Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
Tararudee
Noskova
00:30
21
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:57:36
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Trnava 2025 • W 75
Bảng đấu
4 — 9 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gao X.
Fruhvirtova L.
76
5
76
3
Palicova B.
WC
Artemeva V.
60
61
WC
Zelnickova R.
Korpatsch T.
60
62
Noha Akugue N.
7
Ruzic A.
62
63
4
Jacquemot E.
Q
Bolkvadze M.
75
26
76
5
Aiava D.
Valentová T.
67
5
63
62
Timofeeva M.
Q
Marčinko P.
63
64
Q
Christie F.
5
Gibson T.
36
76
3
64
8
Erjavec V.
Radivojevic L.
62
63
Galfi D.
Q
Sobolieva A.
62
64
Q
Ryser V.
Q
Rogers A.
46
63
62
Romero Gormaz L.
3
Eala A.
64
62
6
Ponchet J.
Q
Diyas Z.
60
63
Pridankina E.
WC
Jamrichova R.
64
76
7
WC
Pirohova D.
Q
Rosatello C.
61
60
Ishii S.
2
Fett J.
36
64
64
Fruhvirtova L.
Palicova B.
36
63
62
Korpatsch T.
7
Ruzic A.
61
63
4
Jacquemot E.
Valentová T.
64
62
Q
Marčinko P.
5
Gibson T.
57
75
64
Radivojevic L.
Galfi D.
62
62
Q
Ryser V.
3
Eala A.
46
62
62
6
Ponchet J.
WC
Jamrichova R.
76
4
75
Q
Rosatello C.
Ishii S.
63
64
Fruhvirtova L.
7
Ruzic A.
61
26
61
Valentová T.
5
Gibson T.
62
75
Galfi D.
Q
Ryser V.
60
63
WC
Jamrichova R.
Ishii S.
63
64
7
Ruzic A.
Valentová T.
64
60
Q
Ryser V.
Ishii S.
63
75
Valentová T.
Q
Ryser V.
64
36
76
4
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Gao X.
Fruhvirtova L.
Palicova B.
WC
Artemeva V.
WC
Zelnickova R.
Korpatsch T.
Noha Akugue N.
7
Ruzic A.
4
Jacquemot E.
Q
Bolkvadze M.
Aiava D.
Valentová T.
Timofeeva M.
Q
Marčinko P.
Q
Christie F.
5
Gibson T.
8
Erjavec V.
Radivojevic L.
Galfi D.
Q
Sobolieva A.
Q
Ryser V.
Q
Rogers A.
Romero Gormaz L.
3
Eala A.
6
Ponchet J.
Q
Diyas Z.
Pridankina E.
WC
Jamrichova R.
WC
Pirohova D.
Q
Rosatello C.
Ishii S.
2
Fett J.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Fruhvirtova
76
5
76
3
Palicova
60 61
Korpatsch
60 62
Ruzic
62 63
Jacquemot
75 26 76
5
Valentová
67
5
63 62
Marčinko
63 64
Gibson
36 76
3
64
Radivojevic
62 63
Galfi
62 64
Ryser
46 63 62
Eala
64 62
Ponchet
60 63
Jamrichova
64 76
7
Rosatello
61 60
Ishii
36 64 64
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Fruhvirtova
36 63 62
Ruzic
61 63
Valentová
64 62
Gibson
57 75 64
Galfi
62 62
Ryser
46 62 62
Jamrichova
76
4
75
Ishii
63 64
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Ruzic
61 26 61
Valentová
62 75
Ryser
60 63
Ishii
63 64
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Valentová
64 60
Ryser
63 75
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Ryser
64 36 76
4
Croatia
x3
Cộng hòa Séc
x3
Slovakia
x3
Pháp
x2
Đức
x2
Nga
x2
Úc
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
New Zealand
x1
Philippines
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Cộng hòa Séc
x3
Croatia
x2
Pháp
x2
Úc
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Philippines
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Gao X
Vòng 1
2
Fett J
Vòng 1
3
Eala A
Vòng 2
4
Jacquemot E
Vòng 2
5
Gibson T
Tứ kết
6
Ponchet J
Vòng 2
7
Ruzic A
Bán kết
8
Erjavec V
Vòng 1
Tin tức khác
« Hãy kiên nhẫn với cổ tay » : Lời nhắn đầy sức mạnh của Del Potro gửi Alcaraz
Clément Gehl
02/09/2026, 14:35
Eala với đẳng cấp mới tại US Open: ‘Tôi vẫn còn nhiều điều để học’
Clément Gehl
02/09/2026, 13:24
Serena Williams khẳng định sẽ tái xuất: "Tôi phải làm điều đó"
Clément Gehl
02/09/2026, 13:09
John McEnroe kêu gọi bãi bỏ khởi động trên sân: 'Các tay vợt đã khởi động rồi'
Clément Gehl
02/09/2026, 12:06