Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00
4
00
3
Van Assche
Lajovic
7
2
6
6
6
3
Faria
Wu
6
7
3
5
Trungelliti
Nishikori
00
4
2
00
6
3
Shelton
Nakashima
00:00
Svitolina
Swiatek
3
6
3
6
1
6
Svajda
Zheng
40
6
5
15
3
5
8
live
Tất cả
(116)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:19:48
2013
2013
2012
Tyumen 2013 • ATP CH 35
Bảng đấu
18 — 24 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gabashvili T.
Artunedo Martinavarro A.
76
62
Nedelko I.
Jebavy R.
63
62
Betov S.
Bury A.
64
53
Panfil G.
6
Albot R.
64
62
3
Golubev A.
Karatsev A.
75
64
WC
Ziganshin R.
WC
Muzaev R.
63
61
Q
Zhyrmont D.
Pavic A.
46
76
63
Q
Galkin A.
7
Kravchuk K.
62
62
8
Kudryavtsev A.
Gerasimov E.
76
2
76
5
Gadomski P.
Marie J.
76
5
57
63
Q
Rudnev V.
Sikora A.
57
76
4
64
WC
Perevoshchikov D.
4
Kuznetsov A.
64
62
5
Marchenko I.
Baluda V.
64
61
WC
Vovk S.
Smirnov A.
26
63
62
Biryukov M.
Q
Matsukevich D.
62
76
8
Lobkov A.
2
Donskoy E.
62
62
1
Gabashvili T.
Jebavy R.
63
61
Bury A.
Panfil G.
64
76
3
Golubev A.
WC
Muzaev R.
76
4
62
Pavic A.
7
Kravchuk K.
64
63
Gerasimov E.
Gadomski P.
63
62
Q
Rudnev V.
4
Kuznetsov A.
76
6
20
5
Marchenko I.
Smirnov A.
62
63
Q
Matsukevich D.
2
Donskoy E.
64
16
76
5
1
Gabashvili T.
Bury A.
64
76
5
3
Golubev A.
Pavic A.
64
64
Gerasimov E.
4
Kuznetsov A.
64
62
5
Marchenko I.
2
Donskoy E.
62
46
76
3
1
Gabashvili T.
3
Golubev A.
64
62
4
Kuznetsov A.
5
Marchenko I.
64
36
63
3
Golubev A.
4
Kuznetsov A.
64
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
5,000 $
Vòng 1
365 $
1
Gabashvili T.
Artunedo Martinavarro A.
Nedelko I.
Jebavy R.
Betov S.
Bury A.
Panfil G.
6
Albot R.
3
Golubev A.
Karatsev A.
WC
Ziganshin R.
WC
Muzaev R.
Q
Zhyrmont D.
Pavic A.
Q
Galkin A.
7
Kravchuk K.
8
Kudryavtsev A.
Gerasimov E.
Gadomski P.
Marie J.
Q
Rudnev V.
Sikora A.
WC
Perevoshchikov D.
4
Kuznetsov A.
5
Marchenko I.
Baluda V.
WC
Vovk S.
Smirnov A.
Biryukov M.
Q
Matsukevich D.
Lobkov A.
2
Donskoy E.
Vòng 1/8
6 Điểm • 600 $
Gabashvili
76
0
62
Jebavy
63 62
Bury
64 53 ab
Panfil
64 62
Golubev
75 64
Muzaev
63 61
Pavic
46 76
0
63
Kravchuk
62 62
Gerasimov
76
2
76
5
Gadomski
76
5
57 63
Rudnev
57 76
4
64
Kuznetsov
64 62
Marchenko
64 61
Smirnov
26 63 62
Matsukevich
62 76
8
Donskoy
62 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,020 $
Gabashvili
63 61
Bury
64 76
0
Golubev
76
4
62
Pavic
64 63
Gerasimov
63 62
Kuznetsov
76
6
20 ab
Marchenko
62 63
Donskoy
64 16 76
5
Bán kết
29 Điểm • 1,755 $
Gabashvili
64 76
5
Golubev
64 64
Kuznetsov
64 62
Marchenko
62 46 76
3
Chung kết
48 Điểm • 3,000 $
Golubev
64 62
Kuznetsov
64 36 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 5,000 $
Golubev
64 63
Nga
x17
Belarus
x4
Ba Lan
x2
Ukraine
x2
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Kazakhstan
x1
Moldova
x1
Slovakia
x1
Nga
x7
Belarus
x2
Ba Lan
x2
Ukraine
x2
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x3
Belarus
x2
Croatia
x1
Kazakhstan
x1
Ukraine
x1
Nga
x2
Kazakhstan
x1
Ukraine
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
5,000 $
Chung kết
48 Điểm
3,000 $
Bán kết
29 Điểm
1,755 $
Tứ kết
15 Điểm
1,020 $
Vòng 2
6 Điểm
600 $
Vòng 1
0 Điểm
365 $
Têtes de séries
1
Gabashvili T
Bán kết
2
Donskoy E
Tứ kết
3
Golubev A
4
Kuznetsov A
Chung kết
5
Marchenko I
Bán kết
6
Albot R
Vòng 1
7
Kravchuk K
Vòng 2
8
Kudryavtsev A
Vòng 1
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Quảng cáo