Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
4
4
6
3
6
6
Valentová
Snigur
4
6
7
7
Kasnikowski
Virtanen
15
1
40
0
Blockx
Darderi
18:00
Avanesyan
Bondár
00
5
00
3
Michelsen
Suresh
18:30
Tagger
Krejčíková
Sắp
7
live
Tất cả
(87)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:40:22
2010
2010
2009
2006
Varsovie 2010 • WTA Premier
— Bảng đấu
17 — 22 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Wozniacki C.
Bye
Kerber A.
Hercog P.
62
63
Melzer I.
Garbin T.
63
64
Govortsova O.
5
Zheng J.
61
57
75
4
Bartoli M.
Koukalova K.
46
61
62
Martic P.
Q
Arn G.
75
67
5
63
LL
Klepač A.
Strycova B.
63
61
Vinci R.
6
Bondarenko A.
63
61
8
Oudin M.
Rybarikova M.
60
62
Errani S.
Q
Jovanovski Petrovic B.
61
60
WC
Domachowska M.
WC
Piter K.
76
3
46
75
Olaru R.
3
Li N.
76
4
60
Volodko K.
Dulgheru A.
63
61
Bacsinszky T.
Q
Begu I.
60
62
Wozniak A.
Q
Pironkova T.
64
61
Bye
2
Dementieva E.
1
Wozniacki C.
Hercog P.
26
63
64
Garbin T.
5
Zheng J.
61
61
Koukalova K.
Q
Arn G.
64
64
Strycova B.
6
Bondarenko A.
62
64
Rybarikova M.
Errani S.
76
63
WC
Piter K.
3
Li N.
60
63
Dulgheru A.
Bacsinszky T.
62
64
Q
Pironkova T.
2
Dementieva E.
75
46
64
1
Wozniacki C.
5
Zheng J.
63
Q
Arn G.
6
Bondarenko A.
57
64
64
Errani S.
3
Li N.
62
61
Dulgheru A.
Q
Pironkova T.
64
75
5
Zheng J.
Q
Arn G.
64
75
3
Li N.
Dulgheru A.
64
36
64
5
Zheng J.
Dulgheru A.
63
64
Nhà vô địch
470 Điểm
•
98,500 $
Vòng 1
1 Điểm • 4,300 $
1
Wozniacki C.
BYE
Kerber A.
Hercog P.
Melzer I.
Garbin T.
Govortsova O.
5
Zheng J.
4
Bartoli M.
Koukalova K.
Martic P.
Q
Arn G.
LL
Klepač A.
Strycova B.
Vinci R.
6
Bondarenko A.
8
Oudin M.
Rybarikova M.
Errani S.
Q
Jovanovski Petrovic B.
WC
Domachowska M.
WC
Piter K.
Olaru R.
3
Li N.
Volodko K.
Dulgheru A.
Bacsinszky T.
Q
Begu I.
Wozniak A.
Q
Pironkova T.
BYE
2
Dementieva E.
Vòng 1/8
60 Điểm • 8,000 $
Wozniacki
Hercog
62 63
Garbin
63 64
Zheng
61 57 75
Koukalova
46 61 62
Arn
75 67
5
63
Strycova
63 61
Bondarenko
63 61
Rybarikova
60 62
Errani
61 60
Piter
76
3
46 75
Li
76
4
60
Dulgheru
63 61
Bacsinszky
60 62
Pironkova
64 61
Dementieva
Tứ kết
120 Điểm • 15,100 $
Wozniacki
26 63 64
Zheng
61 61
Arn
64 64
Bondarenko
62 64
Errani
76
0
63
Li
60 63
Dulgheru
62 64
Pironkova
75 46 64
Bán kết
200 Điểm • 28,100 $
Zheng
63 ab
Arn
57 64 64
Li
62 61
Dulgheru
64 75
Chung kết
320 Điểm • 52,500 $
Zheng
64 75
Dulgheru
64 36 64
Nhà vô địch
470 Điểm • 98,500 $
Dulgheru
63 64
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Romania
x3
Trung Quốc
x2
Ba Lan
x2
Slovenia
x2
Ukraine
x2
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Hungary
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Trung Quốc
x2
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Trung Quốc
x2
Hungary
x1
Romania
x1
Trung Quốc
x1
Romania
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
98,500 $
Chung kết
320 Điểm
52,500 $
Bán kết
200 Điểm
28,100 $
Tứ kết
120 Điểm
15,100 $
Vòng 2
60 Điểm
8,000 $
Vòng 1
1 Điểm
4,300 $
Têtes de séries
1
Wozniacki C
Tứ kết
2
Dementieva E
Vòng 2
3
Li N
Bán kết
4
Bartoli M
Vòng 1
5
Zheng J
Chung kết
6
Bondarenko A
Tứ kết
8
Oudin M
Vòng 1
Tin tức khác
Sinner bỏ Montreal Masters 1000 để tập trung cho US Open: 'Ưu tiên sức khỏe'
Arthur Millot
25/07/2026, 12:25
Darderi lội ngược dòng ngoạn mục, chỉ trích khán giả Estoril: 'Tiếng hét giữa giao bóng thật khó chịu'
Arthur Millot
25/07/2026, 12:19
Cơ hội vàng cho Auger-Aliassime tại Montreal: Giành Masters 1000 đầu tiên?
Arthur Millot
25/07/2026, 12:12