Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Burruchaga
Struff
00
2
15
2
Swiatek
Rybakina
22:00
Tirante
Choinski
00
2
00
2
Shelton
Nakashima
00:00
Parry
Dolehide
00
5
00
4
Rocha
Mejia
00
5
6
40
7
4
Maria
Yastremska
15
4
00
1
7
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:54:03
2012
2013
2012
Tyumen 2012 • ATP CH 35
Bảng đấu
19 — 25 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Donskoy E.
Ivanov V.
62
62
Kapas A.
Luncanu P.
63
75
Kumantsov A.
Marrai M.
61
61
Juska A.
8
Korolev E.
63
36
62
4
Sergeyev I.
WC
Dubinsky V.
63
60
Panfil G.
Kravchuk K.
64
64
Molchanov D.
Klec I.
62
60
Zhyrmont D.
7
Nedovyesov A.
60
64
6
Kunitsyn I.
Sikora A.
62
62
Q
Bury A.
WC
Manegin A.
76
4
63
Q
Schmid M.
Q
Rudnev V.
62
62
WC
Ziganshin R.
9
Albot R.
61
62
5
Marchenko I.
Q
Betov S.
60
63
Schukin Y.
Basilashvili N.
26
62
63
Q
Gerasimov E.
WC
Shofayziyev N.
62
62
Lobkov A.
2
Ouanna J.
64
46
64
1
Donskoy E.
Luncanu P.
46
76
62
Kumantsov A.
8
Korolev E.
46
64
62
4
Sergeyev I.
Kravchuk K.
64
75
Molchanov D.
Zhyrmont D.
61
62
6
Kunitsyn I.
WC
Manegin A.
62
62
Q
Rudnev V.
9
Albot R.
63
76
1
5
Marchenko I.
Basilashvili N.
65
Q
Gerasimov E.
2
Ouanna J.
64
57
61
1
Donskoy E.
8
Korolev E.
61
62
4
Sergeyev I.
Molchanov D.
63
63
6
Kunitsyn I.
Q
Rudnev V.
61
62
5
Marchenko I.
2
Ouanna J.
75
64
1
Donskoy E.
4
Sergeyev I.
63
76
2
6
Kunitsyn I.
5
Marchenko I.
63
63
1
Donskoy E.
5
Marchenko I.
67
6
63
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
5,000 $
Vòng 1
365 $
1
Donskoy E.
Ivanov V.
Kapas A.
Luncanu P.
Kumantsov A.
Marrai M.
Juska A.
8
Korolev E.
4
Sergeyev I.
WC
Dubinsky V.
Panfil G.
Kravchuk K.
Molchanov D.
Klec I.
Zhyrmont D.
7
Nedovyesov A.
6
Kunitsyn I.
Sikora A.
Q
Bury A.
WC
Manegin A.
Q
Schmid M.
Q
Rudnev V.
WC
Ziganshin R.
9
Albot R.
5
Marchenko I.
Q
Betov S.
Schukin Y.
Basilashvili N.
Q
Gerasimov E.
WC
Shofayziyev N.
Lobkov A.
2
Ouanna J.
Vòng 1/8
6 Điểm • 600 $
Donskoy
62 62
Luncanu
63 75
Kumantsov
61 61
Korolev
63 36 62
Sergeyev
63 60
Kravchuk
64 64
Molchanov
62 60
Zhyrmont
60 64
Kunitsyn
62 62
Manegin
76
4
63
Rudnev
62 62
Albot
61 62
Marchenko
60 63
Basilashvili
26 62 63
Gerasimov
62 62
Ouanna
64 46 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,020 $
Donskoy
46 76
0
62
Korolev
46 64 62
Sergeyev
64 75
Molchanov
61 62
Kunitsyn
62 62
Rudnev
63 76
1
Marchenko
65 ab
Ouanna
64 57 61
Bán kết
29 Điểm • 1,755 $
Donskoy
61 62
Sergeyev
63 63
Kunitsyn
61 62
Marchenko
75 64
Chung kết
48 Điểm • 3,000 $
Donskoy
63 76
2
Marchenko
63 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 5,000 $
Donskoy
67
6
63 62
Nga
x9
Belarus
x4
Kazakhstan
x3
Ukraine
x3
Ba Lan
x2
Slovakia
x2
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Moldova
x1
Romania
x1
Uzbekistan
x1
Nga
x6
Ukraine
x3
Belarus
x2
Pháp
x1
Georgia
x1
Kazakhstan
x1
Moldova
x1
Romania
x1
Nga
x3
Ukraine
x3
Pháp
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x2
Ukraine
x2
Nga
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
5,000 $
Chung kết
48 Điểm
3,000 $
Bán kết
29 Điểm
1,755 $
Tứ kết
15 Điểm
1,020 $
Vòng 2
6 Điểm
600 $
Vòng 1
0 Điểm
365 $
Têtes de séries
1
Donskoy E
2
Ouanna J
Tứ kết
4
Sergeyev I
Bán kết
5
Marchenko I
Chung kết
6
Kunitsyn I
Bán kết
7
Nedovyesov A
Vòng 1
8
Korolev E
Tứ kết
9
Albot R
Vòng 2
Tin tức khác
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01