Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
4
4
6
3
6
6
Valentová
Snigur
4
6
7
7
Kasnikowski
Virtanen
15
1
40
0
Blockx
Darderi
18:00
Avanesyan
Bondár
00
5
00
3
Michelsen
Suresh
18:30
Tagger
Krejčíková
Sắp
7
live
Tất cả
(87)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
2009
2010
2009
2006
Nam
Varsovie 2009 • WTA 500
— Bảng đấu
18 — 23 tháng 5
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Kustova D.
Q
Tvaroskova L.
64
61
Garbin T.
WC
Sharapova M.
61
67
6
63
Domachowska M.
Amanmuradova A.
62
61
WC
Piter K.
8
Bondarenko A.
60
60
4
Wozniak A.
Goerges J.
76
5
63
Dokic J.
Q
Olaru R.
64
63
Gallovits-Hall E.
Craybas J.
36
75
63
Keothavong A.
7
Mattek-Sands B.
62
76
4
9
Pironkova T.
Volodko K.
75
62
Mayr-Achleitner P.
Voskoboeva G.
64
61
Q
Szatmari A.
Q
Dulgheru A.
63
64
Q
Arn G.
5
Errani S.
62
16
76
2
6
Hantuchova D.
Llagostera Vives N.
36
63
63
Radwanska U.
Koryttseva M.
63
36
63
Koukalova K.
Czink M.
36
64
63
Govortsova O.
3
Zheng J.
46
76
63
LL
Kustova D.
WC
Sharapova M.
62
60
Domachowska M.
8
Bondarenko A.
63
61
Goerges J.
Q
Olaru R.
63
00
Craybas J.
Keothavong A.
36
63
61
Volodko K.
Voskoboeva G.
64
76
5
Q
Dulgheru A.
5
Errani S.
64
63
6
Hantuchova D.
Radwanska U.
63
61
Koukalova K.
3
Zheng J.
60
64
WC
Sharapova M.
8
Bondarenko A.
62
62
Q
Olaru R.
Keothavong A.
60
61
Voskoboeva G.
Q
Dulgheru A.
61
75
6
Hantuchova D.
Koukalova K.
63
46
64
8
Bondarenko A.
Keothavong A.
62
75
Q
Dulgheru A.
6
Hantuchova D.
64
67
2
61
8
Bondarenko A.
Q
Dulgheru A.
76
3
36
60
Nhà vô địch
470 Điểm
•
98,500 $
Vòng 1
1 Điểm • 4,300 $
LL
Kustova D.
Q
Tvaroskova L.
Garbin T.
WC
Sharapova M.
Domachowska M.
Amanmuradova A.
WC
Piter K.
8
Bondarenko A.
4
Wozniak A.
Goerges J.
Dokic J.
Q
Olaru R.
Gallovits-Hall E.
Craybas J.
Keothavong A.
7
Mattek-Sands B.
9
Pironkova T.
Volodko K.
Mayr-Achleitner P.
Voskoboeva G.
Q
Szatmari A.
Q
Dulgheru A.
Q
Arn G.
5
Errani S.
6
Hantuchova D.
Llagostera Vives N.
Radwanska U.
Koryttseva M.
Koukalova K.
Czink M.
Govortsova O.
3
Zheng J.
Vòng 1/8
60 Điểm • 8,000 $
Kustova
64 61
Sharapova
61 67
6
63
Domachowska
62 61
Bondarenko
60 60
Goerges
76
5
63
Olaru
64 63
Craybas
36 75 63
Keothavong
62 76
4
Volodko
75 62
Voskoboeva
64 61
Dulgheru
63 64
Errani
62 16 76
2
Hantuchova
36 63 63
Radwanska
63 36 63
Koukalova
36 64 63
Zheng
46 76
0
63
Tứ kết
120 Điểm • 15,100 $
Sharapova
62 60
Bondarenko
63 61
Olaru
63 00 ab
Keothavong
36 63 61
Voskoboeva
64 76
5
Dulgheru
64 63
Hantuchova
63 61
Koukalova
60 64
Bán kết
200 Điểm • 28,100 $
Bondarenko
62 62
Keothavong
60 61
Dulgheru
61 75
Hantuchova
63 46 64
Chung kết
320 Điểm • 52,500 $
Bondarenko
62 75
Dulgheru
64 67
2
61
Nhà vô địch
470 Điểm • 98,500 $
Dulgheru
76
3
36 60
Ba Lan
x3
Romania
x3
Ukraine
x3
Hoa Kỳ
x3
Belarus
x2
Hungary
x2
Ý
x2
Slovakia
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Uzbekistan
x1
Ba Lan
x2
Romania
x2
Ukraine
x2
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x2
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Vương quốc Anh
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
98,500 $
Chung kết
320 Điểm
52,500 $
Bán kết
200 Điểm
28,100 $
Tứ kết
120 Điểm
15,100 $
Vòng 2
60 Điểm
8,000 $
Vòng 1
1 Điểm
4,300 $
Têtes de séries
3
Zheng J
Vòng 2
4
Wozniak A
Vòng 1
5
Errani S
Vòng 2
6
Hantuchova D
Bán kết
7
Mattek-Sands B
Vòng 1
8
Bondarenko A
Chung kết
9
Pironkova T
Vòng 1
Tin tức khác
Sinner bỏ Montreal Masters 1000 để tập trung cho US Open: 'Ưu tiên sức khỏe'
Arthur Millot
25/07/2026, 12:25
Darderi lội ngược dòng ngoạn mục, chỉ trích khán giả Estoril: 'Tiếng hét giữa giao bóng thật khó chịu'
Arthur Millot
25/07/2026, 12:19
Cơ hội vàng cho Auger-Aliassime tại Montreal: Giành Masters 1000 đầu tiên?
Arthur Millot
25/07/2026, 12:12
Quảng cáo