Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
7
2
2
5
6
6
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Shimabukuro
Wolf
00
3
6
5
00
6
3
6
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
1
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
07:46:49
2023
2026
2025
2024
2023
2022
Trnava 2023 • W 60
Bảng đấu
7 — 12 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Tomova V.
Kawa K.
60
62
Q
Boskovic L.
Falkowska W.
46
63
62
Fett J.
Q
Salkova D.
76
8
60
Dmitruk K.
8
Minnen G.
76
5
61
3
Dodin O.
Chwalinska M.
62
61
Potocnik N.
Barthel M.
62
62
Pattinama Kerkhove L.
Palicova B.
61
62
WC
Platenikova E.
7
Bouzas Maneiro J.
60
62
6
Romero Gormaz L.
Eala A.
61
60
WC
Krockova N.
Kartal S.
64
63
Q
Malygina E.
Q
Radivojevic L.
75
61
WC
Jamrichova R.
4
Snigur D.
75
63
5
Jacquemot E.
Q
Smitkova T.
63
62
Q
Von Deichmann K.
Q
Havlickova L.
64
62
Semenistaja D.
Q
Zelnickova R.
76
6
46
75
WC
Smejkalova A.
2
Grabher J.
60
63
1
Tomova V.
Q
Boskovic L.
76
5
46
63
Q
Salkova D.
8
Minnen G.
62
61
3
Dodin O.
Barthel M.
57
63
62
Palicova B.
7
Bouzas Maneiro J.
75
Eala A.
Kartal S.
62
62
Q
Radivojevic L.
4
Snigur D.
62
61
Q
Smitkova T.
Q
Havlickova L.
63
64
Q
Zelnickova R.
2
Grabher J.
64
60
1
Tomova V.
8
Minnen G.
75
61
3
Dodin O.
Palicova B.
76
1
60
Kartal S.
4
Snigur D.
76
4
63
Q
Havlickova L.
Q
Zelnickova R.
63
57
63
8
Minnen G.
3
Dodin O.
62
63
4
Snigur D.
Q
Havlickova L.
76
7
61
3
Dodin O.
Q
Havlickova L.
36
76
4
75
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Tomova V.
Kawa K.
Q
Boskovic L.
Falkowska W.
Fett J.
Q
Salkova D.
Dmitruk K.
8
Minnen G.
3
Dodin O.
Chwalinska M.
Potocnik N.
Barthel M.
Pattinama Kerkhove L.
Palicova B.
WC
Platenikova E.
7
Bouzas Maneiro J.
6
Romero Gormaz L.
Eala A.
WC
Krockova N.
Kartal S.
Q
Malygina E.
Q
Radivojevic L.
WC
Jamrichova R.
4
Snigur D.
5
Jacquemot E.
Q
Smitkova T.
Q
Von Deichmann K.
Q
Havlickova L.
Semenistaja D.
Q
Zelnickova R.
WC
Smejkalova A.
2
Grabher J.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Tomova
60 62
Boskovic
46 63 62
Salkova
76
8
60
Minnen
76
5
61
Dodin
62 61
Barthel
62 62
Palicova
61 62
Bouzas Maneiro
60 62
Eala
61 60
Kartal
64 63
Radivojevic
75 61
Snigur
75 63
Smitkova
63 62
Havlickova
64 62
Zelnickova
76
6
46 75
Grabher
60 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Tomova
76
5
46 63
Minnen
62 61
Dodin
57 63 62
Palicova
75 ab
Kartal
62 62
Snigur
62 61
Havlickova
63 64
Zelnickova
64 60
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Minnen
75 61
Dodin
76
1
60
Snigur
76
4
63
Havlickova
63 57 63
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Dodin
62 63
Havlickova
76
7
61
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Havlickova
36 76
4
75
Cộng hòa Séc
x5
Slovakia
x4
Ba Lan
x3
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Lichtenstein
x1
Hà Lan
x1
Philippines
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x4
Áo
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Philippines
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Tomova V
Tứ kết
2
Grabher J
Vòng 2
3
Dodin O
Chung kết
4
Snigur D
Bán kết
5
Jacquemot E
Vòng 1
6
Romero Gormaz L
Vòng 1
7
Bouzas Maneiro J
Vòng 2
8
Minnen G
Bán kết
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Quảng cáo