11:31:50
1977
Wimbledon 1977Bảng đấu
20 — 20 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx47
- Úcx18
- Vương quốc Anhx13
- Nam Phix10
- New Zealandx4
- Chilex3
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx3
- Ấn Độx3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Brazilx2
- Ýx2
- Mexicox2
- Hà Lanx2
- Boliviax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Ai Cậpx1
- Phápx1
- Irelandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx21
- Úcx11
- Vương quốc Anhx6
- Nam Phix5
- New Zealandx3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Ấn Độx2
- Chilex1
- Croatiax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx11
- Úcx4
- Vương quốc Anhx3
- Nam Phix3
- New Zealandx2
- Argentinax1
- Croatiax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx8
- Úcx2
- Vương quốc Anhx1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Úcx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác