
BYE
12
Haddad Maia B.
14
Azarenka V.
BYE
Stephens S.
PR
Podoroska N.
WC
Paoletti M.
Q
Frech M.
BYE
21
Keys M.
30
Kalinina A.
BYE
Sherif M.
Blinkova A.
PR
Kenin S.
Bucsa C.
BYE
2
Sabalenka A.
Vòng 2
35 Điểm • 12,652 €
Swiatek
Pavlyuchenkova
61 61
Tsurenko
64 63
Pera
Vekic
Sasnovich
76
4
46 63
Kontaveit
61 61
Samsonova
Sakkari
Strycova
61 36 63
Vondrousova
60 46 62
Andreescu
Mertens
Kalinskaya
64 62
Paolini
64 67
3
62
Rybakina
Jabeur
Badosa
46 62 76
2
Liu
67
9
62 62
Kostyuk
Trevisan
Muchova
64 75
Giorgi
46 62 63
Alexandrova
Krejčíková
Kovinic
63 36 63
Cirstea
26 63 64
Ostapenko
Teichmann
Grabher
64 36 62
Pigato
75 26 63
Kasatkina
Gauff
Putintseva
67
5
76
3
60
Mcnally
60 61
Bouzkova
Potapova
Cocciaretto
63 60
Parrizas Diaz
46 64 62
Kudermetova
Pliskova
Bondar
64 61
Cornet
76
2
64
Zheng
Begu
Wang
76
2
76
2
Townsend
46 61 75
Pegula
Garcia
Bogdan
75 60
Osorio
76
4
16 76
4
Martic
Linette
Noskova
46 61 64
Ruse
61 60
Haddad Maia
Azarenka
Stephens
64 61
Frech
46 62 75
Keys
Kalinina
Blinkova
26 62 63
Kenin
63 67
8
75
Sabalenka
Vòng 3
65 Điểm • 22,700 €
Swiatek
60 60
Tsurenko
64 64
Vekic
36 63 63
Samsonova
63 63
Sakkari
61 63
Vondrousova
60 61
Kalinskaya
64 46 63
Rybakina
76
4
61
Badosa
61 64
Kostyuk
60 64
Muchova
36 63 75
Giorgi
64 62
Krejčíková
62 41 ab
Ostapenko
63 36 62
Grabher
76
4
57 63
Kasatkina
61 62
Gauff
60 61
Bouzkova
64 63
Potapova
64 64
Kudermetova
75 62
Bondar
76
5
62
Zheng
63 76
2
Wang
64 75
Townsend
62 36 63
Garcia
64 36 75
Osorio
64 62
Linette
76
4
61
Haddad Maia
62 63
Azarenka
64 63
Keys
63 62
Kalinina
62 62
Kenin
76
4
62
Vòng 1/8
120 Điểm • 39,130 €
Swiatek
62 60
Vekic
26 76
5
62
Vondrousova
75 63
Rybakina
43 ab
Badosa
64 62
Muchova
76
4
62
Ostapenko
76
2
60
Kasatkina
75 46 76
2
Bouzkova
46 62 62
Kudermetova
75 36 61
Zheng
76
2
64
Wang
62 06 75
Osorio
64 64
Haddad Maia
75 64
Keys
Forfait
Kalinina
64 62
Tứ kết
215 Điểm • 73,930 €
Swiatek
63 64
Rybakina
63 63
Badosa
64 67
4
62
Ostapenko
64 46 60
Kudermetova
62 62
Zheng
64 36 61
Haddad Maia
63 63
Kalinina
26 62 64
Bán kết
390 Điểm • 143,490 €
Rybakina
26 76
3
22 ab
Ostapenko
62 46 63
Kudermetova
36 63 64
Kalinina
67
2
76
6
63
Chung kết
650 Điểm • 272,200 €
Rybakina
62 64
Kalinina
75 57 62
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 521,754 €
Rybakina
64 10 ab
Ý
x13
Hoa Kỳ
x13
Cộng hòa Séc
x9
Nga
x6
Ukraine
x5
Romania
x4
Bỉ
x3
Belarus
x3
Trung Quốc
x3
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Đức
x3
Ba Lan
x3
Áo
x2
Canada
x2
Croatia
x2
Estonia
x2
Kazakhstan
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Colombia
x1
Ai Cập
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x9
Cộng hòa Séc
x7
Nga
x6
Ý
x5
Romania
x4
Belarus
x3
Ba Lan
x3
Ukraine
x3
Áo
x2
Trung Quốc
x2
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Kazakhstan
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Cộng hòa Séc
x4
Hoa Kỳ
x4
Nga
x3
Ukraine
x3
Áo
x2
Trung Quốc
x2
Ba Lan
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Cộng hòa Séc
x3
Trung Quốc
x2
Úc
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Kazakhstan
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
521,754 €
Chung kết
650 Điểm
272,200 €
Bán kết
390 Điểm
143,490 €
Tứ kết
215 Điểm
73,930 €
Vòng 4
120 Điểm
39,130 €
Vòng 3
65 Điểm
22,700 €
Vòng 2
35 Điểm
12,652 €
Vòng 1
10 Điểm
7,828 €
Têtes de séries
1
Swiatek I
Tứ kết
2
Sabalenka A
Vòng 2
3
Pegula J
Vòng 2
4
Jabeur O
Vòng 2
5
Garcia C
Vòng 3
6
Gauff C
Vòng 3
7
Rybakina E
8
Kasatkina D
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
RaphL7
52
Điểm
2
RafaelWilliams
50
Điểm
3
Cesky
49
Điểm
4
Perth Jack
44
Điểm
5
Marillion
41
Điểm
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53